Mã UNSPSC 85362000 — Chẩn đoán bệnh thất thoát protein tiểu cô lập có tổn thương hình thái học cụ thể
Class 85362000 (English: Diagnoses of isolated proteinuria with specified morphological lesion) trong UNSPSC phân loại các chẩn đoán bệnh thất thoát protein tiểu (proteinuria) ở dạng cô lập — tức không kèm theo bệnh thận toàn thân hoặc hội chứng thận hư — nhưng có xác định được tổn thương cấu trúc tế bào cầu thận (morphological lesion) cụ thể qua kính hiển vi hoặc sinh thiết thận. Class này thuộc Family 85360000 Diagnoses of diseases of the genitourinary system (Chẩn đoán bệnh hệ niệu sinh dục), Segment 85000000 Healthcare Services (Dịch vụ chăm sóc sức khỏe). Mã này dùng trong hóa đơn y tế, báo cáo bệnh tật, và lập danh mục dịch vụ khám bệnh tại bệnh viện và phòng khám VN."
Định nghĩa #
Class 85362000 bao gồm các chẩn đoán liên quan đến thất thoát protein tiểu (proteinuria) ở mức độ cô lập — không kèm theo hội chứng thận hư toàn thân (nephrotic syndrome) hay viêm thận cấp (nephritic syndrome). Điểm nhận dạng chính là kết quả sinh thiết thận (renal biopsy) hoặc siêu âm/CT thận cho thấy tổn thương cấu trúc cầu thận (glomerular lesion) cụ thể, được phân loại theo ICD-10 mã N06 và các mã con (N060 đến N069). Các tổn thương tiêu biểu gồm: loạn sản tối thiểu cầu thận (minor glomerular abnormality), tổn thương cầu thận tập trung từng vùng (focal and segmental lesions), viêm cầu thận màng mỏ (membranous glomerulonephritis), viêm cầu thận tăng sản (proliferative glomerulonephritis), và các dạng khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85362000 khi bệnh nhân được chẩn đoán thất thoát protein tiểu cô lập (xuất hiện protein trong nước tiểu nhưng không có các triệu chứng hội chứng thận hư như phù toàn thân, protein máu thấp, mỡ máu cao) và kết quả sinh thiết hoặc chẩn đoán hình ảnh xác định được loại tổn thương cầu thận cụ thể. Ví dụ: bệnh nhân 35 tuổi phát hiện protein nước tiểu >1g/ngày, sinh thiết thận cho thấy loạn sản tối thiểu → dùng 85362001 (commodity con); bệnh nhân khác có viêm cầu thận màng mỏ xác định → dùng 85362003. Nếu kết quả sinh thiết chưa xác định được dạng tổn thương cụ thể → dùng mã sibling khác (ví dụ 85361900 Diagnoses of nephrotic syndrome) hoặc mã commodity con N069 (unspecified).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên English | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85361800 | Diagnoses of chronic nephritic syndrome | Kèm theo viêm thận mạn tính (hình ảu cầu thận + protein + tế bào máu), không chỉ protein cô lập |
| 85361900 | Diagnoses of nephrotic syndrome | Kèm theo hội chứng thận hư toàn thân (protein >3.5g/24h + phù + albumin máu thấp + lipid máu cao) |
| 85361500 | Diagnoses of acute nephritic syndrome | Xuất hiện cấp tính với máu tiểu, không chỉ protein tiểu cô lập |
| 85362100 | Diagnoses of peripheral glomerular disorders | Tổn thương cầu thận không xác định rõ hình thái học, hoặc tổn thương ngoại biên cầu thận |
Có tối thiểu 2 đặc điểm để xác định 85362000: (1) thất thoát protein tiểu có, (2) không có triệu chứng nephrotic hoặc nephritic toàn thân, (3) sinh thiết xác định tổn thương cầu thận cụ thể.
Các commodity tiêu biểu trong class #
| Mã | Tên English | Mô tả VN |
|---|---|---|
| 85362001 | Diagnosis of isolated proteinuria with specified morphological lesion, minor glomerular abnormality | Chẩn đoán thất thoát protein tiểu cô lập, loạn sản tối thiểu cầu thận |
| 85362002 | Diagnosis of isolated proteinuria with specified morphological lesion, focal and segmental glomerular lesions | Chẩn đoán thất thoát protein tiểu cô lập, tổn thương cầu thận tập trung từng vùng |
| 85362003 | Diagnosis of isolated proteinuria with specified morphological lesion, diffuse membranous glomerulonephritis | Chẩn đoán thất thoát protein tiểu cô lập, viêm cầu thận màng mỏ lan tỏa |
| 85362004 | Diagnosis of isolated proteinuria with specified morphological lesion, diffuse mesangial proliferative glomerulonephritis | Chẩn đoán thất thoát protein tiểu cô lập, viêm cầu thận tăng sản mạn hệ trung tâm |
| 85362005 | Diagnosis of isolated proteinuria with specified morphological lesion, diffuse endocapillary proliferative glomerulonephritis | Chẩn đoán thất thoát protein tiểu cô lập, viêm cầu thận tăng sản trong nội tháp |
Khi ghi chẩn đoán cụ thể trên hóa đơn bệnh viện, dùng commodity 8 chữ số nếu hệ thống cho phép; khi không, dùng class 85362000 cộng với ghi chú hình thái học riêng.
Câu hỏi thường gặp #
- Bệnh nhân chỉ có protein nước tiểu dương tính nhưng chưa làm sinh thiết thận, chọn mã nào?
Nếu chưa xác định được tổn thương cầu thận cụ thể, không dùng 85362000. Tùy tình trạng bệnh nhân mà dùng mã sibling khác hoặc mã chung về bệnh đường tiết niệu (85360000) cho đến khi có kết quả sinh thiết.
- Phân biệt 85362000 (protein tiểu cô lập) và 85361900 (hội chứng thận hư) như thế nào?
Mã 85361900 dùng khi bệnh nhân có: protein >3.5g/24h, phù toàn thân, albumin máu thấp, lipid máu cao — đây là hội chứng thận hư toàn thân. Mã 85362000 chỉ có protein tiểu cô lập mà không kèm theo các triệu chứng hội chứng thận hư.
- Có máy/sinh phẩm nào liên quan đến chẩn đoán 85362000 không?
Mã 85362000 là chẩn đoán (diagnosis) — thuộc dịch vụ y tế, không phải máy móc hay sinh phẩm. Các xét nghiệm liên quan (phân tích nước tiểu, đại tiện biopsy) mã riêng trong UNSPSC y tế/xét nghiệm.
- Nếu sinh thiết thận phát hiện cả viêm cầu thận + protein tiểu, chọn mã nào?
Ưu tiên theo tổn thương nặng hơn hoặc triệu chứng chính: nếu chủ yếu là protein tiểu cô lập → 85362000; nếu kèm theo viêm thận cấp/mạn → dùng 85361500, 85361600, 85361800 tương ứng.
- Commodity 85362001-85362005 có bắt buộc dùng hay có thể dùng chung class 85362000?
Nếu hệ thống y tế hay hóa đơn y tế yêu cầu mã cụ thể đến loại tổn thương, dùng commodity (85362001-85362005). Nếu chỉ cần ghi chẩn đoán chung, dùng class 85362000 là được.