Mã UNSPSC 85381800 — Chẩn đoán thai và trẻ sơ sinh bị ảnh hưởng bởi biến chứng ngoại vi trong chuyển dạ và đẻ
Class 85381800 (English: Diagnoses of fetus and newborn affected by peripheral complications of labour and delivery) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán liên quan đến tình trạng thai nhi và trẻ sơ sinh (từ 0-28 ngày tuổi) chịu tác động của các biến chứng phụ (peripheral complications) xảy ra trong quá trình chuyển dạ (labour) và đẻ (delivery). Đây là một mã chẩn đoán cơ bản (diagnostic code) thuộc Family 85380000 Diagnoses of certain conditions originating in the perinatal period, Segment 85000000 Healthcare Services — dùng cho hệ thống phân loại bệnh lý sơ sinh tại bệnh viện, phòng khám sản ngoại khoa, và các đơn vị y tế có khoa nhi sơ sinh.
Định nghĩa #
Class 85381800 bao gồm các chẩn đoán (diagnoses) liên quan đến những ảnh hưởng mà thai nhi hoặc trẻ sơ sinh gặp phải do biến chứng ngoại vi (peripheral complications) của quá trình sinh nở. Biến chứng ngoại vi được hiểu là những biến chứng không trực tiếp từ tình trạng thai kỳ hoặc phụ nữ mang thai, mà phát sinh từ cơ chế của chuyển dạ, kiểu đẻ (đẻ thường, đẻ khỏe, đẻ bằng kỳ công, v.v.) và những tổn thương cơ thể mẹ xảy ra trong quá trình này.
Class này phân biệt với các family khác trong segment: Family 85381500 (ảnh hưởng từ tình trạng mẹ không liên quan trực tiếp đến thai kỳ hiện tại), Family 85381600 (ảnh hưởng từ biến chứng thai kỳ — pregnancy complications), Family 85381700 (ảnh hưởng từ nhau, dây rốn, màng ối), Family 85381900 (ảnh hưởng từ tác nhân độc hại qua nhau thai hoặc sữa mẹ).
Các commodity con (8 chữ số) trong class này mô tả cụ thể kiểu đẻ hoặc tổn thương liên quan: đẻ ngôi mông, sử dụng kìm, hút, đẻ bằng mổ lấy thai (caesar), đẻ vội vàng (precipitate).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85381800 khi dịch vụ y tế hoặc hồ sơ bệnh án của trẻ sơ sinh ghi nhận chẩn đoán liên quan đến tác động từ cơ chế sinh nở. Ví dụ:
- Bệnh nhi được chẩn đoán "Ảnh hưởng từ đẻ bằng kỳ công với kìm" → commodity 85381802
- Trẻ sơ sinh có tổn thương từ đẻ bằng hút chân không → commodity 85381803
- Thai nhi / trẻ sơ sinh bị ảnh hưởng bởi đẻ mổ (caesar) → commodity 85381804
- Trẻ sinh ra với dấu hiệu ảnh hưởng từ đẻ vội vàng → commodity 85381805
Khi procurement dịch vụ y tế bao gồm gói khám sơ sinh với mã chẩn đoán, hệ thống phân loại có thể dùng 85381800 hoặc commodity cụ thể nếu đã xác định kiểu đẻ. Khi gói mua gồm nhiều loại chẩn đoán sơ sinh không chỉ giới hạn ở biến chứng chuyển dạ, dùng family cha 85380000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85381600 | Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal complications of pregnancy | Ảnh hưởng từ biến chứng thai kỳ (ví dụ tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật) — không phải từ biến chứng chuyên chuyển dạ |
| 85381700 | Diagnoses of fetus and newborn affected by complications of placenta, cord and membranes | Ảnh hưởng từ nhau thai, dây rốn, màng ối (nhau bong, dây rốn quấn cổ) — không phải từ kiểu đẻ |
| 85381900 | Diagnoses of fetus and newborn affected by noxious influences transmitted via placenta or breast milk | Ảnh hưởng từ tác nhân độc hại (virus, hóa chất, thuốc) — không phải từ cơ chế sinh nở |
| 85381500 | Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal conditions that may be unrelated to present pregnancy | Ảnh hưởng từ tình trạng mẹ mạn tính hoặc không liên quan trực tiếp với thai kỳ hiện tại |
Cách phân biệt nhanh: nếu nguyên nhân ảnh hưởng liên quan trực tiếp đến kiểu đẻ, cơ chế đẻ, tổn thương từ cơ thể mẹ trong sinh nở → 85381800. Nếu nguyên nhân từ thai kỳ, nhau thai, dây rốn, tác nhân ngoài → dùng mã khác.
Các chẩn đoán tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số phổ biến trong class 85381800:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85381801 | Diagnosis of fetus and newborn affected by breech delivery and extraction | Chẩn đoán ảnh hưởng từ đẻ ngôi mông |
| 85381802 | Diagnosis of fetus and newborn affected by forceps delivery | Chẩn đoán ảnh hưởng từ đẻ bằng kìm |
| 85381803 | Diagnosis of fetus and newborn affected by delivery by vacuum extractor or ventouse | Chẩn đoán ảnh hưởng từ đẻ bằng hút chân không (ventouse) |
| 85381804 | Diagnosis of fetus and newborn affected by caesarean delivery | Chẩn đoán ảnh hưởng từ đẻ bằng mổ lấy thai (caesar) |
| 85381805 | Diagnosis of fetus and newborn affected by precipitate delivery | Chẩn đoán ảnh hưởng từ đẻ vội vàng |
Khi hồ sơ bệnh án ghi nhận chẩn đoán sơ sinh cần mã chính xác đến kiểu đẻ, chọn commodity 8 chữ số tương ứng. Khi chỉ có thông tin "ảnh hưởng từ chuyển dạ đẻ" chung chung, dùng class 85381800.
Câu hỏi thường gặp #
- Trẻ sơ sinh sinh ra qua đẻ caesar nhưng không có triệu chứng ảnh hưởng có cần dùng mã 85381804 không?
Nếu không có chẩn đoán lâm sàng ghi nhận tác động từ caesar (ví dụ khó thở thoáng qua, chấn thương da), bệnh án có thể không cần mã 85381804. UNSPSC chẩn đoán dùng cho những trường hợp có ghi nhận y tế về ảnh hưởng cụ thể. Quyết định này phụ thuộc bác sĩ lâm sàng và tiêu chuẩn ghi chép bệnh viện.
- Ảnh hưởng từ dây rốn quấn cổ thuộc mã nào?
Dây rốn quấn cổ thuộc ngành của nhau thai và dây rốn, không phải biến chứng chuyển dạ. Dùng mã 85381700 Diagnoses of fetus and newborn affected by complications of placenta, cord and membranes, không phải 85381800.
- Class 85381800 có phải là code lâm sàng dùng trực tiếp trong khám bệnh không?
Không. UNSPSC 85381800 là mã phân loại dịch vụ/chẩn đoán cho hệ thống procurement và quản lý y tế. Trong lâm sàng, bác sĩ dùng mã ICD-10 hoặc các tiêu chuẩn chẩn đoán khác. UNSPSC dùng cho hồ sơ thầu, phân bổ dịch vụ, và quản lý khoa sơ sinh.
- Ảnh hưởng từ tiểu đường thai kỳ của mẹ có thuộc 85381800 không?
Không. Tiểu đường thai kỳ là biến chứng thai kỳ, thuộc mã 85381600 Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal complications of pregnancy. Class 85381800 chỉ dành cho ảnh hưởng từ biến chứng chuyển dạ/đẻ cụ thể (kiểu đẻ, tổn thương).
- Mã 85381800 được dùng trong hình thức nào của dịch vụ y tế Việt Nam?
Được dùng trong: gói khám sơ sinh tại bệnh viện, phòng khám sản ngoại khoa, dịch vụ theo dõi sơ sinh, gói insurance maternity nằm trong danh mục dịch vụ chẩn đoán sơ sinh. Khi hồ sơ procurement ghi rõ "dịch vụ chẩn đoán ảnh hưởng từ chuyển dạ đẻ", sử dụng mã này.