Family 85360000 (English: Diagnoses of diseases of the genitourinary system) là nhóm UNSPSC phân loại các hoạt động dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services) liên quan đến bệnh hệ tiết niệu sinh dục (genitourinary system). Family này thuộc Segment 85000000 Healthcare Services và được xây dựng theo cấu trúc ICD-10 Chương XIV (Chapter XIV — Diseases of the Genitourinary System), sử dụng khối mã từ N00 đến N99.

Trong ngữ cảnh mua sắm y tế tại Việt Nam, family 85360000 áp dụng khi đơn vị y tế ký hợp đồng cung ứng dịch vụ chẩn đoán bệnh thận (renal diseases), bệnh tiết niệu (urinary tract diseases), bệnh sinh dục nam (male genital organ diseases), rối loạn tuyến vú (breast disorders) và bệnh lý phụ khoa không viêm (noninflammatory disorders of female genital tract). Phạm vi không bao gồm dịch vụ điều trị (treatment) hay phẫu thuật (surgery) — các hoạt động đó thuộc các family khác trong Segment 85000000.

Định nghĩa #

Family 85360000 bao gồm toàn bộ hoạt động dịch vụ y tế có mục tiêu cuối cùng là đưa ra chẩn đoán (yield a diagnosis) về các bệnh thuộc hệ tiết niệu sinh dục. Định nghĩa UNSPSC gốc tham chiếu trực tiếp đến Chương XIV của Bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-10 (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems, phiên bản 10) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành.

Chương XIV ICD-10 sử dụng khối mã N, được chia thành các nhóm bệnh lý chính như sau:

Khối mã ICD-10 Nhóm bệnh lý
N00–N08 Bệnh cầu thận (Glomerular Diseases)
N10–N16 Bệnh ống thận kẽ (Renal Tubulo-Interstitial Diseases)
N17–N19 Suy thận (Renal Failure)
N20–N23 Sỏi tiết niệu (Urolithiasis)
N25–N29 Rối loạn khác của thận và niệu quản
N30–N39 Bệnh khác của hệ tiết niệu (Other Diseases of Urinary System)
N40–N51 Bệnh cơ quan sinh dục nam (Diseases of Male Genital Organs)
N60–N64 Rối loạn tuyến vú (Disorders of Breast)
N70–N77 Bệnh viêm vùng chậu nữ (Inflammatory Diseases of Female Pelvic Organs)
N80–N98 Rối loạn không viêm đường sinh dục nữ (Noninflammatory Disorders of Female Genital Tract)
N99 Rối loạn khác của hệ tiết niệu sinh dục

Các class con trong family 85360000 ánh xạ trực tiếp với từng khối hoặc mã ba chữ số ICD-10. Dịch vụ chẩn đoán có thể bao gồm thăm khám lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa, chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT, MRI), nội soi tiết niệu và sinh thiết thận — miễn là kết quả cuối cùng là chẩn đoán phân loại bệnh theo ICD-10 Chương XIV.

Cấu trúc mã con (Class level) #

Family 85360000 được tổ chức thành các class con theo nhóm bệnh lý ICD-10. Các class tiêu biểu bao gồm:

Mã class Tên tiếng Anh Nhóm bệnh lý ICD-10
85361500 Diagnoses of acute nephritic syndrome N00 — Hội chứng viêm thận cấp
85361600 Diagnoses of rapidly progressive nephritic syndrome N01 — Hội chứng viêm thận tiến triển nhanh
85361700 Diagnoses of recurrent and persistent haematuria N02 — Tiểu máu tái phát và dai dẳng
85361800 Diagnoses of chronic nephritic syndrome N03 — Hội chứng viêm thận mạn
85361900 Diagnoses of nephrotic syndrome N04 — Hội chứng thận hư

Ngoài các class trên, family còn chứa các class tương ứng với suy thận cấp (N17), bệnh thận mạn (N18), sỏi thận (N20), viêm bàng quang (N30), phì đại tuyến tiền liệt (N40), lạc nội mạc tử cung (N80), sa tạng chậu nữ (N81) và nhiều phân nhóm khác.

Khi gói mua sắm bao gồm nhiều loại chẩn đoán tiết niệu sinh dục không xác định cụ thể, dùng mã family 85360000. Khi hợp đồng xác định rõ chuyên khoa hoặc nhóm bệnh, ưu tiên mã class tương ứng để tăng độ chính xác phân loại.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 85360000 (hoặc class con phù hợp) trong các trường hợp sau:

1. Hợp đồng dịch vụ chẩn đoán chuyên khoa thận — tiết niệu Các cơ sở y tế ký hợp đồng với đơn vị đọc kết quả sinh thiết thận, phân tích nước tiểu 24 giờ, hay dịch vụ đọc phim siêu âm thận — kết quả là chẩn đoán bệnh thận thuộc N00–N29.

2. Gói dịch vụ chẩn đoán phụ khoa (gynecological diagnosis) Chẩn đoán nội soi buồng tử cung, siêu âm phụ khoa, xét nghiệm HPV/Pap smear nhằm phân loại bệnh lý theo N70–N98 (viêm vùng chậu, lạc nội mạc tử cung, loạn sản cổ tử cung).

3. Dịch vụ chẩn đoán bệnh sinh dục nam Chẩn đoán phì đại tuyến tiền liệt (N40), viêm tinh hoàn (N45), vô sinh nam (N46) qua xét nghiệm, siêu âm Doppler tinh hoàn, phân tích tinh dịch.

4. Chẩn đoán rối loạn tuyến vú lành tính Siêu âm tuyến vú, chọc hút tế bào vú nhằm phân loại các tình trạng N60–N64 (loạn sản tuyến vú lành tính, u nang vú không xác định).

5. Gói thầu tổng hợp nhiều chuyên khoa tiết niệu sinh dục Khi hợp đồng gộp nhiều dịch vụ chẩn đoán từ thận, tiết niệu, sinh dục mà không tách riêng từng nhóm bệnh, sử dụng mã family 85360000 để bao quát toàn bộ phạm vi.

Lưu ý: Mã này chỉ áp dụng cho dịch vụ chẩn đoán (diagnostic activity). Dịch vụ điều trị, phẫu thuật, lọc máu, hoặc xạ trị liên quan đến các bệnh này thuộc các family khác trong Segment 85000000 hoặc Segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories).

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85360000 dễ bị nhầm với một số mã lân cận trong Segment 85000000:

Tên Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Bao gồm thực hành y khoa tổng quát và điều trị, không chỉ riêng chẩn đoán. 85360000 là nhánh chuyên biệt về chẩn đoán bệnh tiết niệu sinh dục.
85110000 Disease prevention and control Tập trung vào phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh cộng đồng, không phải chẩn đoán cá nhân.
85100000 Comprehensive health services Dịch vụ y tế toàn diện đa chuyên khoa; 85360000 hẹp hơn, chỉ bao chẩn đoán hệ tiết niệu sinh dục.
85130000 Medical science research and experimentation Nghiên cứu khoa học y tế, không phải dịch vụ chẩn đoán lâm sàng thông thường.
85370000 Diagnoses of diseases of the musculoskeletal system and connective tissue Cùng cấp family nhưng áp dụng cho hệ cơ xương khớp (ICD-10 Chương XIII), không phải tiết niệu sinh dục.
85350000 Diagnoses of diseases of the digestive system Cùng cấp family, áp dụng cho hệ tiêu hóa (ICD-10 Chương XI). Cần phân biệt khi dịch vụ liên quan đến cả tiêu hóa và tiết niệu.

Ranh giới chẩn đoán — điều trị: Một sai sót phổ biến là phân loại toàn bộ gói dịch vụ thận nhân tạo (lọc máu chu kỳ) vào 85360000. Lọc máu (dialysis) là can thiệp điều trị, không phải chẩn đoán — thuộc các mã dịch vụ điều trị hoặc thiết bị y tế. Chỉ phần thăm khám và xét nghiệm đưa ra chẩn đoán suy thận mới thuộc family này.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Đấu thầu dịch vụ kỹ thuật y tế: Tại Việt Nam, Thông tư 14/2023/TT-BYT và các văn bản hướng dẫn đấu thầu dịch vụ y tế yêu cầu phân loại theo nhóm kỹ thuật. Family 85360000 tương ứng với nhóm kỹ thuật chuyên khoa Thận — Tiết niệu và chuyên khoa Phụ sản trong danh mục kỹ thuật y tế ban hành kèm theo Thông tư 43/2013/TT-BYT (và các cập nhật). Khi lập hồ sơ mời thầu gói dịch vụ ngoại kiểm (outsourcing) chẩn đoán, đơn vị procurement nên đối chiếu mã UNSPSC với mã kỹ thuật y tế trong danh mục Bộ Y tế để đảm bảo tính nhất quán.

Phân biệt gói kỹ thuật đơn lẻ và gói dịch vụ chẩn đoán: Xét nghiệm sinh hóa máu thông thường (đường huyết, lipid) không thuộc 85360000, dù kết quả có thể hỗ trợ chẩn đoán bệnh thận. Tiêu chí phân loại là mục tiêu lâm sàng của gói dịch vụ: nếu mục tiêu là chẩn đoán phân loại bệnh tiết niệu sinh dục theo ICD-10 Chương XIV, dùng 85360000; nếu là xét nghiệm hỗ trợ đa chuyên khoa, dùng mã family xét nghiệm cận lâm sàng tổng quát.

Hợp đồng chẩn đoán từ xa (telemedicine): Dịch vụ đọc kết quả xét nghiệm thận, siêu âm tiết niệu qua nền tảng y tế từ xa vẫn phân loại vào 85360000 nếu kết quả đầu ra là chẩn đoán bệnh. Yếu tố phân loại là nội dung dịch vụ, không phải kênh cung cấp.

Câu hỏi thường gặp #

Family 85360000 có bao gồm dịch vụ điều trị bệnh thận mạn (lọc máu chu kỳ) không?

Không. Family 85360000 chỉ bao gồm các hoạt động dịch vụ có mục tiêu là đưa ra chẩn đoán bệnh. Lọc máu chu kỳ (hemodialysis) là can thiệp điều trị, thuộc các mã dịch vụ điều trị hoặc thiết bị y tế riêng biệt trong Segment 85000000 hoặc Segment 42000000. Chỉ phần thăm khám, xét nghiệm xác định chẩn đoán suy thận mới thuộc 85360000.

Chẩn đoán ung thư thận (renal cell carcinoma) có thuộc 85360000 không?

Không. Ung thư thận được phân loại theo ICD-10 Chương II (Neoplasms, mã C64), không thuộc Chương XIV hệ tiết niệu sinh dục. Dịch vụ chẩn đoán ung thư thận sẽ thuộc family tương ứng với Diagnoses of neoplasms, không phải 85360000.

Dịch vụ Pap smear và xét nghiệm HPV nhằm sàng lọc ung thư cổ tử cung có thuộc 85360000 không?

Trường hợp này cần xem xét mục tiêu lâm sàng. Nếu kết quả là chẩn đoán loạn sản cổ tử cung (N87 — Dysplasia of Cervix Uteri) thuộc ICD-10 Chương XIV, phân loại vào 85360000. Nếu mục tiêu là sàng lọc ung thư (mã C53), phân loại vào family chẩn đoán ung thư phụ khoa tương ứng.

Siêu âm tuyến vú nhằm phát hiện khối u lành tính thuộc mã nào?

Nếu mục tiêu chẩn đoán là các rối loạn tuyến vú lành tính (N60–N64 theo ICD-10 Chương XIV — ví dụ loạn sản tuyến vú, u nang vú chưa xác định), dịch vụ siêu âm đó thuộc 85360000. Nếu nghi ngờ ác tính và mục tiêu là chẩn đoán ung thư, thuộc family chẩn đoán neoplasms.

Khi gói thầu gộp chẩn đoán cả thận và tiêu hóa, nên dùng mã nào?

Nên tách thành hai mục thầu riêng: 85360000 cho phần chẩn đoán tiết niệu sinh dục và family chẩn đoán tiêu hóa (ví dụ 85350000) cho phần tiêu hóa. Nếu hợp đồng không thể tách và bao phủ nhiều chuyên khoa đa dạng, cân nhắc dùng mã family cấp cao hơn hoặc mã 85120000 Medical practice.

Chẩn đoán vô sinh nam (male infertility, N46) và phân tích tinh dịch đồ có thuộc 85360000 không?

Có. Vô sinh nam mã N46 thuộc ICD-10 Chương XIV, nhóm N40–N51 Diseases of Male Genital Organs. Dịch vụ phân tích tinh dịch đồ nhằm chẩn đoán nguyên nhân vô sinh nam phân loại vào 85360000 hoặc class con tương ứng nếu tồn tại trong phiên bản UNSPSC.

Mã UNSPSC 85360000 áp dụng cho dịch vụ chẩn đoán từ xa (telemedicine) không?

Có. Phân loại UNSPSC dựa trên nội dung dịch vụ, không phải kênh cung cấp. Dịch vụ đọc kết quả xét nghiệm thận hoặc siêu âm tiết niệu qua nền tảng telemedicine vẫn thuộc 85360000 nếu đầu ra là chẩn đoán bệnh thuộc ICD-10 Chương XIV.

Xem thêm #

Danh mục