Family 85390000 (English: Diagnoses of pregnancy, childbirth conditions and the puerperium) là nhóm mã UNSPSC phân loại các hoạt động dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services) liên quan đến các tình trạng bệnh lý phát sinh trong thai kỳ (pregnancy), chuyển dạ (childbirth) và thời kỳ hậu sản (puerperium). Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và được xây dựng bám sát Chương XV của Bảng phân loại bệnh quốc tế phiên bản 10 (ICD-10) do Tổ chức Y tế Thế giới ban hành, với dải mã từ O00 đến O9A.

Tại Việt Nam, các dịch vụ này thường xuất hiện trong hợp đồng cung ứng dịch vụ y tế sản khoa tại bệnh viện phụ sản, trung tâm y tế huyện, và các gói thầu dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản (reproductive health services) thuộc chương trình mục tiêu quốc gia.

Định nghĩa #

Family 85390000 bao gồm nhóm các hoạt động dịch vụ chẩn đoán y tế nhằm xác định, phân loại và ghi nhận các tình trạng bệnh lý xuất hiện trong giai đoạn thai kỳ, chuyển dạ và hậu sản. Định nghĩa UNSPSC gốc tham chiếu trực tiếp đến Chương XV của ICD-10 (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems — Bảng phân loại thống kê quốc tế về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan), dải mã O00–O99 và O9A.

Các nhóm bệnh lý được bao phủ bao gồm:

Dải mã ICD-10 Nhóm bệnh lý
O00–O08 Thai kỳ với kết cục sẩy thai (Pregnancy with abortive outcome)
O09 Giám sát thai kỳ nguy cơ cao (Supervision of high risk pregnancy)
O10–O16 Phù, protein niệu và rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ, chuyển dạ và hậu sản
O20–O29 Các rối loạn của người mẹ chủ yếu liên quan đến thai kỳ
O30–O48 Chăm sóc người mẹ liên quan đến thai nhi, buồng ối và các vấn đề sinh nở có thể xảy ra
O60–O77 Biến chứng chuyển dạ và sinh nở
O80–O82 Khám vì sinh nở
O85–O92 Biến chứng chủ yếu liên quan đến hậu sản
O94–O9A Các tình trạng sản khoa khác, không được phân loại ở nơi khác

Family này chỉ bao gồm hoạt động chẩn đoán (xét nghiệm, khám lâm sàng, đọc kết quả để xác định tình trạng bệnh lý), không bao gồm các thủ thuật can thiệp điều trị (phẫu thuật, dùng thuốc, hộ sinh) hay dịch vụ theo dõi thai kỳ thường quy không nhằm mục đích chẩn đoán bệnh lý.

Cấu trúc mã #

Family 85390000 được tổ chức thành nhiều class tương ứng với từng nhóm bệnh lý trong ICD-10. Các class tiêu biểu bao gồm:

Class Tên (EN) Tên VN
85391500 Diagnoses of pre-existing hypertension complicating pregnancy, childbirth and the puerperium Chẩn đoán tăng huyết áp mãn tính biến chứng thai kỳ, chuyển dạ và hậu sản
85391600 Diagnoses of gestational or pregnancy-induced oedema and proteinuria without hypertension Chẩn đoán phù và protein niệu do thai nghén không kèm tăng huyết áp
85391700 Diagnoses of pre-eclampsia Chẩn đoán tiền sản giật
85391800 Diagnoses of eclampsia Chẩn đoán sản giật
85391900 Diagnoses of excessive vomiting in pregnancy Chẩn đoán nôn nghén nặng

Khi gói thầu dịch vụ sản khoa bao trùm nhiều class hoặc không thể xác định rõ class cụ thể, sử dụng mã family 85390000. Khi có thể xác định rõ nhóm bệnh lý cần chẩn đoán, ưu tiên mã class 8 chữ số.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85390000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng của hợp đồng hoặc gói thầu là dịch vụ chẩn đoán các bệnh lý phát sinh trong thai kỳ, chuyển dạ hoặc hậu sản, bao gồm:

  • Gói dịch vụ xét nghiệm và đọc kết quả chẩn đoán tiền sản giật, sản giật tại cơ sở y tế.
  • Dịch vụ khám và chẩn đoán tình trạng tăng huyết áp thai kỳ, phù thai nghén, protein niệu.
  • Dịch vụ chẩn đoán biến chứng chuyển dạ (rau tiền đạo, nhau bong non, suy thai).
  • Gói dịch vụ chẩn đoán trong chương trình chăm sóc thai kỳ nguy cơ cao do cơ quan y tế nhà nước đặt hàng.
  • Hợp đồng với đơn vị giám định y tế để xác định chẩn đoán liên quan đến biến chứng hậu sản phục vụ thanh toán bảo hiểm y tế.

Không chọn mã này khi dịch vụ mua sắm là:

  • Can thiệp phẫu thuật sản khoa (mổ lấy thai, khâu vết rách tầng sinh môn) → thuộc Family 85120000 Medical practice hoặc các nhánh chuyên khoa phẫu thuật.
  • Dược phẩm, vật tư y tế sử dụng trong điều trị sản khoa → thuộc các segment 51000000 (Drugs and Pharmaceutical Products) hoặc 42000000 (Medical Equipment and Accessories).
  • Đào tạo nhân lực y tế sản khoa → thuộc Segment 86000000 Education and Training Services.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85390000 thường bị nhầm lẫn với các nhánh sau trong Segment 85000000:

Tên (EN) Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Bao gồm các hoạt động thực hành y tế rộng hơn (khám, điều trị, phẫu thuật); 85390000 chỉ giới hạn ở hoạt động chẩn đoán bệnh lý thai kỳ/hậu sản
85100000 Comprehensive health services Gói dịch vụ y tế toàn diện, không phân biệt chuyên khoa; 85390000 chuyên biệt cho sản khoa và dịch vụ chẩn đoán
85110000 Disease prevention and control Dịch vụ phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh, không phải chẩn đoán lâm sàng bệnh lý cá nhân
85140000 Alternative and holistic medicine Y học thay thế và toàn diện; không phải chẩn đoán sản khoa theo ICD-10
85170000 Death and dying support services Dịch vụ hỗ trợ cuối đời và tử vong; khác hoàn toàn về đối tượng

Ranh giới quan trọng nhất: chẩn đoán (xác định tình trạng bệnh lý) thuộc 85390000, còn can thiệp điều trị (phẫu thuật, kê đơn, thủ thuật) thuộc 85120000 hoặc các nhánh y tế chuyên khoa khác. Trong thực tế procurement y tế Việt Nam, hai nhóm này thường bị gộp chung trong một gói thầu; khi đó cần xác định dịch vụ nào chiếm tỷ trọng chủ yếu để chọn mã phù hợp.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc Family 85390000 thường xuất hiện trong các hình thức mua sắm sau:

  1. Đặt hàng dịch vụ y tế công: Sở Y tế hoặc Bộ Y tế ký hợp đồng với bệnh viện phụ sản, trung tâm chăm sóc sức khỏe sinh sản để cung cấp dịch vụ chẩn đoán sản khoa cho người dân trong phạm vi gói dịch vụ y tế cơ bản.
  2. Thanh toán bảo hiểm y tế: Cơ quan Bảo hiểm xã hội Việt Nam sử dụng mã ICD-10 (O00–O9A) để phân loại và thanh toán chi phí chẩn đoán; mã UNSPSC 85390000 là tham chiếu bổ sung trong hệ thống phân loại chi phí mua sắm.
  3. Gói thầu dịch vụ kỹ thuật y tế: Một số bệnh viện đặt hàng dịch vụ đọc kết quả xét nghiệm, siêu âm, hoặc tư vấn chuyên gia từ xa (telemedicine) để hỗ trợ chẩn đoán sản khoa — các dịch vụ này phù hợp với mã 85390000.
  4. Dự án hợp tác quốc tế: Các dự án ODA, NGO trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản thường dùng mã UNSPSC để phân loại hoạt động trong báo cáo tài chính và mua sắm.

Khi soạn hồ sơ mời thầu, đơn vị mua sắm cần lưu ý tách biệt rõ phần dịch vụ chẩn đoán (thuộc 85390000) với phần vật tư y tế tiêu hao đi kèm (thuộc Segment 42000000) và phần dược phẩm (thuộc Segment 51000000) để tránh nhầm lẫn mã phân loại.

Câu hỏi thường gặp #

Family 85390000 có bao gồm dịch vụ phẫu thuật mổ lấy thai không?

Không. Family 85390000 chỉ bao gồm các hoạt động chẩn đoán bệnh lý thai kỳ, chuyển dạ và hậu sản. Phẫu thuật mổ lấy thai là can thiệp điều trị, thuộc nhánh Medical practice (85120000) hoặc các mã chuyên khoa phẫu thuật liên quan. Hai nhóm này cần được phân loại và lập dự toán riêng biệt.

Dịch vụ siêu âm thai định kỳ có thuộc mã 85390000 không?

Tùy theo mục đích. Siêu âm thai nhằm xác định và chẩn đoán một tình trạng bệnh lý cụ thể (ví dụ chẩn đoán rau tiền đạo, đa ối, thai chậm tăng trưởng) thuộc 85390000. Siêu âm theo dõi thai kỳ thường quy không nhằm mục đích chẩn đoán bệnh lý thì xem xét phân loại vào Comprehensive health services (85100000) hoặc Medical practice (85120000).

Mã ICD-10 Chương XV liên quan đến UNSPSC 85390000 như thế nào?

UNSPSC 85390000 được xây dựng bám theo cấu trúc Chương XV của ICD-10 (dải mã O00–O9A), đây là cơ sở để phân chia các class con trong family. Mã ICD-10 được dùng trong thanh toán bảo hiểm và hồ sơ bệnh án, trong khi mã UNSPSC được dùng để phân loại dịch vụ trong hợp đồng mua sắm và đấu thầu.

Dịch vụ chẩn đoán tiền sản giật và sản giật thuộc class nào cụ thể?

Chẩn đoán tiền sản giật thuộc class 85391700 (Diagnoses of pre-eclampsia) và chẩn đoán sản giật thuộc class 85391800 (Diagnoses of eclampsia). Khi gói thầu bao gồm cả hai hoặc không xác định rõ, dùng mã family 85390000.

Dịch vụ tư vấn sức khỏe sinh sản trước khi mang thai có thuộc 85390000 không?

Không. Tư vấn sức khỏe sinh sản trước thai kỳ không phải là chẩn đoán bệnh lý phát sinh trong thai kỳ. Dịch vụ này thường phân loại vào Family 85110000 (Disease prevention and control) hoặc 85100000 (Comprehensive health services) tùy nội dung cụ thể.

Khi một gói thầu dịch vụ sản khoa gộp cả chẩn đoán lẫn điều trị, nên dùng mã nào?

Nên xác định dịch vụ chiếm tỷ trọng giá trị chủ yếu để chọn mã chính. Nếu phần chẩn đoán chiếm tỷ trọng lớn hơn, dùng 85390000 làm mã chính. Nếu can thiệp điều trị là trọng tâm, dùng 85120000. Trong thực tế đấu thầu Việt Nam, khuyến nghị tách thành các gói thầu riêng biệt để phân loại chính xác.

Vật tư xét nghiệm dùng để chẩn đoán protein niệu trong thai kỳ thuộc mã nào?

Vật tư xét nghiệm (que thử, kit xét nghiệm, hóa chất phân tích) là hàng hóa, không phải dịch vụ, nên thuộc Segment 41000000 (Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment) hoặc Segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Family 85390000 chỉ phân loại dịch vụ chẩn đoán, không phải vật tư.

Xem thêm #

Danh mục