Mã UNSPSC 50592300 — Cải bắp đã sấy không biến đổi gen (Dried Non GMO cabbages)
Cấp lớp 50592300 – Cải bắp đã sấy không biến đổi gen (English: Dried Non GMO cabbages) trong UNSPSC phân loại cải bắp đã sấy từ nguồn không biến đổi gen (non-GMO). Cải bắp ở đây bao gồm các giống sử dụng phương pháp lai tạo truyền thống, nuôi cấy mô, lên men — nhưng KHÔNG dùng công nghệ tạo gen tái tổ hợp (recombinant DNA) hay các phương pháp biến đổi cơ học như hợp nhân tế bào (cell fusion), vi nhân (microencapsulation), lại vỏ (macro-encapsulation). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50590000 – Rau củ khô không biến đổi gen Dried Non GMO vegetables, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy chế biến thực phẩm, thương nhân lương thực, cửa hàng thực phẩm sức khỏe, nhà hàng chuyên rau sấy và các cơ sở xuất khẩu rau khô có chứng chỉ non-GMO.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50592300 bao gồm cải bắp (cabbage) ở trạng thái đã sấy (dried, dehydrated), được tạo ra từ giống cải bắp không trải qua biến đổi gen. Theo định nghĩa UNSPSC, non-GMO bao gồm:
Phương pháp chấp nhận được (non-GMO):
- Lai tạo truyền thống (traditional breeding, hybridization)
- Lên men (fermentation)
- Nuôi cấy mô (tissue culture)
- Thụ tinh trong ống nghiệm (in vitro fertilization)
- Kết hợp tự nhiên (conjugation)
Phương pháp KHÔNG chấp nhận (GMO):
- Công nghệ DNA tái tổ hợp (recombinant DNA technology) — bao gồm xóa gen, nhân đôi gen, chèn gen ngoài, thay đổi vị trí gen
- Hợp nhân tế bào (cell fusion)
- Vi nhân hóa và lại vỏ (microencapsulation, macro-encapsulation)
Quá trình sấy có thể dùng nhiệt, gió, hoặc hút ẩm để loại bỏ hàm lượng nước từ 85-90% xuống dưới 10-15%, giúp bảo quản lâu dài và tăng nồng độ dinh dưỡng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50592300 khi sản phẩm mua sắm là cải bắp đã sấy từ giống non-GMO. Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu cải bắp đã sấy từ nước ngoài có chứng chỉ non-GMO; tuyên bố thầu cung cấp rau sấy pha trộn chứa cải bắp không biến đổi gen cho nhà máy chế biến; mua cải bắp sấy từ các đơn vị sản xuất có giấy chứng nhận organic hoặc non-GMO.
Nếu rõ giống cụ thể (ví dụ cải bắp đen, cải bắp savoy, cải bắp trắng), sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng. Nếu gói thầu chỉ yêu cầu cải bắp đã sấy mà không phân biệt giống, dùng Cấp lớp 50592300.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50592000 – Súp lơ xanh sấy khô không biến đổi gen | Dried Non GMO broccoli | Bông cải xanh sấy non-GMO, khác với cải bắp |
| 50592100 – Bắp cải tây Brussel khô không biến đổi gen | Dried Non GMO brussel sprouts | Cải Brussels sấy, quả nhỏ dạng nụ, khác loại cải bắp |
| 50592200 – Hành lá khô không biến đổi gene | Dried Non GMO bunching onions | Hành bạc, hành lá sấy non-GMO, không phải cải bắp |
| 50591800 – Đậu khô không biến đổi gen | Dried Non GMO beans | Đậu khô non-GMO, khác nhóm rau lá cải |
Ngoài ra, nếu cải bắp sắp sửa (cải bắp tươi, chưa sấy) → cấp lớp. Nếu cải bắp đã sấy nhưng có GMO (biến đổi gen) → cấp nhóm. Nếu cải bắp được đóng hộp, lên men → các cấp ngành khác (canned vegetables, fermented vegetables).
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50592300 mô tả giống cải bắp cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50592301 | Dried Non GMO black cabbages | Cải bắp đen sấy |
| 50592302 | Dried Non GMO savoy cabbages | Cải bắp xù (savoy) sấy |
| 50592303 | Dried Non GMO skunk cabbages | Cải bắp hôi sấy |
| 50592304 | Dried Non GMO white cabbages | Cải bắp trắng sấy |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định giống chính xác, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống cải bắp đã sấy không phân biệt, dùng Cấp lớp 50592300.
Câu hỏi thường gặp #
- Cải bắp đã sấy nhưng không có chứng chỉ non-GMO rõ ràng có thể dùng mã 50592300 không?
Không. Mã 50592300 yêu cầu chứng minh rằng cải bắp không trải qua biến đổi gen (recombinant DNA, cell fusion, v.v.). Nếu không rõ nguồn gốc hay chứng chỉ non-GMO, dùng cấp nhóm.
- Cải bắp tươi lai tạo non-GMO có dùng 50592300 không?
Không. Mã 50592300 chỉ dành cho cải bắp đã sấy (dried, dehydrated). Cải bắp tươi, chưa sấy thuộc các mã cấp nhóm rau tươi tùy phân loại.
- Cải bắp sấy được lên men (fermented) hay đóng hộp có thuộc 50592300 không?
Không. Mã 50592300 chỉ dành cho cải bắp sấy không qua xử lý phụ. Cải bắp lên men (sauerkraut) hoặc đóng hộp thuộc các cấp ngành thực phẩm chế biến khác (segment fermented vegetables hoặc canned vegetables).
- Cải bắp sấy nhập khẩu từ Trung Quốc, Thái Lan có chứng chỉ non-GMO có dùng mã này không?
Có, nếu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ hoặc tờ khai non-GMO hợp lệ. Nguồn gốc không phải tiêu chí chính; tiêu chí là phương pháp sản xuất và chứng nhận non-GMO.
- Chế độ sấy nào được coi là phù hợp non-GMO?
Mọi phương pháp sấy (sấy nhiệt, sấy lạnh, sấy hút chân không, sấy gió tự nhiên) đều chấp nhận được nếu cải bắp ban đầu từ giống non-GMO. Phương pháp sấy không ảnh hưởng đến trạng thái non-GMO — chỉ có nguồn gốc giống cải bắp được sử dụng.
- Nếu hồ sơ thầu yêu cầu 'rau sấy không rõ giống' liệu có dùng 50592300 không?
Không. Nếu không chỉ định giống cải bắp cụ thể, mà chỉ nói chung 'rau sấy non-GMO', dùng mã Cấp nhóm 50590000 Dried Non GMO vegetables là phù hợp hơn.