Class 71121500 (English: Drilling measurement services) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ đo lường thông tin định hướng khoan (azimuth, inclination, tool orientation) dưới giếng để điều chỉnh quá trình khoan và hướng lỗ khoan (wellbore) tới vị trí khai thác mục tiêu. Class này thuộc Family 71120000 Well drilling and construction services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services, bao phủ các hoạt động hỗ trợ kỹ thuật khoan định hướng trong ngành dầu khí Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 71121500 bao gồm các dịch vụ đo lường và thu thập dữ liệu địa vị trong lúc khoan (while-drilling, WD), nhằm theo dõi vị trí lỗ khoan theo không gian 3 chiều. Các phép đo chính bao gồm: azimuth (phương vị), inclination (độ nghiêng từ phương thẳng đứng), tool orientation (hướng của công cụ khoan). Dữ liệu này được truyền về mặt đất theo thời gian thực hoặc ghi lại trong thiết bị downhole để phân tích sau. Class này khác với các sibling như Coring services (lấy mẫu lõi) hay Downhole drilling tool services (cung cấp công cụ) ở chỗ tập trung vào đo lường kỹ thuật để điều hướng giếng chứ không phải cung cấp công cụ vật lý hoặc dịch vụ thi công.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 71121500 khi gói thầu procurement là dịch vụ đo lường định hướng khoan đang diễn ra, bao gồm: (1) thuê công ty chuyên định vị lỗ khoan trong quá trình khoan, (2) mua dịch vụ thu thập dữ liệu acoustic, densitometry, caliper dưới giếng, (3) hợp đồng theo dõi hiệu suất khoan theo thời gian thực. Ví dụ: hợp đồng dịch vụ đo lường khoan giếng định hướng 30 độ ở Cà Mau, dịch vụ monitoring kỹ thuật số thực hiện bằng acoustic telemetry. Nếu mua thiết bị downhole (sensor, transmitter) thay vì dịch vụ → chọn class sibling 71121300 Downhole drilling tool services.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
71121300 Downhole drilling tool services Cung cấp công cụ/sensor downhole vật lý, không phải dịch vụ đo lường lắp đặt/vận hành.
71121200 Coring services Dịch vụ lấy mẫu lõi địa chất, không phải định vị lỗ khoan.
71121600 Oil well drilling services Dịch vụ thực thi khoan (thi công lỗ khoan), không phải chuyên biệt đo lường.
71121400 Oilfield drilling bit services Cung cấp/thay thế mũi khoan, không phải dịch vụ đo lường.
71121700 Oilfield fishing services Dịch vụ xử lý khí cụ bị kẹt dưới giếng.
71121100 Coiled tubing services Dịch vụ ống cuộn cho bảo dưỡng giếng, không phải khoan định hướng ban đầu.

Phân biệt chính: 71121500 là dịch vụ + đo lường + định hướng, trong khi 71121300 là cung cấp thiết bị; 71121600 là thi công khoan tổng quát không chuyên biệt đo lường.

Các commodity tiêu biểu #

Các dịch vụ con (commodity) trong class 71121500 mô tả kỹ thuật đo lường cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
71121501 Acoustic measurement when drilling services Dịch vụ đo lường âm thanh khi khoan
71121502 Acoustic telemetry when drilling services Dịch vụ truyền tín hiệu âm thanh khi khoan
71121503 Caliper measurement when drilling services Dịch vụ đo đường kính lỗ khoan
71121504 Density measurement when drilling services Dịch vụ đo mật độ lớp vỏ địa chất
71121505 Oilfield drilling performance services Dịch vụ theo dõi hiệu suất khoan

Chọn commodity 8 chữ số khi gói thầu cần kỹ thuật đo lường cụ thể; chọn class 71121500 khi gộp nhiều phương pháp đo lường.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ đo lường khoan (71121500) khác gì với dịch vụ cung cấp công cụ downhole (71121300)?

71121500 là dịch vụ: công ty chuyên về đo lường đến dự án, cung cấp nhân lực, vận hành thiết bị đo lường, xử lý dữ liệu. 71121300 là cung cấp sản phẩm: bán hoặc cho thuê sensor, transmitter, receiver downhole như sản phẩm vật lý. Một dự án khoan có thể mua cả hai: mua công cụ (71121300) từ nhà cung cấp, rồi thuê dịch vụ đo lường (71121500) từ công ty chuyên biệt.

Acoustic telemetry khi khoan (71121502) là gì?

Acoustic telemetry là phương pháp truyền tín hiệu từ dưới giếng lên mặt đất bằng sóng âm qua dây khoan. Cho phép truyền dữ liệu định vị, áp suất, nhiệt độ real-time. Dịch vụ này thuộc commodity 71121502.

Dịch vụ đo lường khoan khác gì với dịch vụ khoan tổng quát (71121600)?

71121600 (Oil well drilling services) là dịch vụ thực thi khoan toàn bộ quy trình — công ty khoan sẽ cung cấp lực, công cụ, và điều hành khoan. 71121500 là dịch vụ hỗ trợ chuyên biệt: công ty đo lường tới hỗ trợ định hướng lỗ khoan của công ty khoan chính.

Liệu thầu chính khoan có thể cung cấp dịch vụ đo lường cho giếng của mình không?

Có. Nếu công ty khoan chính có bộ phận đo lường lực nội bộ, họ vừa bán dịch vụ khoan (71121600) vừa dịch vụ đo lường (71121500) trong cùng hợp đồng. Procurement vẫn phải lập mã cụ thể cho từng dịch vụ trong dự toán.

Caliper measurement (71121503) dùng để làm gì?

Caliper measurement đo đường kính thực tế của lỗ khoan khi khoan đang diễn ra, phát hiện các vị trí rộng hơn hoặc hẹp hơn dự kiến. Dữ liệu này hỗ trợ điều chỉnh công cụ khoan và kế hoạch xi măng bảo vệ giếng.

Xem thêm #