Mã UNSPSC 85362200 — Chẩn đoán viêm thận ống-kẽ (Diagnoses of tubulo-interstitial nephritis conditions)
Class 85362200 (English: Diagnoses of tubulo-interstitial nephritis conditions) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán viêm thận ống-kẽ (tubulo-interstitial nephritis) — bệnh lý viêm ảnh hưởng đến ống thận (tubules) và mô liên kết (interstitium) của thận. Class này thuộc Family 85360000 Diagnoses of diseases of the genitourinary system, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Chẩn đoán viêm thận ống-kẽ bao gồm các dạng cấp tính, mãn tính và liên quan đến tái phát viêm thận, thường được thực hiện qua lâm sàng lâm động học và hình ảnh y tế tại các cơ sở chẩn đoán sức khỏe Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 85362200 bao gồm các hoạt động, dịch vụ y tế nhằm chẩn đoán viêm thận ống-kẽ — tức viêm của các ống thận vi mô (renal tubules) và mô liên kết xung quanh chúng (interstitial tissue). Theo định nghĩa UNSPSC, class này chỉ các hoạt động chẩn đoán (diagnosis of), không bao gồm điều trị sau chẩn đoán. Các commodity con ghi nhận các dạng bệnh phổ biến: viêm cấp tính (acute tubulo-interstitial nephritis), viêm mãn tính (chronic tubulo-interstitial nephritis), viêm liên quan tắc nghẽn niệu đạo (obstructive pyelonephritis), và viêm liên quan trào ngược (reflux-associated chronic pyelonephritis).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85362200 khi hồ sơ đấu thầu dịch vụ y tế ghi nhận nhu cầu chẩn đoán viêm thận ống-kẽ — ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ chẩn đoán trong một chương trình sàng lọc bệnh lý thận mãn tính, hoặc gói dịch vụ tư vấn chẩn đoán cho bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ viêm thận. Nếu cần ghi rõ dạng bệnh cụ thể (cấp tính vs. mãn tính, có/không tắc nghẽn), có thể dùng commodity 9-chữ-số con. Nếu đối tượng chẩn đoán là hội chứng thận nước — không phải viêm ống-kẽ — dùng mã sibling khác (ví dụ 85361900 Diagnoses of nephrotic syndrome).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 85362200 thường bị nhầm với các sibling cùng family 85360000 — các mã chẩn đoán khác của bệnh lý hệ tiết niệu:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85361500 | Diagnoses of acute nephritic syndrome | Hội chứng viêm cấp (glomerulonephritis cấp), không phải viêm ống-kẽ |
| 85361800 | Diagnoses of chronic nephritic syndrome | Hội chứng viêm mãn tính cấp độ cao, thường viêm cầu thận, không chỉ ống-kẽ |
| 85361900 | Diagnoses of nephrotic syndrome | Hội chứng thận nước (proteinuria >3.5g/24h), khác viêm ống-kẽ |
| 85362100 | Diagnoses of peripheral glomerular disorders | Bệnh lý cầu thận ngoại vi, không ống-kẽ |
| 85362300 | Diagnoses of obstructive and reflux uropathy | Tắc nghẽn/trào ngược tiết niệu, không phải viêm ống-kẽ |
Phân biệt cơ bản: 85362200 tập trung vào viêm của ống thận và mô liên kết; các mã sibling liên quan đến hội chứng toàn thận (nephrotic), viêm cầu thận (glomerulonephritis), hoặc tắc-trào ngược tiết niệu.
Các hoạt động chẩn đoán tiêu biểu #
Dịch vụ chẩn đoán viêm thận ống-kẽ thường bao gồm:
| Commodity | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 85362201 | Diagnosis of acute tubulo-interstitial nephritis | Chẩn đoán viêm thận ống-kẽ cấp tính |
| 85362202 | Diagnosis of chronic tubulo-interstitial nephritis | Chẩn đoán viêm thận ống-kẽ mãn tính |
| 85362203 | Diagnosis of nonobstructive reflux-associated chronic pyelonephritis | Chẩn đoán viêm bể thận mãn tính liên quan trào ngược, không tắc |
| 85362204 | Diagnosis of chronic obstructive pyelonephritis | Chẩn đoán viêm bể thận mãn tính có tắc |
Các hoạt động chẩn đoán này được thực hiện thông qua khám lâm sàng, xét nghiệm máu-nước tiểu, siêu âm/CT, hoặc sinh thiết thận khi cần thiết.
Câu hỏi thường gặp #
- Viêm thận ống-kẽ cấp tính và mãn tính có dùng cùng mã không?
Cấp độ cao nhất (class 85362200) không phân biệt cấp/mãn, chứa chung. Khi hồ sơ cần ghi rõ dạng bệnh, dùng commodity 9-chữ-số: 85362201 cho cấp tính, 85362202 cho mãn tính.
- Chẩn đoán hội chứng viêm cấp (acute nephritic syndrome) có thuộc 85362200 không?
Không. Hội chứng viêm cấp thuộc mã sibling 85361500. Class 85362200 chuyên cho viêm ống-kẽ (tubulo-interstitial), khác hội chứng viêm cầu thận cấp.
- Viêm bể thận do tắc niệu đạo có dùng 85362200 không?
Nếu viêm bể thận là do tắc nghẽn và bạn muốn nhấn mạnh yếu tố tắc → 85362204 (chronic obstructive pyelonephritis) là chi tiết hơn. Class 85362200 chứa chung các dạng, nhưng commodity 85362204 cụ thể hơn cho tắc.
- Sinh thiết thận để chẩn đoán viêm ống-kẽ có tính là dịch vụ chẩn đoán không?
Có. Sinh thiết thận (renal biopsy) là một hoạt động chẩn đoán viêm thận, nằm trong phạm vi class 85362200.
- Điều trị viêm thận ống-kẽ thuộc mã nào?
UNSPSC phân loại dịch vụ y tế theo chức năng. Class 85362200 là chẩn đoán. Điều trị viêm thận thường không nằm trong segment 85 (healthcare services) theo UNSPSC tiêu chuẩn, mà có thể ghi là dịch vụ y tế chung hoặc thuốc (segment 42 Pharmaceutical products).