Class 71121600 (English: Oil well drilling services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ khoan giếng dầu và khí đốc lập, bao gồm cho thuê các công cụ khoan, dịch vụ khoan cân bằng dưới/trên áp lực, khoan nền tảng, khoan có hướng (directional drilling). Class này thuộc Family 71120000 Well drilling and construction services, nằm trong Segment 71000000 Mining and oil and gas services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty dầu khí quốc tế và địa phương, các nhà thầu khoan dầu khí, công ty dịch vụ khoan chuyên biệt."

Định nghĩa #

Class 71121600 bao gồm dịch vụ khoan giếng dầu (oil well drilling services) ở các mức độ phức tạp khác nhau. Nội hàm UNSPSC định nghĩa bao phủ: (1) cho thuê các công cụ khoan (drilling tools rental), (2) dịch vụ khoan cân bằng dưới áp lực và trên áp lực (under and over balanced drilling), (3) khoan từ nền tảng cố định hay nổi (platform drilling), (4) khoan có hướng (directional drilling) để đạt được các vị trí dưới lòng đất xác định.

Class này khác biệt với các class lân cận theo loại dịch vụ chuyên môn: không bao gồm dịch vụ bơm xi măng (Class 71121000), dịch vụ cốt lõi (Class 71121200), dịch vụ công cụ khoan dưới lòng đất (Class 71121300), hay dịch vụ kỹ thuật cơ khí khác như fishing (Class 71121700) hay nâng nhân tạo (Class 71121800).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Class 71121600 khi hợp đồng dịch vụ đặc thù liên quan đến khoan giếng dầu khí ở bất kỳ giai đoạn nào của quá trình khoan. Ví dụ: hợp đồng dịch vụ khoan có hướng cho giếng khám phá ngoài khơi, gói dịch vụ khoan cân bằng dưới áp lực cho vùng độc lập, cho thuê công cụ khoan chuyên dụng cho một chiến dịch khoan cụ thể. Nếu hợp đồng chỉ rõ yêu cầu kỹ thuật con (ví dụ chỉ bơm xi măng, chỉ cốt lõi, chỉ công cụ dưới lòng), ưu tiên class con tương ứng. Khi gói mua sắm gộp nhiều loại dịch vụ khoan, dùng class 71121600.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
71121000 Cement pumping services Chỉ bơm xi măng trong giếng, không khoan
71121100 Coiled tubing services Dùng ống cuộn (coiled tubing) để can thiệp giếng, không phải khoan mở giếng
71121200 Coring services Lấy mẫu lõi (core samples) từ giếng, không phải khoan toàn diện
71121300 Downhole drilling tool services Cho thuê hoặc dịch vụ công cụ dưới lòng đất, không bao gồm dịch vụ khoan
71121400 Oilfield drilling bit services Chỉ cung cấp mũi khoan (bits) hoặc dịch vụ mũi, không phải toàn bộ dịch vụ khoan
71121500 Drilling measurement services Đo lường, ghi dữ liệu khoan (MWD, LWD), không phải khoan trực tiếp
71121700 Oilfield fishing services Cứu vớt công cụ mất trong giếng (fishing), tình huống khắc phục sự cố
71121800 Artificial lift services Dịch vụ nâng nhân tạo sau khi khoan xong, không phải khoan

Điểm chính: 71121600 là dịch vụ khoan chủ động (khoan lỗ, khoan có hướng, cân bằng áp lực), còn các class lân cận là dịch vụ hỗ trợ, can thiệp, hoặc quản lý sau khoan.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 71121600 mô tả dịch vụ khoan cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
71121601 Well casing crew service Dịch vụ đội công nhân ống casing
71121602 Well casing planning services Dịch vụ lập kế hoạch ống casing
71121603 Well casing milling services Dịch vụ xay mài ống casing
71121604 Coiled tubing drilling services Dịch vụ khoan bằng ống tubing cuộn
71121605 Well completion planning services Dịch vụ lập kế hoạch hoàn thành giếng

Khi hợp đồng cần xác định rõ loại dịch vụ con cụ thể, dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ khoan, dùng class 71121600.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ bơm xi măng vào giếng có thuộc class 71121600 không?

Không. Dịch vụ bơm xi măng (cement pumping services) là Class 71121000 riêng biệt, chuyên dùng cho giai đoạn lót ống casing trong giếng. Class 71121600 là khoan trực tiếp, không bao gồm bơm xi măng.

Cho thuê mũi khoan (drilling bits) có thuộc 71121600 không?

Không. Cung cấp hoặc cho thuê mũi khoan riêng biệt thuộc Class 71121400 Oilfield drilling bit services. Class 71121600 là dịch vụ khoan toàn diện, bao gồm công cụ, công nhân, kỹ thuật.

Dịch vụ khoan có hướng (directional drilling) thuộc mã nào?

Thuộc Class 71121600. Khoan có hướng (directional drilling) là một trong các loại dịch vụ khoan được UNSPSC định nghĩa trong 71121600, dùng để khoan từ vị trí bề mặt đến các vị trí hẻo lánh dưới lòng đất.

Dịch vụ đo lường và ghi dữ liệu trong lỗ khoan (MWD/LWD) thuộc mã nào?

Thuộc Class 71121500 Drilling measurement services. Dịch vụ này hỗ trợ khoan nhưng là chuyên môn độc lập — đo lường, định vị, ghi dữ liệu — không phải khoan trực tiếp.

Khi nào dùng 71121600 thay vì các class khác trong family 71120000?

Dùng 71121600 khi dịch vụ chủ yếu là khoan giếng (khoan lỗ, khoan có hướng, cân bằng áp lực). Nếu hợp đồng tập trung vào một dịch vụ chuyên môn con cụ thể (xi măng, cốt lõi, công cụ dưới lòng, mũi khoan, đo lường, fishing, nâng nhân tạo), ưu tiên class chuyên biệt tương ứng.

Xem thêm #

Danh mục