Mã UNSPSC 71121800 — Dịch vụ nâng dầu nhân tạo (Artificial lift services)
Class 71121800 (English: Artificial lift services) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ nâng dầu nhân tạo (artificial lift) — công nghệ bơm năng lượng vào cột chất lỏng trong giếng để kích hoạt và tăng công suất khai thác dầu khí. Class này nằm trong Family 71120000 Well drilling and construction services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services. Ứng dụng tại Việt Nam chủ yếu ở các nhà thầu dầu khí, công ty khoan giếng chuyên dụng, và nhà cung cấp công nghệ khai thác dầu ở mỏ biển Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 71121800 bao gồm các dịch vụ công nghệ nâng dầu (artificial lift — AL) nhằm cải thiện khả năng khai thác từ giếng dầu khí. Dịch vụ này áp dụng khi áp suất tầng chứa (reservoir pressure) giảm tự nhiên, không đủ để dầu tự phun lên mặt. Các kỹ thuật nâng dầu nhân tạo bao gồm: bơm tay hoạt động (plunger lift), bơm rod (reciprocating rod lift), bơm thủy lực (hydraulic lift), bơm vis (progressive cavity lift), và tối ưu hóa tại giếng (well site optimization). Class này chỉ bao gồm các dịch vụ — không bao gồm bán máy bơm sẵn hay thiết bị cơ khí lẻ, những mặt hàng đó thuộc segment máy móc (42) hoặc thiết bị công nghiệp (49).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 71121800 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ công nghệ nâng dầu từ nhà thầu chuyên dụng. Ví dụ: hợp đồng nâng cấp hệ thống bơm rod tại giếng sản xuất, dịch vụ tối ưu hóa áp suất và tự động hóa tại giếng, dịch vụ lắp đặt bơm thủy lực từ nhà cung cấp. Nếu hợp đồng yêu cầu thiết bị bơm hoàn chỉnh (máy bơm rod, bơm thủy lực) không kèm dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp, dùng mã thiết bị (segment 42 hoặc 49) thay vì 71121800. Khi gói thầu gộp cả dịch vụ + cung cấp máy, dùng mã dịch vụ 71121800 nếu dịch vụ là thành phần chính.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 71121800 thường bị nhầm với các sibling khác trong family 71120000:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 71121000 | Cement pumping services | Dịch vụ bơm xi măng trong khoan — dùng khi xây dựng giếng, không liên quan đến khai thác |
| 71121100 | Coiled tubing services | Dịch vụ ống cuộn trong giếng — công nghệ sửa chữa/vệ sinh, không phải nâng dầu |
| 71121600 | Oil well drilling services | Dịch vụ khoan giếng — tạo lỗ khai thác, khác với nâng dầu sau khoan |
| 71121700 | Oilfield fishing services | Dịch vụ trục vớt — giải cứu cụm khoan mắc trong giếng, không phải nâng dầu |
| 71121300 | Downhole drilling tool services | Dịch vụ công cụ khoan ở dưới giếng — không bao gồm dịch vụ nâng dầu |
Phân biệt chủ yếu: nâng dầu (lift) là công nghệ bơm dầu lên mặt từ giếng sâu; khác biệt với khoan giếng (drilling), bơm xi măng (cement), hoặc vệ sinh giếng (coiled tubing).
Các dịch vụ nâng dầu tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 71121800 mô tả kỹ thuật nâng dầu cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 71121805 | Plunger lift services | Dịch vụ bơm tay hoạt động | Giếng có tính chất hỗn hợp khí-dầu, tiết kiệm năng lượng |
| 71121806 | Reciprocating rod lift services | Dịch vụ bơm rod tương tác | Giếng sâu, công suất vừa, khai thác thời gian dài |
| 71121807 | Hydraulic lifting services | Dịch vụ bơm thủy lực | Giếng sâu lớn, công suất cao, dầu nặng |
| 71121808 | Progressive cavity lift CVX services | Dịch vụ bơm vis tiến động | Dầu cao cấp (high-viscosity), dòng chảy ổn định |
| 71121809 | Well site optimization and automation services | Dịch vụ tối ưu hóa và tự động hóa tại giếng | Giám sát thực tế, điều chỉnh áp suất động, tiết kiệm dầu |
Chọn commodity 8 chữ số khi hợp đồng xác định rõ kỹ thuật nâng dầu; chọn class 71121800 khi gộp nhiều kỹ thuật hoặc chưa quyết định cụ thể.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ nâng dầu nhân tạo khác với dịch vụ khoan giếng như thế nào?
Khoan giếng (71121600) là quá trình khai tạo lỗ khai thác — các công cụ, bit khoan, bơm xi măng. Nâng dầu (71121800) là công nghệ bơm dầu lên mặt sau khi giếng đã được khoan xong, nhằm cải thiện khai thác khi áp suất tầng chứa giảm. Hai dịch vụ xảy ra ở giai đoạn khác nhau.
- Máy bơm rod bán riêng (không kèm dịch vụ lắp) dùng mã nào?
Máy bơm hoàn chỉnh (thiết bị) không kèm dịch vụ lắp đặt hoặc tối ưu hóa thuộc segment 42 (General mechanical power generating equipment) hoặc 49 (Engines and motors) tùy loại. Mã 71121800 chỉ dùng khi dịch vụ lắp đặt và vận hành là phần chính.
- Hợp đồng bảo trì định kỳ bơm nâng dầu tại giếng dùng mã nào?
Thuộc 71121800 — dịch vụ bảo trì hệ thống nâng dầu. Nếu bảo trì là bảo dưỡng máy móc chung (thay dầu, kiểm tra cơ khí) không liên quan dầu khí, có thể dùng mã dịch vụ bảo trì chung khác trong segment 72 hoặc 73.
- Dịch vụ nâng dầu có bao gồm vật tư (bao gồm bơm, ống, van) không?
Mã 71121800 là dịch vụ — có thể có hoặc không bao gồm vật tư tuỳ theo hợp đồng. Nếu hợp đồng là dịch vụ chuyên dụng lắp đặt + tối ưu hóa, vật tư đi kèm vẫn phân loại vào 71121800. Nếu hợp đồng bán riêng vật tư không kèm lắp, dùng mã thiết bị (segment 42/49).
- Tối ưu hóa tự động hóa giếng (well automation) có thuộc 71121809 không?
Có — 71121809 (Well site optimization and automation services) bao gồm dịch vụ giám sát thực tế, sensor, điều khiển tự động, tinh chỉnh áp suất động. Đây là phần tối ưu hóa kỹ thuật số của nâng dầu.