Class 85381600 (English: Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal complications of pregnancy) trong UNSPSC là nhánh phân loại các hoạt động chẩn đoán bệnh liên quan đến tình trạng thai nhi và trẻ sơ sinh chịu tác động của các biến chứng có nguồn gốc từ thai kỳ mẹ. Class này tham chiếu các mã chẩn đoán trong bộ ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization's International Classification of Diseases) thuộc danh mục P01x (Fetus and Newborn Affected By Maternal Complications of Pregnancy). Tại Việt Nam, class này được sử dụng bởi các cơ sở y tế — bệnh viện, phòng khám, trung tâm sơ sinh — để phân loại các dịch vụ chẩn đoán, theo dõi và quản lý tình trạng sức khỏe của thai nhi và trẻ sơ sinh có liên quan đến biến chứng trên tử cung mẹ.

Định nghĩa #

Class 85381600 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services) nhằm xác định các tình trạng sức khỏe của thai nhi và trẻ sơ sinh mà nguyên nhân trực tiếp là các biến chứng phát sinh trong quá trình mang thai ở mẹ. Các biến chứng điển hình bao gồm:

  • Cổ tử cung không đủ năng lực (Incompetent Cervix)
  • Vỡ sớm màng ối (Premature Rupture of Membranes)
  • Thiếu nước ối (Oligohydramnios)
  • Thừa nước ối (Polyhydramnios)
  • Thai ngoài tử cung (Ectopic Pregnancy)
  • Mang thai đa thai (Multiple Pregnancy)
  • Tử vong của mẹ trong thai kỳ (Maternal Death)
  • Sai vị trí thai trước chuyển dạ (Malpresentation Before Labour)
  • Các biến chứng khác của thai kỳ

Nhiệm vụ của class này là hỗ trợ phân loại hóa đơn, báo cáo thống kê và quản lý dữ liệu y tế khi các dịch vụ chẩn đoán được cung cấp cho tình trạng liên quan đến biến chứng thai kỳ mẹ, không phải các bệnh lý khác ở thai nhi/sơ sinh.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85381600 khi:

  1. Dịch vụ chẩn đoán trực tiếp liên quan biến chứng mẹ: Các hoạt động siêu âm, xét nghiệm, kiểm tra lâm sàng nhằm đánh giá tác động của biến chứng thai kỳ (vỡ ối sớm, thừa/thiếu nước ối, cổ tử cung yếu) lên thai nhi và sơ sinh.

  2. Quản lý bệnh án bệnh viện: Khi sơ sinh được nhập viện để theo dõi, điều trị hay chẩn đoán do những tác động từ biến chứng thai kỳ của mẹ, hóa đơn dịch vụ y tế nên ghi class này để phản ánh nguyên nhân cơ bản.

  3. Báo cáo thống kê y tế: Để phân loại số lượng ca bệnh, hoạt động chẩn đoán hay khám bệnh liên quan đến danh mục P01x theo ICD-10 trong báo cáo hàng năm.

  4. Không dùng nếu tình trạng sơ sinh là do các biến chứng khác — ví dụ: bệnh của chính sơ sinh (Segment 85382100 Disorders related to short gestation), bệnh lây nhiễm từ mẹ (85381900), hoặc bệnh lý không liên quan đến thai kỳ của mẹ.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85381500 Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal conditions unrelated to pregnancy Tình trạng bệnh của mẹ không liên quan đến thai kỳ (ví dụ mẹ bị tiểu đường, tăng huyết áp mãn tính) — khác với biến chứng trong quá trình mang thai
85381700 Diagnoses of fetus and newborn affected by complications of placenta, cord and membranes Tập trung vào bệnh lý của bánh nhau, dây rốn, màng ối sau khi đã hình thành — khác với biến chứng quá trình mang thai mẹ
85381800 Diagnoses of fetus and newborn affected by peripheral complications of labour and delivery Liên quan đến các biến chứng trong quá trình chuyển dạ và đẻ — khác với biến chứng trong thai kỳ
85381900 Diagnoses of fetus and newborn affected by noxious influences transmitted via placenta or breast milk Tập trung vào các chất độc hại, bệnh lây truyền từ mẹ — không phải biến chứng cấu trúc/chức năng thai kỳ
85382000 Diagnoses of slow fetal growth and fetal malnutrition Bệnh lý nuôi dạy và phát triển của thai nhi — có thể là hệ quả nhưng được phân loại riêng theo dạng lâm sàng

Mấu chốt: Class 85381600 chỉ dùng khi nguyên nhân cơ bản là biến chứng thai kỳ mẹ (incompetent cervix, premature rupture, polyhydramnios, v.v.) — nếu nguyên nhân là bệnh lý của sơ sinh hoặc sau sinh thì chọn các class anh em khác.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 85381600 mô tả chi tiết từng loại biến chứng:

Code Tên (EN) Tên VN
85381601 Diagnosis of fetus and newborn affected by incompetent cervix Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị ảnh hưởng bởi cổ tử cung không đủ năng lực
85381602 Diagnosis of fetus and newborn affected by premature rupture of membranes Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị ảnh hưởng bởi vỡ sớm màng ối
85381603 Diagnosis of fetus and newborn affected by oligohydramnios Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị ảnh hưởng bởi thiếu nước ối
85381604 Diagnosis of fetus and newborn affected by polyhydramnios Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị ảnh hưởng bởi thừa nước ối
85381605 Diagnosis of fetus and newborn affected by ectopic pregnancy Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị ảnh hưởng bởi thai ngoài tử cung

Khi đơn vị y tế cần ghi chú cụ thể loại biến chứng thai kỳ, ưu tiên các commodity 8-chữ-số. Khi không xác định loại cụ thể hoặc gộp nhiều loại, dùng class 85381600.

Câu hỏi thường gặp #

Sơ sinh sinh non do vỡ ối sớm thuộc mã nào?

Nếu chẩn đoán tập trung vào tác động của vỡ ối sớm (biến chứng mẹ), dùng 85381602 (commodity con của 85381600). Nếu chẩn đoán tập trung vào tình trạng non tháng của sơ sinh (độc lập với nguyên nhân), dùng 85382100 Diagnoses of disorders related to short gestation and low birth weight.

Mẹ bị tiểu đường thai kỳ có bé sinh ra bị ảnh hưởng dùng mã nào?

Tiểu đường thai kỳ (gestational diabetes) là bệnh của mẹ trong thai kỳ, nhưng được phân loại vào 85381500 (maternal conditions) thay vì 85381600, vì tiểu đường là bệnh toàn thân chứ không phải biến chứng cấu trúc thai kỳ như vỡ ối hay cổ tử cung yếu.

Viêm màng ối (chorioamnionitis) thuộc mã nào?

Viêm màng ối là bệnh lý của bánh nhau/màng ối, thuộc 85381700 Diagnoses of fetus and newborn affected by complications of placenta, cord and membranes — không phải 85381600.

Sơ sinh bị chấn thương do quy trình đẻ khó (complicated labour) dùng mã nào?

Chấn thương do quá trình chuyển dạ/đẻ thuộc 85381800 Diagnoses of fetus and newborn affected by peripheral complications of labour and delivery — không phải 85381600 (biến chứng thai kỳ).

Làm sao phân biệt 85381600 và 85381700?

85381600 tập trung vào biến chứng quá trình mang thai của mẹ (vỡ ối sớm, cổ tử cung yếu, thừa/thiếu nước ối). 85381700 tập trung vào bệnh lý của bánh nhau, dây rốn, màng ối (tách bánh nhau sớm, viêm màng ối, quấn dây rốn). Hai class là anh em song song cùng family.

Xem thêm #

Danh mục