Mã UNSPSC 85361500 — Chẩn đoán hội chứng viêm thận cấp tính
Cấp lớp 85361500 – Chẩn đoán hội chứng viêm thận cấp tính (English: Diagnoses of acute nephritic syndrome) trong UNSPSC phân loại các hoạt động và dịch vụ chẩn đoán hội chứng viêm thận cấp tính (acute nephritic syndrome) — tình trạng bệnh lý thận biểu hiện do viêm các cấu trúc lọc máu (glomeruli) với khởi phát đột ngột và tiến triển nhanh. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85360000 – Chẩn đoán bệnh hệ tiết niệu sinh dục Diagnoses of diseases of the genitourinary system, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các bệnh viện có khoa thận học, phòng khám chuyên khoa, dịch vụ chẩn đoán y tế liên quan đến bệnh thận, và cơ sở healthcare cấp 2, 3.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85361500 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán nhằm xác định hội chứng viêm thận cấp tính (acute nephritic syndrome — ANS) dựa trên lâm sàng, cận lâm sàng và xác định nhân viêm thận. Theo ICD-10, ANS được phân loại dưới mã N00 và bao gồm các biến thể mô bệnh học khác nhau:
- N00.0 — ANS với tổn thương glomeruli nhẹ
- N00.1 — ANS với tổn thương glomeruli tiêu cự và đoạn
- N00.2 — ANS với viêm màng bao thận từng chỗ
- N00.3 — ANS với viêm trung tâm tế bào thần kinh tăng sản
- N00.4 — ANS với viêm nội mạch lõi tăng sản
- N00.5 — ANS với viêm trung tâm-nội mạc tăng sản
- N00.6 — ANS với bệnh lắng đặc
- N00.7 — ANS với viêm crescent mở rộng
- N00.8 — ANS với thay đổi mô học khác
- N00.9 — ANS với thay đổi mô học không xác định
Cấp lớp không bao gồm các bệnh thận mạn tính (chronic nephritic syndrome, thuộc 85361800 – Chẩn đoán hội chứng thận viêm mạn tính) hay hội chứng thận hư (nephrotic syndrome, thuộc 85361900 – Chẩn đoán hội chứng thận hư).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85361500 khi dịch vụ healthcare được cung cấp là chẩn đoán hoặc xác định hội chứng viêm thận cấp tính, bao gồm:
- Khám và chẩn đoán lâm sàng ANS (biểu hiện: huyết niệu, tăng huyết áp, phù)
- Thực hiện xét nghiệm nước tiểu, chức năng thận, kháng thể kháng hạt nhân để xác định ANS
- Chỉ định sinh thiết thận để xác định biến thể mô bệnh học và phân loại chính xác
- Quản lý bệnh nhân ANS trong cơ sở cấp 2–3
Nếu dịch vụ là điều trị ANS (không phải chẩn đoán), dùng mã điều trị tương ứng. Nếu xác định rõ biến thể mô bệnh học (ví dụ ANS với tổn thương nhẹ), ưu tiên cấp hàng hóa con (85361501–85361505) thay vì cấp lớp.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85361600 – Chẩn đoán Hội chứng viêm thận cấp tiến triển nhanh | Diagnoses of rapidly progressive nephritic syndrome | Viêm thận tiến triển nhanh (RPGN) có tiên lượng tồi tệ, khác ANS đơn thuần |
| 85361800 | Diagnoses of chronic nephritic syndrome | Bệnh thận mạn tính (tiến triển từ từ >3 tháng), không phải cấp tính |
| 85361900 | Diagnoses of nephrotic syndrome | Hội chứng thận hư (proteinuria >3.5g/ngày, huyết thanh albumin thấp), khác ANS |
| 85361700 – Chẩn đoán bệnh tiểu máu tái diễn và kéo dài | Diagnoses of recurrent and persistent haematuria | Huyết niệu tái phát mà không có viêm thận cấp tính toàn phần |
| 85362000 – Chẩn đoán bệnh thất thoát protein tiểu cô lập có tổn thương hình thái học cụ thể | Diagnoses of isolated proteinuria | Proteinuria đơn độc không kèm huyết niệu hay bệnh thận toàn phần |
Điểm phân biệt chính: ANS là chẩn đoán hội chứng toàn phần (huyết niệu, giảm GFR, tăng huyết áp) khởi phát đột ngột, không phải chỉ chứng (huyết niệu tái phát) hoặc một bệnh mạn tính.
Các dịch vụ chẩn đoán tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số chuyên biệt hóa chẩn đoán ANS theo biến thể mô bệnh học:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85361501 | Diagnosis of acute nephritic syndrome, minor glomerular abnormality | Chẩn đoán ANS với tổn thương glomeruli nhẹ |
| 85361502 | Diagnosis of acute nephritic syndrome, focal and segmental glomerular lesions | Chẩn đoán ANS với tổn thương glomeruli tiêu cự và đoạn |
| 85361503 | Diagnosis of acute nephritic syndrome, diffuse membranous glomerulonephritis | Chẩn đoán ANS với viêm màng bao thận từng chỗ |
| 85361504 | Diagnosis of acute nephritic syndrome, diffuse mesangial proliferative glomerulonephritis | Chẩn đoán ANS với viêm trung tâm tế bào thần kinh tăng sản |
| 85361505 | Diagnosis of acute nephritic syndrome, diffuse endocapillary proliferative glomerulonephritis | Chẩn đoán ANS với viêm nội mạc lõi tăng sản |
Khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng cần xác định chính xác biến thể mô bệnh học dựa kết quả sinh thiết, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi chỉ yêu cầu chẩn đoán ANS tổng quát mà không yêu cầu xác định biến thể, dùng Cấp lớp 85361500.
Câu hỏi thường gặp #
- Khác biệt giữa chẩn đoán ANS (85361500) và chẩn đoán RPGN (85361600) là gì?
ANS là viêm thận cấp tính khởi phát đột ngột, thường khả năng hồi phục nếu điều trị sớm. RPGN (Rapidly Progressive Glomerulonephritis) là biến thể tiến triển nhanh, có nguy cơ suy thận giai đoạn cuối cao, đòi hỏi can thiệp aggressif. Cả hai đều là chẩn đoán cấp tính, nhưng RPGN có tiên lượng xấu hơn.
- Chẩn đoán ANS có phải luôn cần sinh thiết thận không?
Không. Sinh thiết chỉ được chỉ định khi lâm sàng khó xác định, không đáp ứng điều trị sau 1–2 tuần, hoặc cần xác định biến thể mô bệnh học cụ thể. Nhiều trường hợp ANS có thể chẩn đoán dựa trên lâm sàng + cận lâm sàng.
- Huyết niệu tái phát (85361700) khác ANS (85361500) thế nào?
Huyết niệu tái phát là triệu chứng đơn độc (máu trong nước tiểu), có thể kéo dài mà không phải viêm thận cấp tính toàn phần. ANS là hội chứng toàn phần gồm huyết niệu, giảm chức năng thận, tăng huyết áp khởi phát đột ngột.
- Dịch vụ nào được phân loại vào 85361500 — khám, xét nghiệm hay sinh thiết?
Cả ba: khám lâm sàng, xét nghiệm máu/nước tiểu xác định ANS, và sinh thiết thận để phân loại biến thể mô bệnh học đều thuộc dịch vụ chẩn đoán ANS (85361500).
- ANS ở trẻ em có khác với người lớn về mã UNSPSC không?
Không. Mã UNSPSC 85361500 và các cấp hàng hóa con không phân biệt tuổi. Tuy ICD-10 có chú thích "children" trong định nghĩa gốc, nhưng UNSPSC chỉ phân loại dịch vụ chẩn đoán theo bệnh, không theo đối tượng bệnh nhân.