Mã UNSPSC 85361600 — Chẩn đoán Hội chứng viêm thận cấp tiến triển nhanh
Class 85361600 (English: Diagnoses of rapidly progressive nephritic syndrome) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế liên quan đến Hội chứng viêm thận tiến triển nhanh (Rapidly Progressive Nephritic Syndrome — RPGN), một tình trạng thận tiên phát với tiến triển nhanh chóng gây tổn thương cầu thận. Class này thuộc Family 85360000 Diagnoses of diseases of the genitourinary system, Segment 85000000 Healthcare Services. Các chẩn đoán con phân loại theo hình thái mô bệnh học cầu thận (glomerular morphology) theo chuẩn ICD-10 và ICD-10-CM.
Định nghĩa #
Class 85361600 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán hội chứng viêm thận tiến triển nhanh (RPGN) — một nhóm bệnh thận được đặc trưng bởi tổn thương cầu thận nhanh chóng (trong vài ngày đến vài tuần), dẫn đến suy giảm nhanh chức năng thận nếu không điều trị. Hội chứng này được phân loại theo hình thái mô bệnh học cầu thận bằng sinh thiết thận, bao gồm các hình thái như bất thường cầu thận nhỏ, tổn thương cầu thận khu trú, viêm cầu thận màng gấp khúc lan tỏa, viêm cầu thận loét cầu thận lan tỏa, và những hình thái khác. Class không bao gồm viêm thận cấp tính (85361500), viêm thận mạn tính (85361800), hay hội chứng thận hư (85361900).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85361600 khi dịch vụ mua sắm là chẩn đoán hội chứng viêm thận tiến triển nhanh (RPGN) tại cơ sở y tế. Dịch vụ chẩn đoán thường bao gồm: khám lâm sàng, xét nghiệm máu (hội chứng tiểu không có, protein niệu, creatinine huyết thanh), xét nghiệm nước tiểu, sinh thiết thận và soi kính hiển vi, cấy máu phát hiện kháng thể kháng hạt nhân (ANCA) hoặc các dấu hiệu miễn dịch khác. Ví dụ: hợp đồng chẩn đoán RPGN cho bệnh nhân nghi ngờ, gói thử nghiệm sinh thiết thận và hóa sinh tại bệnh viện đại học.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên Chẩn đoán | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85361500 | Diagnoses of acute nephritic syndrome | Viêm thận cấp tính (acute), tiến triển chậm hơn RPGN, không có tiên sử tổn thương cầu thận nhanh chóng |
| 85361800 | Diagnoses of chronic nephritic syndrome | Viêm thận mạn tính (chronic), dài hạn, không phải tiến triển nhanh chóng trong vài tuần |
| 85361900 | Diagnoses of nephrotic syndrome | Hội chứng thận hư (nephrotic syndrome), đặc trưng bởi proteinuria nặng >3.5g/ngày, không phải RPGN |
| 85362200 | Diagnoses of tubulo-interstitial nephritis conditions | Viêm mô thận kẽ (tubulo-interstitial), tổn thương ở mô kẽ và nước tiểu, không phải tổn thương cầu thận tiến triển nhanh |
Các dịch vụ chẩn đoán con tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85361601 | Diagnosis of RPGN, minor glomerular abnormality | Chẩn đoán RPGN với bất thường cầu thận nhỏ |
| 85361602 | Diagnosis of RPGN, focal and segmental glomerular lesions | Chẩn đoán RPGN với tổn thương cầu thận khu trú và khu đoạn |
| 85361603 | Diagnosis of RPGN, diffuse membranous glomerulonephritis | Chẩn đoán RPGN với viêm cầu thận màng gấp khúc lan tỏa |
| 85361604 | Diagnosis of RPGN, diffuse mesangial proliferative glomerulonephritis | Chẩn đoán RPGN với viêm cầu thận loét mesangium lan tỏa |
| 85361605 | Diagnosis of RPGN, diffuse endocapillary proliferative glomerulonephritis | Chẩn đoán RPGN với viêm cầu thận loét nội mao m細cuống lan tỏa |
Khi hợp đồng chẩn đoán cần xác định cụ thể hình thái mô bệnh học, ưu tiên commodity 8 chữ số. Khi gộp chẩn đoán nhiều hình thái RPGN không cần chi tiết mô bệnh học, dùng class 85361600.
Câu hỏi thường gặp #
- Hội chứng viêm thận tiến triển nhanh (RPGN) khác với viêm thận cấp tính (acute nephritic) như thế nào?
RPGN là một dạng viêm thận cấp tính đặc biệt với tiến triển nhanh chóng trong vài ngày đến vài tuần, gây suy giảm chức năng thận nhanh. Viêm thận cấp tính khác có tiến triển chậm hơn và có tiên sử bệnh lý khác. Khi chẩn đoán xác định là RPGN, dùng 85361600; nếu chỉ viêm thận cấp tính không rõ hình thái, dùng 85361500.
- Sinh thiết thận để chẩn đoán RPGN có thuộc mã 85361600 không?
Đúng. Sinh thiết thận là một phần của dịch vụ chẩn đoán RPGN, bao gồm lấy mẫu và soi kính hiển vi, tìm kiếm các dấu hiệu viêm cầu thận tiến triển nhanh. Sinh thiết thận riêng lẻ (không phải để chẩn đoán RPGN) có thể thuộc mã lấy mẫu / thủ thuật khác.
- Xét nghiệm ANCA (kháng thể kháng hạt nhân) để chẩn đoán RPGN có liên quan đến mã này không?
Có. Xét nghiệm ANCA là một phần của bộ xét nghiệm chẩn đoán RPGN, vì ANCA-related vasculitis là một nguyên nhân chính gây RPGN. Xét nghiệm được bao gồm trong dịch vụ chẩn đoán.
- Hội chứng thận hư (nephrotic syndrome) có phải là RPGN không?
Không. Hội chứng thận hư (nephrotic syndrome) là một hội chứng riêng biệt với đặc trưng là proteinuria nặng, hạ albumin máu, phù, lipidemia. Mặc dù cả hai đều liên quan đến thận, chúng có tiến triển, biểu hiện lâm sàng và hình thái mô bệnh học khác nhau. Hội chứng thận hư dùng mã 85361900.
- Bệnh nhân RPGN dùng thuốc miễn dịch có thuộc mã này không?
Mã 85361600 chỉ phân loại dịch vụ chẩn đoán hội chứng RPGN. Điều trị bằng thuốc (ví dụ corticosteroid, imunosuppressant) thuộc mã dịch vụ điều trị khác trong segment 85000000.