Mã UNSPSC 81161600 — Dịch vụ thư điện tử và nhắn tin (Electronic mail and messaging services)
Class 81161600 (English: Electronic mail and messaging services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến việc cung cấp, triển khai và quản trị hệ thống thư điện tử (electronic mail) và nhắn tin tức thì (instant messaging) cho tổ chức. Class này thuộc Family 81160000 Information Technology Service Delivery, Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services.
Phạm vi của class bao gồm cả dịch vụ vận hành hạ tầng email nội bộ (on-premises) lẫn dịch vụ email được cung cấp qua nền tảng đám mây (cloud-based), đồng thời bao trùm các nền tảng nhắn tin doanh nghiệp và các dịch vụ truyền thông hợp nhất (unified communications) liên quan đến nhắn tin. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp lớn, tổ chức giáo dục và đơn vị mua sắm tập trung có nhu cầu thuê ngoài hoặc mua dịch vụ quản trị hệ thống email.
Định nghĩa #
Class 81161600 bao gồm toàn bộ dịch vụ gắn với việc cung cấp hoặc quản lý hệ thống thư điện tử và nhắn tin điện tử trong môi trường tổ chức. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi của class là: "Those services associated with providing or managing electronic mail, instant messaging and related communications."
Điều này bao trùm các loại dịch vụ sau:
- Dịch vụ quản trị email doanh nghiệp (enterprise email administration): cài đặt, cấu hình, vận hành và bảo trì máy chủ thư điện tử (mail server) như Microsoft Exchange, Postfix, Zimbra.
- Dịch vụ email hosting: thuê ngoài toàn bộ hạ tầng lưu trữ và xử lý email cho tên miền tổ chức.
- Dịch vụ quản trị nhắn tin tức thì (instant messaging administration): triển khai và quản lý các nền tảng nhắn tin nội bộ như Microsoft Teams (phần nhắn tin), Slack, Mattermost, Zalo for Business.
- Dịch vụ lọc thư rác và bảo mật email (email security/anti-spam services): khi được cung cấp như một dịch vụ quản lý, không phải phần mềm đóng gói.
- Dịch vụ lưu trữ và tuân thủ email (email archiving and compliance services): lưu trữ dài hạn, xuất dữ liệu email phục vụ kiểm toán và tuân thủ pháp lý.
- Dịch vụ di chuyển hệ thống email (email migration services): chuyển đổi từ hệ thống email này sang hệ thống khác (ví dụ: từ on-premises Exchange sang Microsoft 365).
Commodity tiêu biểu trong class: 81161601 — Instant Messaging Administration Service (dịch vụ quản trị nhắn tin tức thì).
Class này không bao gồm phần mềm email đóng gói mua đứt (thuộc Segment 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications), dịch vụ hạ tầng đám mây tổng quát (thuộc 81161900-81162200), hay dịch vụ viễn thông thoại/video (thuộc 81161700).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 81161600 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ (service) liên quan đến hệ thống email hoặc nhắn tin — không phải phần mềm hay phần cứng thuần túy. Các tình huống điển hình trong procurement Việt Nam:
- Thuê dịch vụ email hosting cho tên miền tổ chức: hợp đồng với nhà cung cấp cung cấp hộp thư điện tử theo tên miền doanh nghiệp (ví dụ: @congty.vn), bao gồm quản lý máy chủ, sao lưu và hỗ trợ kỹ thuật.
- Gói dịch vụ quản trị Microsoft Exchange hoặc Google Workspace phần email: khi tổ chức thuê nhà thầu quản lý, cấu hình và vận hành hệ thống email trên nền tảng có sẵn.
- Dịch vụ triển khai và quản trị nền tảng nhắn tin nội bộ: hợp đồng triển khai Mattermost, Zulip, hoặc cài đặt và vận hành Microsoft Teams (phần chat) cho doanh nghiệp.
- Dịch vụ lọc thư rác (anti-spam) và bảo mật email dạng managed service: nhà thầu chịu trách nhiệm vận hành hệ thống lọc, cập nhật quy tắc, xử lý sự cố.
- Dịch vụ di chuyển dữ liệu email (email migration): chuyển toàn bộ hộp thư từ hệ thống cũ sang nền tảng mới.
- Dịch vụ lưu trữ email dài hạn phục vụ tuân thủ pháp lý: theo yêu cầu của các quy định lưu trữ hồ sơ điện tử tại Việt Nam.
Lưu ý về ranh giới dịch vụ và phần mềm: Nếu hợp đồng mua bản quyền phần mềm email client hoặc server (ví dụ: mua license Microsoft Exchange Server, mua phần mềm MDaemon), mã phù hợp thuộc nhóm phần mềm (Segment 43000000), không phải 81161600. Class 81161600 chỉ áp dụng khi nhà thầu cung cấp dịch vụ vận hành, quản lý hoặc triển khai hệ thống.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 81161600 thường bị nhầm với một số mã lân cận trong cùng family 81160000 và các segment liên quan:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt với 81161600 |
|---|---|---|
| 81161500 | Access management services | Dịch vụ quản lý quyền truy cập (IAM, SSO, LDAP) — không phải quản trị email. Nếu hợp đồng bao gồm cả xác thực đăng nhập email lẫn quản trị hộp thư, phần IAM thuộc 81161500. |
| 81161700 | Telecommunication Services | Dịch vụ viễn thông (thoại, SMS, đường truyền) — phân biệt theo phương thức truyền thông. Dịch vụ SMS gateway hoặc tổng đài thoại thuộc 81161700, không phải 81161600. |
| 81162000 | Cloud-based software as a service | Khi nhà thầu cung cấp Microsoft 365 (toàn bộ gói SaaS bao gồm email, Office apps, Teams), toàn gói thuộc 81162000 (SaaS). Tuy nhiên nếu hợp đồng chỉ thuần túy là dịch vụ quản trị/triển khai phần email của M365, có thể dùng 81161600. |
| 81162200 | Cloud-based infrastructure as a service | Dịch vụ hạ tầng đám mây (IaaS) — cung cấp máy chủ ảo, lưu trữ. Nếu tổ chức thuê IaaS để tự cài đặt mail server, phần IaaS thuộc 81162200; phần dịch vụ quản trị mail server trên đó thuộc 81161600. |
| 43230000 | Software (IT) | Phần mềm email đóng gói (license) — phân biệt theo hình thức mua sắm: mua license phần mềm thuộc 43000000; thuê dịch vụ vận hành thuộc 81161600. |
| 81161800 | Data voice or multimedia network equipment or platform rental | Thuê thiết bị/nền tảng mạng — phân biệt theo đối tượng: thiết bị/nền tảng thuê nguyên khối, không phải dịch vụ quản lý email cụ thể. |
Nguyên tắc phân biệt nhanh: Nếu nhà thầu chịu trách nhiệm vận hành và quản lý hệ thống email/messaging cụ thể → 81161600. Nếu nhà thầu cung cấp hạ tầng đám mây/phần mềm tổng quát mà khách hàng tự quản lý → các mã Cloud (81161900-81162300) hoặc mã phần mềm (43000000).
Cấu trúc mã và các commodity con #
Trong phiên bản UNv260801, class 81161600 có commodity tiêu biểu được ghi nhận:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 81161601 | Instant Messaging Administration Service | Dịch vụ quản trị nhắn tin tức thì |
Các dịch vụ khác trong phạm vi class (email hosting, email migration, email archiving) có thể được phân loại ở cấp commodity 8 chữ số tương ứng nếu phiên bản UNSPSC cụ thể có mở rộng thêm, hoặc dùng chính mã class 81161600 khi không có commodity chuyên biệt.
Khi soạn hồ sơ thầu tại Việt Nam, thực tiễn phổ biến là dùng mã class (6 chữ số cuối là 00) cho các gói dịch vụ email tổng hợp, và dùng commodity 8 chữ số khi cần mô tả cụ thể một dịch vụ thành phần (ví dụ chỉ dịch vụ quản trị IM).
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Một số điểm cần lưu ý khi sử dụng mã 81161600 trong đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam:
-
Phân loại dịch vụ email Chính phủ điện tử: Các cơ quan nhà nước sử dụng hệ thống thư điện tử theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông (ví dụ: hệ thống email công vụ). Dịch vụ quản trị, vận hành hệ thống này phân loại vào 81161600.
-
Gói dịch vụ hợp nhất (bundled services): Nhiều hợp đồng IT tại Việt Nam gộp email, video conferencing, lưu trữ đám mây vào một gói (ví dụ: Microsoft 365 Business). Khi phân loại UNSPSC cho gói hợp nhất, cần xác định dịch vụ chủ đạo: nếu email/messaging là thành phần cốt lõi và chiếm tỷ trọng lớn → 81161600; nếu là gói SaaS toàn diện → 81162000.
-
Dịch vụ bảo mật email: Dịch vụ lọc thư rác, chống lừa đảo (anti-phishing), mã hóa email dạng managed service ngày càng phổ biến trong procurement CNTT. Các dịch vụ này phân loại vào 81161600 khi nhà thầu vận hành dịch vụ bảo mật email toàn bộ cho tổ chức.
-
Ranh giới với dịch vụ tư vấn CNTT: Dịch vụ tư vấn thiết kế kiến trúc hệ thống email (không bao gồm vận hành) thuộc class 81111500 (IT consulting services) trong segment 81110000. Class 81161600 đặc trưng cho dịch vụ vận hành/cung cấp (delivery), không phải tư vấn thuần túy.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ email Microsoft 365 (Office 365) mua từ nhà cung cấp nên dùng mã 81161600 hay 81162000?
Phụ thuộc vào nội dung hợp đồng. Nếu mua toàn bộ gói SaaS Microsoft 365 (bao gồm Office apps, Teams, SharePoint, OneDrive và email), mã phù hợp là 81162000 (Cloud-based software as a service). Nếu hợp đồng chỉ thuần túy là dịch vụ triển khai, cấu hình và quản trị phần Exchange Online/email của Microsoft 365 do nhà thầu thực hiện, mã 81161600 là phù hợp hơn.
- Dịch vụ quản trị Microsoft Teams có thuộc 81161600 không?
Một phần. Microsoft Teams kết hợp cả nhắn tin tức thì, hội nghị video và cộng tác tài liệu. Thành phần nhắn tin tức thì (instant messaging) thuộc phạm vi 81161600. Thành phần hội nghị video thuộc 81161700 (Telecommunication Services). Nếu hợp đồng quản trị Teams tổng thể, nên chọn mã theo thành phần chủ đạo hoặc tham chiếu cả hai mã trong hồ sơ phân loại.
- Mua phần mềm Zimbra hoặc Postfix để tự cài đặt có thuộc 81161600 không?
Không. Mua bản quyền phần mềm (license) hoặc tải phần mềm nguồn mở về tự cài đặt là hình thức mua sắm phần mềm, thuộc nhóm mã Segment 43000000 (Information Technology). Class 81161600 chỉ áp dụng khi nhà thầu cung cấp và vận hành dịch vụ thay cho tổ chức mua.
- Dịch vụ SMS marketing hoặc OTP qua tin nhắn điện thoại có thuộc 81161600 không?
Không. Dịch vụ SMS (Short Message Service) qua mạng di động là dịch vụ viễn thông, phân loại vào 81161700 (Telecommunication Services). Class 81161600 dành cho thư điện tử (email) và nhắn tin nội bộ qua mạng IP, không phải tin nhắn qua giao thức viễn thông di động.
- Dịch vụ lưu trữ và xuất dữ liệu email phục vụ kiểm toán có thuộc mã này không?
Có. Dịch vụ lưu trữ email dài hạn (email archiving) và xuất dữ liệu phục vụ tuân thủ pháp lý, kiểm toán nội bộ nằm trong phạm vi class 81161600, vì đây là dịch vụ quản lý liên quan đến hệ thống thư điện tử của tổ chức.
- Dịch vụ chống thư rác (anti-spam) và lọc email độc hại có dùng mã 81161600 được không?
Có, khi được cung cấp dưới dạng managed service — tức nhà thầu vận hành và quản lý dịch vụ lọc email cho tổ chức. Nếu chỉ mua phần mềm anti-spam đóng gói không kèm dịch vụ vận hành, mã thuộc nhóm phần mềm bảo mật trong Segment 43000000.
- Class 81161600 có áp dụng cho dịch vụ email của cơ quan nhà nước Việt Nam không?
Có. Các gói dịch vụ vận hành hệ thống thư điện tử công vụ theo tiêu chuẩn của Bộ Thông tin và Truyền thông, hoặc dịch vụ quản trị email nội bộ cho đơn vị hành chính, đều phân loại vào 81161600 khi nội dung hợp đồng là cung cấp hoặc quản lý dịch vụ email.