Family 85380000 (English: Diagnoses of certain conditions originating in the perinatal period) trong hệ thống UNSPSC phân loại các hoạt động dịch vụ y tế có kết quả đầu ra là chẩn đoán bệnh lý chu sinh (perinatal diagnosis) — tức là các tình trạng bệnh lý khởi phát và được xác định trong giai đoạn chu sinh (perinatal period) theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và tương ứng với Chương XVI của ICD-10 (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems), bao trùm toàn bộ khối mã P00–P96 gồm các bệnh lý ảnh hưởng bởi yếu tố mẹ, chấn thương sản khoa, rối loạn hô hấp-tim mạch sơ sinh, nhiễm trùng đặc hiệu, rối loạn huyết học, chuyển hóa và tiêu hóa ở thai nhi và trẻ sơ sinh.

Đối tượng sử dụng mã này tại Việt Nam gồm các bệnh viện sản nhi, đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU), cơ sở y tế dự phòng, công ty bảo hiểm y tế và đơn vị thanh toán bảo hiểm xã hội khi mã hóa chi phí dịch vụ chẩn đoán liên quan đến thai nhi và trẻ sơ sinh.

Định nghĩa #

Family 85380000 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services) mà kết quả là xác định một hoặc nhiều tình trạng bệnh lý thuộc nhóm "Certain Conditions Originating in the Perinatal Period" — nhóm bệnh được WHO phân loại tại Chương XVI ICD-10, khối mã P00–P96.

Theo UNSPSC, nội hàm family này không phải là sản phẩm vật tư hay thuốc, mà là hoạt động dịch vụ y tế dẫn đến một kết luận chẩn đoán (diagnostic activity/service). Phạm vi chu sinh trong định nghĩa WHO bao gồm giai đoạn từ tuần thứ 22 của thai kỳ đến 7 ngày sau sinh (một số tài liệu mở rộng đến 28 ngày sau sinh).

Các nhóm bệnh lý chính thuộc phạm vi family này, theo khối ICD-10:

Khối mã ICD-10 Nhóm bệnh lý
P00–P04 Ảnh hưởng từ yếu tố mẹ và biến chứng thai kỳ, chuyển dạ, sinh đẻ
P05–P08 Rối loạn liên quan tuổi thai và tăng trưởng thai nhi
P10–P15 Chấn thương sản khoa (birth trauma)
P20–P29 Rối loạn hô hấp và tim mạch đặc hiệu giai đoạn chu sinh
P35–P39 Nhiễm trùng đặc hiệu giai đoạn chu sinh
P50–P61 Rối loạn huyết học và xuất huyết ở thai nhi/sơ sinh
P70–P74 Rối loạn nội tiết và chuyển hóa thoáng qua đặc hiệu
P75–P78 Rối loạn hệ tiêu hóa ở thai nhi/sơ sinh
P80–P83 Bệnh lý da và điều hòa thân nhiệt sơ sinh
P90–P96 Các rối loạn khác khởi phát trong giai đoạn chu sinh

Cấu trúc mã — Các class con tiêu biểu #

Family 85380000 được tổ chức thành các class con, mỗi class tương ứng với một nhóm ICD-10 cụ thể. Các class đã được xác định trong dữ liệu UNSPSC gồm:

Class Tên tiếng Anh Mô tả ngắn
85381500 Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal conditions unrelated to present pregnancy Chẩn đoán thai/sơ sinh ảnh hưởng bởi bệnh lý mẹ không liên quan trực tiếp thai kỳ (ICD P00)
85381600 Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal complications of pregnancy Chẩn đoán thai/sơ sinh do biến chứng thai kỳ của mẹ (ICD P01)
85381700 Diagnoses of fetus and newborn affected by complications of placenta, cord and membranes Chẩn đoán do biến chứng rau thai, dây rốn, màng ối (ICD P02)
85381800 Diagnoses of fetus and newborn affected by peripheral complications of labour and delivery Chẩn đoán do biến chứng chuyển dạ và sinh đẻ (ICD P03)
85381900 Diagnoses of fetus and newborn affected by noxious influences via placenta or breast milk Chẩn đoán do chất độc qua rau thai hoặc sữa mẹ (ICD P04)

Các class thuộc các khối P05–P96 có thể tồn tại trong phiên bản UNSPSC đầy đủ với cùng logic phân chia theo ICD-10.

Khi nào chọn mã này #

85380000 (hoặc class con tương ứng) được chọn khi đối tượng mua sắm hoặc phân loại là dịch vụ chẩn đoán liên quan đến bệnh lý chu sinh, bao gồm các trường hợp sau trong thực tiễn procurement và quản lý y tế tại Việt Nam:

  1. Hợp đồng dịch vụ bệnh viện sản nhi: Các gói dịch vụ chẩn đoán sơ sinh toàn diện (sàng lọc sơ sinh, chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh, đánh giá vàng da sơ sinh) tại đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU) hoặc phòng sơ sinh.

  2. Thanh toán bảo hiểm y tế: Khi mã hóa chi phí dịch vụ lâm sàng để thanh toán theo nhóm chẩn đoán ICD-10 Chương XVI, cần gắn với mã UNSPSC tương ứng trong hệ thống quản lý chi phí y tế.

  3. Đấu thầu dịch vụ y tế công: Các gói thầu cung cấp dịch vụ chẩn đoán bệnh lý sơ sinh cho bệnh viện tuyến tỉnh, tuyến trung ương theo Thông tư 14/2020/TT-BYT hoặc quy định đấu thầu y tế hiện hành.

  4. Hệ thống phân loại chi phí nội bộ: Bệnh viện tư nhân và tổ chức bảo hiểm sử dụng UNSPSC để lập mã chi phí theo chuẩn quốc tế, kết hợp với ICD-10 và DRG (nhóm chẩn đoán liên quan — Diagnosis Related Group).

  5. Nghiên cứu và thống kê y tế: Đơn vị nghiên cứu lâm sàng hoặc dịch tễ học cần phân loại dịch vụ chẩn đoán theo chuẩn quốc tế để so sánh dữ liệu xuyên quốc gia.

Khi xác định được nhóm bệnh lý cụ thể (ví dụ chỉ cần chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh hoặc chỉ chẩn đoán chấn thương sản khoa), ưu tiên dùng class con thay vì mã family.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85380000 có thể bị nhầm lẫn với các mã trong cùng Segment 85000000 và các family lân cận. Bảng phân biệt dưới đây tổng hợp các trường hợp phổ biến:

Mã UNSPSC Tên Điểm phân biệt với 85380000
85120000 Medical practice Dịch vụ khám chữa bệnh nói chung, không giới hạn nhóm bệnh chu sinh. 85380000 đặc hiệu cho bệnh lý thai nhi/sơ sinh.
85100000 Comprehensive health services Gói dịch vụ y tế toàn diện, bao gồm cả dự phòng và điều trị; 85380000 chỉ là hoạt động chẩn đoán.
85110000 Disease prevention and control Dự phòng bệnh tật (phòng ngừa), không phải chẩn đoán. Tiêm vắc-xin cho sơ sinh thuộc 85110000, chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh thuộc 85380000.
85130000 Medical science research and experimentation Nghiên cứu y khoa; nếu hoạt động dịch vụ thuần túy nghiên cứu lâm sàng thì dùng 85130000, nếu là chẩn đoán thực tế lâm sàng thì dùng 85380000.
85170000 Death and dying support services Dịch vụ hỗ trợ cuối đời; không liên quan chẩn đoán chu sinh.

Lưu ý phân biệt điều trị và chẩn đoán: Family 85380000 chỉ bao gồm hoạt động chẩn đoán (diagnostic activity). Các dịch vụ điều trị (phẫu thuật, dùng thuốc, can thiệp hô hấp) sau khi có chẩn đoán thuộc 85120000 Medical practice hoặc các family điều trị chuyên biệt khác trong Segment 85000000. Trong thực tế quản lý hồ sơ bệnh án và thanh toán bảo hiểm, hai nhóm này thường được tách biệt.

Lưu ý về vật tư và trang thiết bị: Thiết bị dùng để chẩn đoán (máy siêu âm, máy đo oxy máu, xét nghiệm sinh hóa) thuộc các segment vật tư y tế (ví dụ Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories), không thuộc 85380000 là mã cho dịch vụ.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu và quản lý chi phí y tế tại Việt Nam, mã UNSPSC 85380000 có một số đặc điểm cần lưu ý:

Liên kết với ICD-10 và DRG Việt Nam: Bộ Y tế Việt Nam áp dụng ICD-10 trong phân loại bệnh tật và là cơ sở thanh toán bảo hiểm y tế theo Thông tư 20/2023/TT-BYT và các văn bản liên quan. Nhóm mã P00–P96 (ICD-10 Chương XVI) tương ứng trực tiếp với family 85380000. Khi xây dựng danh mục dịch vụ kỹ thuật hoặc lập hồ sơ mời thầu dịch vụ y tế, việc kết hợp mã UNSPSC với mã ICD-10 giúp đảm bảo tính nhất quán phân loại.

Phân cấp chuyên môn: Nhiều dịch vụ chẩn đoán trong nhóm này đòi hỏi cơ sở có đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh (NICU) hoặc năng lực chuyên khoa sơ sinh-sản phụ khoa. Hồ sơ thầu cần xác định rõ tiêu chí năng lực chuyên môn tương ứng với từng class con.

Sàng lọc sơ sinh quốc gia: Chương trình sàng lọc sơ sinh (newborn screening) của Việt Nam hiện bao phủ một số bệnh lý chuyển hóa bẩm sinh (nhóm ICD P70–P74). Chi phí sàng lọc do nhà nước tài trợ có thể được phân loại vào family 85380000 khi mã hóa trong hệ thống quản lý dịch vụ y tế công.

Đơn vị đo lường dịch vụ: Khác với hàng hóa (đo bằng kg, cái, lọ), dịch vụ chẩn đoán thường định giá theo lần khám, ca lâm sàng, hoặc theo nhóm DRG. Hợp đồng mua sắm cần quy định rõ đơn vị tính phù hợp với quy định của Bộ Y tế và cơ quan bảo hiểm xã hội.

Câu hỏi thường gặp #

Mã 85380000 áp dụng cho dịch vụ điều trị hay chỉ dịch vụ chẩn đoán?

85380000 chỉ bao gồm các hoạt động dịch vụ y tế dẫn đến kết quả chẩn đoán (diagnostic services), không bao gồm điều trị. Các can thiệp điều trị sau chẩn đoán (phẫu thuật, thuốc, hồi sức) thuộc 85120000 Medical practice hoặc các family dịch vụ điều trị tương ứng trong Segment 85000000.

Vàng da sơ sinh (neonatal jaundice) được chẩn đoán nằm ở class nào trong family 85380000?

Vàng da sơ sinh tương ứng với các mã ICD-10 P57–P59 (Kernicterus, vàng da do tán huyết, vàng da từ nguyên nhân khác), thuộc khối P50–P61 của ICD-10. Trong cấu trúc UNSPSC, nhóm này nằm ở các class con của 85380000 tương ứng với khối huyết học và xuất huyết sơ sinh.

Tiêm vắc-xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh ngay sau sinh có thuộc 85380000 không?

Không. Tiêm vắc-xin là hoạt động dự phòng bệnh tật, thuộc Family 85110000 Disease prevention and control. Mã 85380000 chỉ áp dụng khi hoạt động mang tính chẩn đoán (xác định bệnh lý), không phải phòng ngừa.

Máy thở dùng trong hồi sức sơ sinh có được phân loại vào 85380000 không?

Không. Trang thiết bị y tế (máy thở, máy monitor sơ sinh, thiết bị siêu âm) là hàng hóa, thuộc Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories. Mã 85380000 là mã dịch vụ, không bao gồm vật tư hoặc thiết bị.

Khi mua gói dịch vụ xét nghiệm sàng lọc sơ sinh toàn diện, nên dùng class con hay mã family?

Nếu gói xét nghiệm bao gồm nhiều nhóm bệnh lý (chuyển hóa, nội tiết, nhiễm trùng) thuộc nhiều khối ICD P khác nhau, dùng mã family 85380000. Nếu gói chỉ tập trung vào một nhóm bệnh cụ thể (ví dụ chỉ sàng lọc rối loạn chuyển hóa P70–P74), ưu tiên class con tương ứng để phân loại chi tiết hơn.

Family 85380000 có liên quan đến mã ICD-10 không, hay là hai hệ thống độc lập?

Hai hệ thống này độc lập về mục đích sử dụng nhưng có quan hệ tương ứng nội dung. ICD-10 phân loại bệnh tật theo chẩn đoán lâm sàng; UNSPSC phân loại hàng hóa và dịch vụ phục vụ mua sắm. Family 85380000 được thiết kế để ánh xạ (map) sang Chương XVI ICD-10, giúp đơn vị mua sắm và thanh toán bảo hiểm sử dụng cùng một khung phân loại nhất quán.

Chẩn đoán dị tật bẩm sinh ở sơ sinh có thuộc 85380000 không?

Không hoàn toàn. Dị tật bẩm sinh (congenital malformations) theo ICD-10 thuộc Chương XVII (mã Q00–Q99), không thuộc Chương XVI (P00–P96). Dịch vụ chẩn đoán dị tật bẩm sinh do đó nằm ngoài phạm vi family 85380000 và thuộc family UNSPSC riêng biệt tương ứng với Chương XVII ICD-10.

Xem thêm #

Danh mục