Class 85371700 (English: Diagnoses of reactive arthropathies) trong UNSPSC là mã phân loại chẩn đoán viêm khớp phản ứng (reactive arthropathies) — một nhóm bệnh viêm khớp gây ra bởi phản ứng miễn dịch sau nhiễm trùng hoặc kích thích cơ học. Class này tương ứng với nhóm chẩn đoán ICD-10 mã M02 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bao gồm các biểu hiện lâm sàng như viêm khớp sau bệnh tiêu chảy, viêm khớp sau tiêm chủng, và bệnh Reiter. Đối tượng sử dụng tại VN bao gồm cơ sở y tế, công ty bảo hiểm y tế, và các đơn vị quản lý thống kê bệnh tật.

Định nghĩa #

Class 85371700 gom các chẩn đoán viêm khớp phản ứng (reactive arthropathies) — tức viêm khớp không phải do vi khuẩn hoại tử trực tiếp, mà do phản ứng miễn dịch sau nhiễm trùng (đặc biệt là đường tiêu hóa, tiết niệu) hoặc sau các can thiệp y tế (tiêm chủng, phẫu thuật). Mã này tương ứng đúng với ICD-10 mã M02 và các mã con M020 (viêm khớp sau phẫu thuật bypass), M021 (viêm khớp sau tiêu chảy), M022 (viêm khớp sau tiêm chủng), M023 (bệnh Reiter), M028 (viêm khớp phản ứng khác), M029 (viêm khớp phản ứng chưa xác định). Khác biệt chính với class 85371500 (Diagnoses of pyogenic arthritis) ở chỗ không phải do vi khuẩn tạo mủ trực tiếp, mà do cơ chế phản ứng miễn dịch.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85371700 khi bệnh án lâm sàng ghi nhận chẩn đoán viêm khớp phản ứng — cụ thể: (1) bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng đường tiêu hóa (ví dụ bệnh Shigella, Salmonella) hoặc tiết niệu (Chlamydia), sau đó xuất hiện viêm khớp không lây từ vi khuẩn đó; (2) tiền sử tiêm chủng (vắc-xin) rồi xuất hiện viêm khớp trong vài tuần; (3) viêm khớp kèm triệu chứng mắt, đường tiêu hóa hoặc tiết niệu (bệnh Reiter); (4) viêm khớp sau phẫu thuật bypass tại đường tiêu hóa. Nếu xác định được loại viêm khớp phản ứng cụ thể (viêm khớp sau tiêu chảy, sau tiêm chủng, v.v.), ưu tiên dùng commodity con 8-chữ-số để có độ chính xác cao hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên EN Điểm phân biệt
85371500 Diagnoses of pyogenic arthritis Viêm khớp do vi khuẩn tạo mủ trực tiếp (Staphylococcus, Streptococcus); có mủ trong khớp
85371600 Diagnoses of direct infections of joint Viêm khớp do nhiễm trùng trực tiếp từ bệnh truyền nhiễm (lao, bệnh Lyme); vi khuẩn có mặt trong khớp
85371800 Diagnoses of seropositive rheumatoid arthritis Viêm khớp dạng thấp có kháng thể (RF+); bệnh tự miễn mạn tính, không liên quan tiền sử nhiễm trùng cụ thể
85371900 Diagnoses of psoriatic and enteropathic arthropathies Viêm khớp liên quan bệnh vẩy nến hoặc bệnh viêm ruột mạn (Crohn, colitis); cơ chế khác, có liên quan hệ thống tiêu hóa dài hạn
85372000 Diagnoses of juvenile arthritis Viêm khớp khởi phát ở trẻ em (<16 tuổi); phân loại theo tuổi khởi phát, không phân biệt cơ chế phản ứng

Ranh giới chính: 85371700 đặc trưng bằng tiền sử nhiễm trùng cụ thể hoặc can thiệp y tế trước đó (không quá 4 tuần), còn các sibling khác là bệnh tự miễn mạn tính (RA, psoriatic) hoặc nhiễm trùng trực tiếp. Nếu bệnh nhân có cả tiền sử psoriasis + viêm khớp phản ứng sau tiêu chảy → ưu tiên 85371900 (enteropathic arthropathy) vì có cơ chế liên quan hệ thống tiêu hóa dài hạn.

Các chẩn đoán tiêu biểu (commodity con) #

Class 85371700 bao gồm các commodity 8-chữ-số tương ứng với các loại viêm khớp phản ứng cụ thể theo ICD-10 mã M02:

Code Tên (EN) Tên VN
85371701 Diagnosis of arthropathy following intestinal bypass Chẩn đoán viêm khớp sau phẫu thuật bypass ruột
85371702 Diagnosis of postdysenteric arthropathy Chẩn đoán viêm khớp sau tiêu chảy
85371703 Diagnosis of postimmunization arthropathy Chẩn đoán viêm khớp sau tiêm chủng
85371704 Diagnosis of reiter disease Chẩn đoán bệnh Reiter
85371705 Diagnosis of postmeningococcal arthritis Chẩn đoán viêm khớp sau nhiễm Neisseria meningitidis

Khi ghi mã vào bệnh án hoặc hồ sơ bảo hiểm, nên dùng commodity con nếu tiền sử lâm sàng rõ ràng (ví dụ có ghi 'post-dysenteric' → dùng 85371702). Khi loại viêm khớp phản ứng chưa xác định rõ → dùng class 85371700.

Câu hỏi thường gặp #

Viêm khớp phản ứng khác với viêm khớp dạng thấp (RA) ở điểm nào?

Viêm khớp phản ứng (85371700) là phản ứng miễn dịch cấp sau nhiễm trùng cụ thể hoặc can thiệp y tế, tự giới hạn trong vài tuần đến vài tháng. Viêm khớp dạng thấp RA (85371800) là bệnh tự miễn mạn tính, không liên quan tiền sử nhiễm trùng, có kháng thể RF+, kéo dài cả năm đến cả đời nếu không điều trị.

Bệnh nhân có tiến sử bệnh Shigella sau 2 tuần xuất hiện viêm khớp nên ghi mã nào?

Nên ghi 85371702 (Diagnosis of postdysenteric arthropathy) — đây là chẩn đoán viêm khớp phản ứng sau tiêu chảy, rõ ràng nhất. Nếu không có đủ thông tin về loại tiêu chảy → dùng 85371700 (class chung).

Bệnh Reiter là gì và thuộc mã nào trong class 85371700?

Bệnh Reiter (nay còn gọi là hội chứng Reiter hay arthritis phản ứng) là viêm khớp phản ứng kèm theo viêm mắt (keratitis) và viêm đường tiết niệu, thường sau nhiễm trùng tiết niệu hoặc đường tiêu hóa. Chẩn đoán này nằm trong commodity 85371704 (Diagnosis of reiter disease), là con của class 85371700.

Viêm khớp sau tiêm chủng (post-immunization) có phải hiếm gặp?

Viêm khớp post-immunization (85371703) là biến chứng rất hiếm, thường xảy ra sau vài ngày đến vài tuần tính từ lúc tiêm. Khi ghi nhận chẩn đoán này cần có bằng chứng về thời gian liên hệ với tiêm chủng.

Bảo hiểm y tế Việt Nam có công nhân viên nào phải biết mã 85371700 không?

Có. Nhân viên kế toán bảo hiểm y tế, người xử lý bệnh án, và các chuyên viên phân tích dữ liệu y tế trong công ty bảo hiểm cần biết mã này để coding chẩn đoán, review claim, và thống kê chi phí điều trị viêm khớp phản ứng.

Xem thêm #

Danh mục