Mã UNSPSC 71120000 — Dịch vụ khoan và xây dựng giếng (Well drilling and construction services)
Family 71120000 (English: Well drilling and construction services) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ khoan giếng (well drilling) và xây dựng công trình giếng (well construction) phục vụ các cơ sở trên bờ (onshore) và ngoài khơi (offshore). Family này nằm trong Segment 71000000 Mining and oil and gas services, bao trùm toàn bộ hoạt động từ khoan tạo giếng, gia cố thành giếng, lấy mẫu lõi khoan cho đến vận hành các dụng cụ khoan chuyên dụng.
Tại Việt Nam, nhóm dịch vụ này được sử dụng rộng rãi trong các dự án thăm dò và khai thác dầu khí tại thềm lục địa, các công trình giếng nước công nghiệp, và các dự án khoan địa nhiệt (geothermal drilling). Đối tượng mua sắm chủ yếu gồm các tập đoàn dầu khí, nhà thầu EPC dầu khí, và đơn vị quản lý dự án khai thác mỏ.
Định nghĩa #
Family 71120000 bao gồm các dịch vụ được cung cấp để khoan và xây dựng giếng (wells) và các công trình nền tảng (platforms) phục vụ cơ sở khai thác trên bờ và ngoài khơi. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi của family này trải dài từ giai đoạn khoan tạo lỗ giếng ban đầu đến khi hoàn thiện kết cấu giếng sẵn sàng đưa vào khai thác hoặc bơm ép.
Các class con trong family 71120000 tổ chức theo từng loại hoạt động kỹ thuật đặc thù:
| Class | Tên tiếng Anh | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 71121000 | Cement pumping services | Dịch vụ bơm xi măng (cementing) gia cố thành giếng |
| 71121100 | Coiled tubing services | Dịch vụ ống cuộn (coiled tubing) can thiệp giếng |
| 71121200 | Coring services | Dịch vụ lấy mẫu lõi khoan (coring) phục vụ địa chất |
| 71121300 | Downhole drilling tool services | Dịch vụ dụng cụ khoan đáy giếng (downhole tools) |
| 71121400 | Oilfield drilling bit services | Dịch vụ mũi khoan (drill bit) cho giếng dầu khí |
Family 71120000 không bao gồm các dịch vụ thăm dò địa chấn, đánh giá vỉa chứa hoặc quản lý dữ liệu địa chất (thuộc Family 71110000 và 71150000), cũng không bao gồm các dịch vụ nâng cao thu hồi dầu sau khi giếng đã được xây dựng xong (thuộc Family 71130000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 71120000 hoặc class con tương ứng trong các tình huống sau:
1. Khoan giếng dầu khí (oil and gas well drilling) Khi hợp đồng cung cấp dịch vụ khoan tạo giếng mới, bao gồm cung cấp giàn khoan, đội ngũ vận hành và dụng cụ khoan chuyên dụng. Đây là nhóm dịch vụ cốt lõi của family.
2. Bơm xi măng gia cố giếng (well cementing) Khi gói thầu bao gồm dịch vụ bơm hồ xi măng vào khoảng không vành xuyến (annulus) giữa casing và thành giếng để gia cố và cách ly địa tầng. Dùng class 71121000.
3. Can thiệp giếng bằng ống cuộn (coiled tubing intervention) Khi dịch vụ sử dụng ống cuộn liên tục để làm sạch giếng, bơm hóa chất hoặc thực hiện các thao tác can thiệp mà không cần tháo cần khoan. Dùng class 71121100.
4. Lấy mẫu lõi địa chất (coring) Khi gói dịch vụ bao gồm thu thập mẫu lõi khoan (core sample) từ vỉa địa chất để phân tích đặc tính đá chứa. Dùng class 71121200.
5. Cung cấp và vận hành dụng cụ đáy giếng (downhole tools) Khi hợp đồng bao gồm cung cấp, lắp đặt và vận hành các thiết bị đo đạc và điều hướng trong lòng giếng như MWD (Measurement While Drilling), LWD (Logging While Drilling), motor khoan. Dùng class 71121300.
6. Dịch vụ mũi khoan (drilling bit services) Khi nhà cung cấp cung ứng dịch vụ lựa chọn, thiết kế, và thay thế mũi khoan (PDC bit, roller cone bit) phù hợp với địa tầng cụ thể. Dùng class 71121400.
Khi một gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ trên mà không tách riêng được từng phần, sử dụng mã family 71120000 làm mã chủ (parent code).
Dễ nhầm với mã nào #
Family 71120000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng Segment 71000000. Bảng dưới đây liệt kê các trường hợp phân biệt quan trọng:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt với 71120000 |
|---|---|---|
| 71110000 | Oil and gas exploration services | Dịch vụ thăm dò địa chấn, khảo sát địa vật lý trước khi khoan. 71120000 là bước tiếp theo — thực hiện khoan sau khi có kết quả thăm dò. |
| 71130000 | Oil and gas extraction and production enhancement services | Dịch vụ nâng cao thu hồi dầu (EOR/IOR), bơm ép nước/khí, fracturing sau khi giếng đã hoàn thiện. 71120000 chỉ bao gồm khoan và xây dựng giếng, không bao gồm kích thích vỉa. |
| 71140000 | Oil and gas restoration and reclamation services | Dịch vụ phục hồi môi trường, trám lấp giếng (well abandonment), cải tạo đất sau khai thác. Trám lấp giếng cuối vòng đời thuộc 71140000, không phải 71120000. |
| 71160000 | Oil and gas well project management services | Dịch vụ quản lý dự án giếng (lập kế hoạch, giám sát tiến độ, quản lý chi phí). Nếu hợp đồng thuần túy là quản lý dự án không thực hiện khoan, dùng 71160000. |
| 71100000 | Mining services | Dịch vụ khoan khai thác mỏ rắn (than, quặng kim loại). Nếu khoan phục vụ mỏ khoáng sản rắn, cân nhắc 71100000 thay vì 71120000. |
Lưu ý quan trọng: Ranh giới giữa 71120000 và 71130000 nằm ở thời điểm hoàn thiện giếng (well completion). Các dịch vụ thực hiện trong giai đoạn xây dựng giếng (cementing, casing, perforation ban đầu) thuộc 71120000. Các dịch vụ kích thích và nâng cao sản lượng sau hoàn thiện (acid stimulation, hydraulic fracturing, water flooding) thuộc 71130000.
Cấu trúc mã và các class con #
Family 71120000 tổ chức theo các class đặc thù về kỹ thuật khoan và xây dựng giếng. Mỗi class phản ánh một chuyên ngành dịch vụ riêng biệt trong chu trình xây dựng giếng:
71121000 — Cement pumping services (Dịch vụ bơm xi măng) Bao gồm thiết kế hồ xi măng (cement slurry design), vận hành xe bơm xi măng, gia cố ống chống (casing cementing) và xi măng chèn (squeeze cementing). Đây là dịch vụ thiết yếu để cách ly địa tầng và bảo vệ môi trường.
71121100 — Coiled tubing services (Dịch vụ ống cuộn) Cung cấp thiết bị ống cuộn liên tục (coiled tubing unit) và đội vận hành để thực hiện làm sạch giếng (well clean-out), nitrogen lift, bơm hóa chất hoặc khoan giếng nhánh nhỏ mà không cần kéo cần khoan thông thường.
71121200 — Coring services (Dịch vụ lấy mẫu lõi) Sử dụng mũi khoan lõi (core barrel) để thu hồi mẫu đất đá nguyên trạng từ các tầng địa chất mục tiêu. Mẫu lõi được phân tích độ rỗng, độ thấm và thành phần khoáng vật phục vụ đánh giá vỉa chứa.
71121300 — Downhole drilling tool services (Dịch vụ dụng cụ khoan đáy giếng) Bao gồm cung cấp, vận hành và bảo dưỡng các thiết bị đáy giếng như motor khoan (mud motor), rotary steerable system (RSS), MWD/LWD, thiết bị chống rung (shock absorber) và các dụng cụ mở rộng giếng (reamer).
71121400 — Oilfield drilling bit services (Dịch vụ mũi khoan dầu khí) Bao gồm tư vấn lựa chọn mũi khoan (PDC bit, tricone bit, impregnated bit), theo dõi hiệu suất, phân tích mũi khoan sau thu hồi (bit dull grading) và tối ưu hóa thông số khoan (WOB, RPM, flow rate) để giảm chi phí trên mỗi mét khoan.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Quy định và cơ quan quản lý: Các hợp đồng dịch vụ khoan giếng dầu khí tại Việt Nam chịu sự quản lý của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) và tuân thủ Luật Dầu khí (sửa đổi 2022). Hồ sơ thầu thường yêu cầu nhà cung cấp có giấy phép hành nghề khoan do Bộ Công Thương cấp và chứng chỉ an toàn theo tiêu chuẩn API.
Hình thức hợp đồng phổ biến: Dịch vụ khoan thường ký theo hình thức Dayrate Contract (hợp đồng theo ngày giàn) hoặc Turnkey Contract (hợp đồng trọn gói đến chiều sâu mục tiêu). Mã UNSPSC 71120000 phù hợp cho cả hai hình thức.
Phân loại VSIC: Hoạt động khoan giếng dầu khí thuộc mã VSIC 0910 (Hoạt động dịch vụ phụ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên).
Lưu ý hồ sơ thầu: Khi lập hồ sơ mời thầu cho gói dịch vụ khoan tích hợp (integrated drilling services), cần liệt kê rõ các class con 71121000–71121400 trong bảng phân tích giá để minh bạch chi phí từng hạng mục. Một số gói thầu tổng thầu EPC dầu khí gộp cả dịch vụ khoan vào scope chung — trong trường hợp này, mã 71120000 vẫn là mã phân loại dịch vụ chính xác nhất cho phần khoan.
Câu hỏi thường gặp #
- Family 71120000 có bao gồm dịch vụ hydraulic fracturing (fracking) không?
Không. Hydraulic fracturing (bơm ép thủy lực kích thích vỉa) là dịch vụ nâng cao thu hồi dầu thực hiện sau khi giếng đã hoàn thiện, do đó thuộc Family 71130000 Oil and gas extraction and production enhancement services. Family 71120000 chỉ bao gồm các hoạt động trong giai đoạn khoan và xây dựng giếng ban đầu.
- Dịch vụ thuê giàn khoan (rig rental) có dùng mã 71120000 không?
Dịch vụ thuê giàn khoan kèm đội vận hành (drilling rig services) thuộc phạm vi Family 71120000 vì bản chất là cung cấp dịch vụ khoan. Tuy nhiên, nếu hợp đồng chỉ thuần túy cho thuê thiết bị giàn khoan không kèm nhân công và dịch vụ vận hành (bare equipment lease), mã phù hợp hơn có thể thuộc Segment 32000000 (Industrial Machinery and Equipment) hoặc Segment 78000000 (Transportation and Storage and Mail Services). Cần xem xét nội dung hợp đồng cụ thể để xác định.
- Khoan giếng nước công nghiệp (water well drilling) có dùng mã 71120000 không?
Về nguyên tắc UNSPSC, Family 71120000 được định nghĩa cho dịch vụ khoan giếng dầu khí và công trình nền tảng. Khoan giếng nước công nghiệp quy mô lớn có thể phân loại tại đây nếu không có mã chuyên biệt hơn. Tuy nhiên, trong hồ sơ đấu thầu tại Việt Nam, cần đối chiếu thêm với các mã thuộc Segment 76000000 (Industrial Cleaning Services) hoặc nhóm dịch vụ xây dựng hạ tầng nước để tránh nhầm lẫn.
- Coiled tubing services (71121100) khác với drilling services thông thường ở điểm nào?
Coiled tubing sử dụng ống thép cuộn liên tục (không có nối) thay vì chuỗi cần khoan từng đoạn, cho phép can thiệp giếng mà không cần dừng giếng hoặc tháo thiết bị khai thác. Dịch vụ này thường dùng cho giếng đang hoạt động cần làm sạch hoặc kích thích nhẹ, trong khi drilling services truyền thống dùng để khoan tạo giếng mới hoặc sửa giếng cơ bản.
- Dịch vụ trám lấp giếng (well abandonment) có thuộc Family 71120000 không?
Không. Dịch vụ trám lấp giếng và phục hồi mặt bằng sau khi giếng hết tuổi thọ thuộc Family 71140000 Oil and gas restoration and reclamation services. Mặc dù quá trình trám lấp cũng sử dụng bơm xi măng, mục đích là đóng cửa giếng vĩnh viễn, không phải xây dựng, nên được phân loại riêng.
- Khi nào nên dùng mã class 71121300 thay vì mã family 71120000?
Dùng class 71121300 Downhole drilling tool services khi gói thầu chỉ bao gồm cung cấp và vận hành dụng cụ đáy giếng (MWD, LWD, motor khoan, RSS) mà không bao gồm toàn bộ dịch vụ khoan. Nếu hợp đồng là tích hợp nhiều loại dịch vụ khoan, dùng mã family 71120000 làm mã chủ.
- Dịch vụ quản lý dự án giếng (well project management) có thuộc 71120000 không?
Không. Quản lý dự án giếng dầu khí thuộc Family 71160000 Oil and gas well project management services — một family riêng biệt trong cùng Segment 71000000. Family 71120000 chỉ bao gồm dịch vụ kỹ thuật trực tiếp thực hiện khoan và xây dựng giếng, không bao gồm hoạt động quản lý và điều phối dự án.