Class 85362300 (English: Diagnoses of obstructive and reflux uropathy) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế liên quan đến bệnh ứ nước tiết niệu (obstructive uropathy) và trào ngược niệu quản (reflux uropathy) — các tình trạng bệnh lý thuộc hệ thống tiết niệu do tắc nghẽn ở đường tiết niệu hoặc dòng nước tiểu ngược từ bàng quang lên niệu quản. Class này thuộc Family 85360000 Diagnoses of diseases of the genitourinary system, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Bệnh lý này được phân loại trong ICD-10 (Phân loại Bệnh tật Quốc tế) với mã N13 và các mã chi tiết N130–N139 tương ứng các dạng cụ thể (ứ nước thận, ứ nước niệu quản, trào ngược niệu quản, nhiễm trùng thận, v.v.).

Định nghĩa #

Class 85362300 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán dùng để xác định bệnh ứ nước tiết niệu và trào ngược niệu quản — nhóm bệnh lý thuộc hệ tiết niệu (genitourinary system) mà trong đó chất lỏng tiểu không lưu thông bình thường từ thận xuống bàng quang (ứ nước / obstruction) hoặc dòng tiểu chảy ngược từ bàng quang về phía thận (trào ngược / reflux).

Theo ICD-10 chuẩn và ICD-10-CM (bản lâm sàng của Mỹ), bệnh nhóm này bao phủ:

  • Ứ nước thận kèm tắc cạn thận-niệu quản (hydronephrosis with ureteropelvic junction obstruction)
  • Ứ nước thận kèm sỏi thận-niệu quản (hydronephrosis with renal and ureteral calculous obstruction)
  • Ứ nước niệu quản (hydroureter)
  • Gập và hẹp niệu quản không kèm ứ nước (kinking and stricture of ureter without hydronephrosis)
  • Viêm mủ thận (pyonephrosis)
  • Trào ngược niệu quản (vesicoureteral reflux) với hoặc không kèm tổn thương thận
  • Các dạng ứ nước tiết niệu không xác định rõ (unspecified obstructive and reflux uropathy)

Dịch vụ chẩn đoán có thể bao gồm khám lâm sàng, cận lâm sàng (hình ảnh X-quang, siêu âm, CT, MRI, cystography), xét nghiệm máu-nước tiểu, và các thủ thuật nội soi để xác nhận tình trạng tắc nghẽn hay trào ngược.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85362300 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ y tế liên quan đến chẩn đoán bệnh ứ nước tiết niệu hoặc trào ngược niệu quản. Ví dụ: (1) hợp đồng với bệnh viện hoặc phòng khám chuyên khoa tiết niệu để cấp chẩn đoán ứ nước thận cho bệnh nhân; (2) gói dịch vụ cận lâm sàng gồm siêu âm, CT scan để xác định bức tắc đường tiết niệu; (3) hợp đồng nội soi bàng quang để xác định trào ngược niệu quản; (4) gói chẩn đoán toàn diện cho bệnh nhân nghi ngờ hydronephrosis.

Nếu cần xác định chính xác loại ứ nước hoặc loại trào ngược, sử dụng các commodity con cụ thể (85362301–85362305) thay vì class chung.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85361500 Diagnoses of acute nephritic syndrome Viêm cơ quan thận cấp tính, không phải bệnh tắc/trào ngược đường tiết niệu
85361600 Diagnoses of rapidly progressive nephritic syndrome Viêm thận tiến triển nhanh, đặc trưng bằng suy thận cấp, không liên quan tắc lưu
85361800 Diagnoses of chronic nephritic syndrome Viêm thận mạn tính; bệnh tăng huyết áp, proteinuria; khác với obstructive uropathy
85361900 Diagnoses of nephrotic syndrome Hội chứng thận hư với mất protein từ lọc cầu thận; không liên quan tắc lưu
85362000 Diagnoses of isolated proteinuria with specified morphological lesion Mất protein tiểu cô lập với tổn thương cơ chế; không liên quan tắc lưu
85362100 Diagnoses of peripheral glomerular disorders Bệnh lý cầu thận ngoại vi (glomerulonephritis); không phải bệnh đường tiết niệu
85362200 Diagnoses of tubulo-interstitial nephritis conditions Viêm nội môi ống thận; bệnh tại thực chất thận; khác với bệnh tắc đường tiết niệu

Khóa phân biệt: 85362300 tập trung vào tắc lưu (obstruction) hoặc trào ngược (reflux) ở các đường tiết niệu (thể chất ống dẫn từ thận xuống bàng quang), không phải bệnh lý thực chất cơ quan thận (glomeruli hoặc tubules).

Các dịch vụ chẩn đoán tiêu biểu #

Các commodity con trong class 85362300 tương ứng dạng ứ nước tiết niệu cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
85362301 Diagnosis of hydronephrosis with ureteropelvic junction obstruction Chẩn đoán ứ nước thận kèm tắc cạn thận-niệu quản
85362302 Diagnosis of hydronephrosis with renal and ureteral calculous obstruction Chẩn đoán ứ nước thận kèm tắc sỏi thận-niệu quản
85362303 Diagnosis of hydroureter Chẩn đoán ứ nước niệu quản
85362304 Diagnosis of kinking and stricture of ureter without hydronephrosis Chẩn đoán gập và hẹp niệu quản không kèm ứ nước
85362305 Diagnosis of pyonephrosis Chẩn đoán viêm mủ thận

Khi thầu chứng chỉ chẩn đoán các dạng ứ nước tiết niệu khác nhau hoặc yêu cầu cụ thể loại tắc (hẹp niệu quản, sỏi, v.v.), sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp chung các loại chẩn đoán bệnh ứ nước tiết niệu mà chưa biết chính xác dạng, dùng class 85362300.

Câu hỏi thường gặp #

Chẩn đoán ứ nước thận (hydronephrosis) khác với chẩn đoán viêm thận (nephritis) ở điểm nào?

Hydronephrosis là tình trạng tích nước trong thận do tắc lưu tiết niệu (mắc ở niệu quản, sỏi, u, v.v.), không phải viêm mô thận. Viêm thận (nephritis) là viêm/tổn thương cơ chất các cầu thận hoặc ống thận do miễn dịch, nhiễm trùng, hay nguyên nhân khác. Hai bệnh này khác nhau về nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, và cách điều trị.

Trào ngược niệu quản (vesicoureteral reflux) là gì và liên quan đến mã 85362300 không?

Trào ngược niệu quản là tình trạng nước tiểu chảy ngược từ bàng quang lên phía niệu quản và thận, thường do van niệu quản không đóng kín. Đây là một trong những dạng bệnh lý trong class 85362300 theo ICD-10 mã N137. Nó có thể gây biến chứng là ứ nước niệu quản hoặc thận và tổn thương thận nếu không điều trị.

Dịch vụ chẩn đoán bệnh ứ nước tiết niệu bao gồm những gì?

Bao gồm khám lâm sàng (hỏi tiền sử, khám sờ nắn), cận lâm sàng (siêu âm thận-bàng quang, chụp CT, chụp MRI, chụp X-quang có tiêm thuốc cản quang), xét nghiệm máu-nước tiểu, và có thể nội soi bàng quang hay cystourethrography để xác định vị trí tắc hoặc trào ngược.

Mã 85362300 có dùng cho chẩn đoán bệnh sỏi thận (kidney stones) không?

Có thể — nếu sỏi thận gây tắc đường tiết niệu dẫn đến ứ nước (hydronephrosis with calculous obstruction, mã N132 ICD-10 hay commodity 85362302). Nếu sỏi không gây tắc lưu hay chỉ là sỏi đơn độc không triệu chứng, có thể thuộc mã chẩn đoán bệnh tiết niệu khác.

Chẩn đoán ứ nước tiết niệu khác với dịch vụ điều trị (phẫu thuật) ở điểm nào?

Class 85362300 chỉ phân loại dịch vụ chẩn đoán (diagnosis) — khám lâm sàng, cận lâm sàng, xét nghiệm. Dịch vụ điều trị (treatment) — ví dụ phẫu thuật thành hình niệu quản, thủ thuật nội soi loại sỏi, hay quy nạp đặt ống thắc — thuộc các mã điều trị khác trong segment 85 (ví dụ một mã cùng family Healthcare Procedures or Operations).

Xem thêm #

Danh mục