Class 85382000 (English: Diagnoses of slow fetal growth and fetal malnutrition) là mã UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán liên quan đến chậm phát triển thai (slow fetal growth)suy dinh dưỡng thai (fetal malnutrition). Class này thuộc Family 85380000 Diagnoses of certain conditions originating in the perinatal period, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, mã này áp dụng cho các dịch vụ khám thai trước sinh (antenatal care) sử dụng siêu âm, xét nghiệm máu thai phụ, hoặc các phương pháp chẩn đoán khác nhằm phát hiện các vấn đề về sự phát triển và dinh dưỡng của thai nhi trong tử cung."

Định nghĩa #

Class 85382000 bao gồm các hoạt động chẩn đoán nhằm xác định tình trạng chậm phát triển thai (Intrauterine Growth Restriction / IUGR) hoặc suy dinh dưỡng thai trong giai đoạn thai kỳ. Theo phân loại ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhóm chẩn đoán này gồm ba tình trạng chính: (1) P050 — Nhẹ cân so với tuổi thai (Light for Gestational Age), (2) P051 — Nhỏ cân so với tuổi thai (Small for Gestational Age), (3) P052 — Suy dinh dưỡng thai mà không nhắc đến tình trạng nhẹ hay nhỏ cân, và (4) P059 — Chậm phát triển thai không xác định (Slow Fetal Growth, Unspecified).

Mã này được sử dụng trong báo cáo chẩn đoán, hồ sơ bệnh nhân và các dịch vụ khám sàng lọc thai nhi trong thai kỳ.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85382000 khi hồ sơ đấu thầu, yêu cầu khám hoặc báo cáo y tế liên quan đến dịch vụ chẩn đoán tình trạng chậm phát triển hoặc suy dinh dưỡng thai. Ví dụ: (1) gói khám sàng lọc thai kỳ lần hai (siêu âm chi tiết, đo mức độ phát triển thai), (2) xét nghiệm sinh hóa thai phụ để đánh giá chức năng nhau thai, (3) tư vấn y tế cho bà mẹ có thai yếu hoặc chậm phát triển, (4) báo cáo lâm sàng ghi nhận chẩn đoán "nhẹ cân so với tuổi thai" hoặc "suy dinh dưỡng thai". Nếu mục tiêu là chẩn đoán các tình trạng khác của thai nhi trong tiProduct đó (ví dụ bị ảnh hưởng bởi các biến chứng của thai kỳ hoặc nhau thai) → dùng các sibling class khác (85381600, 85381700, v.v.).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85381500 Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal conditions Chẩn đoán thai/sơ sinh bị ảnh hưởng bởi tình trạng sức khỏe mẹ không liên quan trực tiếp đến thai kỳ (ví dụ tiểu đường, tăng huyết áp mẹ).
85381600 Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal complications of pregnancy Chẩn đoán thai bị ảnh hưởng bởi biến chứng thai kỳ (ví dụ tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ).
85381700 Diagnoses of fetus and newborn affected by complications of placenta, cord and membranes Chẩn đoán thai bị ảnh hưởng bởi tổn thương nhau thai, dây rốn hoặc màng ối.
85381800 Diagnoses of fetus and newborn affected by peripheral complications of labour and delivery Chẩn đoán thai bị ảnh hưởng bởi biến chứng quá trình sinh hoặc vệ sinh sơ sinh, không phải trong thai kỳ trước.
85381900 Diagnoses of fetus and newborn affected by noxious influences transmitted via placenta or breast milk Chẩn đoán thai bị ảnh hưởng bởi các chất độc hại truyền qua nhau thai hoặc sữa mẹ (ví dụ nhiễm virus, ma túy).
85382100 Diagnoses of disorders related to short gestation and low birth weight Chẩn đoán các rối loạn liên quan đến quá tuổi ngắn và cân nặng khi sinh thấp — tập trung vào hình thái nhân trắc sơ sinh.
85382200 Diagnoses of disorders related to long gestation and high birth weight Chẩn đoán các rối loạn liên quan đến tuổi thai dài và cân nặng khi sinh cao — phản diện với 85382100.
85382300 Diagnoses of intracranial laceration and haemorrhage due to birth injury Chẩn đoán chảy máu / vỡ sọ não do chấn thương khi sinh — là tổn thương sơ sinh, không phải tình trạng phát triển trong thai kỳ.

Các commodity chẩn đoán tiêu biểu #

Các mã 8 chữ số trong class 85382000 mô tả chi tiết tình trạng chẩn đoán:

Code Tên (EN) Tên VN
85382001 Diagnosis of light for gestational age Chẩn đoán nhẹ cân so với tuổi thai
85382002 Diagnosis of small for gestational age Chẩn đoán nhỏ cân so với tuổi thai
85382003 Diagnosis of fetal malnutrition without mention of light or small for gestational age Chẩn đoán suy dinh dưỡng thai mà không nhắc đến nhẹ hay nhỏ cân

Khi ghi nhận chẩn đoán cụ thể trong báo cáo y tế, dùng mã 8 chữ số tương ứng. Khi ghi nhập hồ sơ chung về các dịch vụ chẩn đoán chậm phát triển thai mà chưa phân loại chi tiết, dùng class 85382000.

Câu hỏi thường gặp #

Mã 85382000 được dùng khi nào trong hồ sơ procurement y tế?

Dùng mã này khi đấu thầu hoặc yêu cầu báo giá các dịch vụ khám chẩn đoán thai kỳ nhằm phát hiện chậm phát triển hoặc suy dinh dưỡng thai — ví dụ siêu âm chi tiết, xét nghiệm sinh hóa thai phụ, hay tư vấn y tế theo dõi thai yếu.

Phân biệt giữa 85382001 (Light for gestational age) và 85382002 (Small for gestational age) như thế nào?

Cả hai đều liên quan đến cân nặng thai thấp so với tuổi thai. "Light" (nhẹ cân) thường dùng khi thai có cân nặng dưới 10 phân vị, trong khi "Small" (nhỏ cân) là từ rộng hơn. Trong báo cáo lâm sàng cụ thể, lựa chọn mã dựa trên tiêu chí định lượng của đơn vị khám.

Nếu thai bị ảnh hưởng bởi tiểu đường thai kỳ của mẹ có dùng 85382000 không?

Nếu chẩn đoán chính là "chậm phát triển hoặc suy dinh dưỡng thai", dùng 85382000. Nếu chẩn đoán chính là "thai bị ảnh hưởng bởi tiểu đường thai kỳ của mẹ", dùng 85381600 (Maternal complications of pregnancy).

Mã 85382000 có áp dụng cho chẩn đoán sau khi sơ sinh hay chỉ trong thai kỳ?

Mã UNSPSC 85382000 liệt kê trong Segment 85 (Healthcare Services) và được dùng trong bối cảnh chẩn đoán y tế chung. Tuy nhiên, theo ICD-10, các mã P05x là chẩn đoán sơ sinh (newborn conditions originating in the perinatal period). Trong chuỗi khám tại VN, nó áp dụng cho cả chẩn đoán trong thai kỳ trước sinh và ghi nhận sơ sinh.

Khác gì 85382100 (Diagnoses of disorders related to short gestation and low birth weight)?

85382100 tập trung vào cân nặng khi sinh thấp (low birth weight) như một hình thái nhân trắc tổng quát, trong khi 85382000 chuyên về chậm phát triển trong tử cung (IUGR) và suy dinh dưỡng thai. Thai có chậm phát triển (85382000) có thể sinh ra với cân nặng thấp (85382100), nhưng không phải tất cả trẻ sinh nhẹ đều do chậm phát triển trong tử cung.

Xem thêm #

Danh mục