Class 85301500 (English: Diagnoses of otitis externa) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế nhằm xác định viêm tai ngoài (otitis externa) — bệnh lý viêm nhiễm hoặc viêm không nhiễm của ống tai ngoài. Class này thuộc Family 85300000 Diagnoses of diseases of the ear and mastoid process, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám tai mũi họng, trung tâm chẩn đoán y tế, và các cơ sở y tế công lập/tư nhân cung cấp dịch vụ khám chẩn đoán bệnh tai."

Định nghĩa #

Class 85301500 ghi nhận các hoạt động chẩn đoán y tế (diagnostic activity) nhằm phát hiện viêm tai ngoài ở các dạng khác nhau. Theo Phân loại quốc tế về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới, viêm tai ngoài bao gồm: H600 (Áp xe tai ngoài), H601 (Viêm da tế bào tai ngoài), H602 (Viêm tai ngoài độc ác), H603 (Viêm tai ngoài nhiễm trùng khác), H604 (Xương hộp màng nhĩ tại tai ngoài), H605 (Viêm tai ngoài cấp tính không nhiễm trùng), H608 (Viêm tai ngoài khác), H609 (Viêm tai ngoài chưa xác định). Mã này phục vụ phân loại doanh thu từ dịch vụ khám, kiểm tra, kỹ thuật chẩn đoán để xác định bệnh nhân viêm tai ngoài trong hệ thống y tế.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85301500 khi ghi nhận hoặc hóa đơn dịch vụ chẩn đoán y tế nhằm phát hiện viêm tai ngoài — bao gồm khám lâm sàng tai mũi họng, soi ống tai, lấy mẫu bệnh phẩm từ ống tai, nuôi cấy vi khuẩn, nếu nghi ngờ bệnh nhân bị viêm tai ngoài. Nếu chẩn đoán xác định được loại viêm tai ngoài cụ thể (ví dụ áp xe tai ngoài, viêm tai ngoài độc ác, viêm tai ngoài không nhiễm trùng), có thể ưu tiên mã commodity con (85301501-85301505) để chi tiết hơn. Khi gói dịch vụ gộp chẩn đoán nhiều bệnh lý tai hoặc không xác định được dạng cụ thể tại lúc hóa đơn, dùng 85301500 làm mã tổng quát.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85301600 Diagnoses of disorders of the external ear Chẩn đoán các rối loạn khác của tai ngoài (không cụ thể viêm, ví dụ dị dạng, tuổi tác, chấn thương)
85301700 Diagnoses of nonsuppurative otitis media Chẩn đoán viêm tai giữa không mủ — vị trí bệnh ở tai giữa, không phải tai ngoài
85301800 Diagnoses of suppurative and unspecified otitis media Chẩn đoán viêm tai giữa có mủ — bệnh lý ở tai giữa (phía sau màng nhĩ), khác viêm tai ngoài
85302100 Diagnoses of disorders of the tympanic membrane Chẩn đoán rối loạn màng nhĩ — bệnh lý tập trung vào màng nhĩ, không phải ống tai ngoài

Câu hỏi thường gặp #

Viêm tai ngoài là bệnh lý gì?

Viêm tai ngoài là viêm nhiễm hoặc viêm không nhiễm ở ống tai ngoài (từ lỗ tai tới màng nhĩ). Bệnh thường gặp ở người hay tắm nước, đưa vật lạ vào tai, hoặc khạc tai quá mạnh. Mã 85301500 phân loại dịch vụ chẩn đoán bệnh lý này trong hệ thống y tế.

Sự khác biệt giữa viêm tai ngoài (85301500) và viêm tai giữa (85301700, 85301800) là gì?

Viêm tai ngoài (85301500) ở ống tai phía ngoài, phía trước màng nhĩ. Viêm tai giữa (85301700, 85301800) ở các xương nhỏ phía sau màng nhĩ. Khi bệnh nhân chỉ khàn hoặc ứ nước trong tai mà không có viêm ống tai ngoài, chọn mã viêm tai giữa.

Dịch vụ chẩn đoán viêm tai ngoài bao gồm những gì?

Bao gồm khám lâm sàng (hỏi tiền sử, khám tai bằng mắt kính soi), kiểm tra sự nhạy cảm đau, lấy mẫu nước mủ từ tai (nếu có), nhuộm gram và nuôi cấy (nếu nghi ngờ nhiễm trùng), chụp ảnh tai ngoài (nếu cần).

Khi nào dùng mã con (85301501-85301505) thay vì mã 85301500?

Dùng mã con khi đã xác định được dạng cụ thể viêm tai ngoài (ví dụ: 85301501 cho áp xe, 85301503 cho viêm tai ngoài độc ác). Dùng 85301500 khi chưa xác định loại cụ thể hoặc gói dịch vụ gộp multiple hình thức chẩn đoán.

Bác sĩ tổng hợp chẩn đoán viêm tai ngoài có dùng mã này không?

Có. Bác sĩ tổng hợp (bác sĩ đa khoa) cũng có thể chẩn đoán viêm tai ngoài đơn giản trong phòng khám đa khoa. Khi hóa đơn dịch vụ đó, vẫn dùng 85301500 để phân loại doanh thu chẩn đoán bệnh lý tai.

Xem thêm #

Danh mục