Class 71121100 (English: Coiled tubing services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ khoan, sửa chữa, xử lý giếng dầu khí sử dụng ống cuốn (coiled tubing) — loại ống dài liên tục quấn chặt trên cuộn rồi triển khai từ mặt đất xuống giếng. Class này thuộc Family 71120000 Well drilling and construction services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty dầu khí quốc tế, tổng thầu khoan, nhà thầu dịch vụ giếng chuyên biệt, và các chi nhánh dầu khí lớn như PetroVietnam, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam."

Định nghĩa #

Class 71121100 bao gồm toàn bộ dịch vụ thực hiện qua hoặc bằng ống cuốn — một loại ống thép không gỉ hoặc carbon steel, đường kính nhỏ ( đến 2,), quấn liền tục trên một cuộn rộng lớn (spools), dễ triển khai xuống giếng sâu mà không cần nối ghép ống theo từng đoạn như khoan thông thường. Ống cuốn cho phép thực hiện các hoạt động như axit hóa (acidizing), xi măng hóa (cementing), rửa giếng, cắt hóa học, và lắp đặt cáp dây điện trong điều kiện giếng còn có áp lực hoặc bị cách ly. Các dịch vụ này được ghi nhận theo UNSPSC gốc là dịch vụ quy mô chuyên biệt, riêng biệt với khoan ống thông thường (71121600 Oil well drilling services) vì yêu cầu kỹ thuật, thiết bị, và đội ngũ lành nghề khác nhau.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 71121100 khi hợp đồng khoan/sửa chữa giếng dầu khí ghi rõ sử dụng công nghệ ống cuốn hoặc đặc biệt yêu cầu dịch vụ giếng nóng (well intervention) có áp lực chạy động lực ống cuốn (coiled tubing units — CTU). Ví dụ: đấu thầu cho dịch vụ axit hóa giếng sản xuất bằng ống cuốn, hợp đồng rửa giếng xi măng qua ống cuốn, hoạt động bảo trì giếng có áp lực dùng thiết bị CTU chuyên dụng. Nếu chỉ là khoan giếng mới bình thường hoặc khoan nạp lỏng tiêu chuẩn không dùng ống cuốn, dùng 71121600 Oil well drilling services. Nếu là dịch vụ cắt dây cáp hoặc phá bỏ ống trong giếng không rõ công nghệ, có thể dùng 71121700 Oilfield fishing services.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
71121000 Cement pumping services Bơm xi măng chung cho mọi loại khoan, không dùng ống cuốn riêng
71121600 Oil well drilling services Khoan giếng dầu bình thường bằng ống kết nối từng đoạn, không dùng ống cuốn liên tục
71121700 Oilfield fishing services Dịch vụ trục vớt vật rơi/mắc kẹt trong giếng, hoạt động cứu hộ
71121800 Artificial lift services Dịch vụ nâng nhân tạo (bơm điện lпогружной, gas lift) để tăng sản lượng sau khoan
71121300 Downhole drilling tool services Dịch vụ công cụ khoan dưới giếng (lõi, chíp, motor), không nhất thiết dùng ống cuốn

Ranh giới chính: Ống cuốn liên tục (coiled tubing = 71121100) vs ống kết nối từng đoạn (conventional pipes = 71121600).

Các dịch vụ tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 71121100 liệt kê các hoạt động dịch vụ ống cuốn thường gặp:

Code Tên (EN) Tên VN
71121101 Acidizing through coiled tubing services Dịch vụ axit hóa qua ống cuốn
71121102 Cable installation through coiled tubing services Dịch vụ lắp đặt cáp dây qua ống cuốn
71121103 Cementing through coiled tubing services Dịch vụ xi măng hóa qua ống cuốn
71121104 Chemical cutting through coiled tubing services Dịch vụ cắt hóa học qua ống cuốn
71121105 Clean out through coiled tubing services Dịch vụ rửa/làm sạch giếng qua ống cuốn

Mỗi commodity tương ứng một hoạt động cụ thể hoặc một bước quy trình trong chu kỳ bảo trì giếng dầu khí. Khi hợp đồng gộp nhiều hoạt động ống cuốn khác nhau, ưu tiên dùng class 71121100; khi công việc rõ ràng chỉ là một hoạt động, có thể xác định commodity 8 chữ số tương ứng.

Câu hỏi thường gặp #

Axit hóa giếng dầu có bắt buộc dùng ống cuốn không?

Không. Axit hóa có thể dùng ống thông thường hoặc ống cuốn tùy thiết kế giếng. Nếu ghi rõ dùng ống cuốn → 71121100. Nếu không ghi rõ loại ống → chọn dịch vụ axit hóa tổng quát trong 71121600 hoặc class khác tuỳ ngữ cảnh hợp đồng.

Ống cuốn được bảo hành hoặc sửa chữa thuộc mã nào?

Nếu là dịch vụ sửa chữa/bảo trì chính ống cuốn (thay ống, kiểm tra, phục hồi), có thể thuộc segment bảo trì thiết bị (Segment 84 hoặc 62 tùy từng loại sửa). Class 71121100 là dịch vụ sử dụng ống cuốn cho giếng dầu khí, không phải bảo trì ống cuốn.

Cho thuê thiết bị ống cuốn (CTU) không có dịch vụ kỹ thuật thuộc mã nào?

Thuộc segment cho thuê thiết bị (Segment 60), cụ thể một mã cùng family Rental of oil and gas field equipment, không phải dịch vụ 71121100. Class 71121100 chỉ dùng khi có lao động kỹ thuật thực hiện hoạt động cụ thể trên giếng.

Dịch vụ vận chuyển ống cuốn đến giếng thuộc mã nào?

Dịch vụ vận chuyển/logistics thuộc Segment 70-72, cụ thể mã dịch vụ vận chuyển hàng nặng hoặc vật tư ngành dầu khí. Nó tách khỏi 71121100 dịch vụ giếng.

Xem thêm #

Danh mục