Mã UNSPSC 85381900 — Chẩn đoán thai nhi và trẻ sơ sinh bị ảnh hưởng bởi các yếu tố có hại qua nhau thai hoặc sữa mẹ
Class 85381900 (English: Diagnoses of fetus and newborn affected by noxious influences transmitted via placenta or breast milk) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán y tế liên quan đến tình trạng thai nhi và trẻ sơ sinh chịu ảnh hưởng từ các yếu tố có hại do mẹ phơi nhiễm hoặc sử dụng trong quá trình mang thai, chuyển dạ và cho con bú. Class này nằm trong Family 85380000 (Diagnoses of certain conditions originating in the perinatal period) thuộc Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, class này được sử dụng trong hồ sơ chẩn đoán tại các bệnh viện sản phụ khoa, các trung tâm chăm sóc trẻ sơ sinh (NICU), và trong hệ thống coding bệnh tật để báo cáo thống kê y tế theo tiêu chuẩn quốc tế.
Định nghĩa #
Class 85381900 bao gồm tất cả các chẩn đoán liên quan đến thai nhi và trẻ sơ sinh bị ảnh hưởng bởi các yếu tố có hại được truyền qua nhau thai hoặc sữa mẹ. Đây là một class rộng gom nhóm các tình trạng lâm sàng mà nguyên nhân gốc là do mẹ phơi nhiễm hoặc tiêu thụ các chất có hại trong quá trình mang thai và sau khi sinh. Theo ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), class này tương ứng với danh mục P04 — Fetus and Newborn Affected By Maternal Noxious Influences, bao gồm các tình trạng do mẹ sử dụng hoặc phơi nhiễm với thuốc gây tê, giảm đau, thuốc lá, rượu, ma túy, chất dinh dưỡng bất thường, và các hóa chất môi trường có hại.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85381900 (hoặc commodity con tương ứng) trong các tình huống: (1) Chẩn đoán thai nhi / trẻ sơ sinh bị ảnh hưởng do mẹ sử dụng thuốc gây tê, giảm đau trong quá trình mang thai hoặc chuyển dạ; (2) Chẩn đoán liên quan đến việc mẹ sử dụng thuốc lá, rượu, ma túy khi mang thai; (3) Chẩn đoán liên quan mẹ phơi nhiễm với hóa chất công nghiệp hoặc chất dinh dưỡng bất thường; (4) Khi ghi hồ sơ bệnh nhân cho những trường hợp trẻ sơ sinh có triệu chứng lâm sàng liên quan đến yếu tố noxious từ mẹ nhưng chưa xác định được cụ thể loại chất nào (dùng class tổng quát). Khi đã xác định chính xác loại yếu tố có hại (ví dụ: thuốc lá, rượu, ma túy), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85381500 | Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal conditions that may be unrelated to present pregnancy | Chẩn đoán liên quan tình trạng sức khỏe bản thân của mẹ (ví dụ tiểu đường, cao huyết áp mãn tính) — không phải do yếu tố noxious cụ thể |
| 85381600 | Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal complications of pregnancy | Chẩn đoán liên quan biến chứng thai kỳ (ví dụ: tiền sản giật, chất lượng máu mẹ kém) — không phải do mẹ sử dụng / phơi nhiễm chất noxious |
| 85381700 | Diagnoses of fetus and newborn affected by complications of placenta, cord and membranes | Chẩn đoán liên quan biến chứng nhau thai, dây rốn, màng thai (ví dụ: dây rốn quấn cổ, nhau thai sớm tách) — nguyên nhân vật lý cơ học, không phải hóa chất |
| 85381800 | Diagnoses of fetus and newborn affected by peripheral complications of labour and delivery | Chẩn đoán liên quan chấn thương sơ sinh tại thời điểm sinh nở (ví dụ: chấn thương cơ vai, hạ huyết áp tạm thời) — không phải do yếu tố từ mẹ |
Nhân viên coding cần kiểm tra rõ nguyên nhân gốc rễ: nếu là do mẹ sử dụng / phơi nhiễm chất cụ thể → 85381900; nếu là do tình trạng sức khỏe mẹ hoặc biến chứng thai kỳ/sinh nở → các class sibling khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85381900 mô tả cụ thể loại yếu tố noxious:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85381901 | Diagnosis of fetus and newborn affected by maternal anesthesia and analgesia in pregnancy, labor and delivery | Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị ảnh hưởng do mẹ dùng thuốc gây tê và giảm đau |
| 85381902 | Diagnosis of fetus and newborn affected by maternal use of tobacco | Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị ảnh hưởng do mẹ sử dụng thuốc lá |
| 85381903 | Diagnosis of fetus and newborn affected by maternal use of alcohol | Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị ảnh hưởng do mẹ sử dụng rượu |
| 85381904 | Diagnosis of fetus and newborn affected by maternal use of drugs of addiction | Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị ảnh hưởng do mẹ sử dụng ma túy |
| 85381905 | Diagnosis of fetus and newborn affected by maternal use of nutritional chemical substances | Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị ảnh hưởng do mẹ sử dụng chất dinh dưỡng bất thường |
Khi ghi hồ sơ bệnh nhân, sử dụng commodity 8 chữ số nếu loại yếu tố noxious đã được xác định; sử dụng class 85381900 nếu chỉ biết chung là bị ảnh hưởng nhưng chưa rõ loại chất.
Câu hỏi thường gặp #
- Trẻ sơ sinh sinh ra từ mẹ hút thuốc lá trong thai kỳ sử dụng mã nào?
Sử dụng commodity 85381902 — Diagnosis of fetus and newborn affected by maternal use of tobacco. Nếu chưa xác định chính xác nguyên nhân yếu tố noxious, có thể tạm dùng class 85381900.
- Trẻ sơ sinh bị hội chứng rút alkaloid (neonatal withdrawal syndrome) do mẹ dùng opioid trong thai kỳ thuộc mã nào?
Sử dụng commodity 85381904 — Diagnosis of fetus and newborn affected by maternal use of drugs of addiction, vì opioid thuộc nhóm ma túy gây nghiện.
- Mẹ đã dùng thuốc gây tê trong quá trình chuyển dạ, trẻ sơ sinh có triệu chứng lâm sàng liên quan. Chọn mã nào?
Chọn commodity 85381901 — Diagnosis of fetus and newborn affected by maternal anesthesia and analgesia in pregnancy, labor and delivery. Mã này bao gồm cả thuốc gây tê trong quá trình chuyển dạ.
- Khác biệt giữa 85381900 và 85381600 là gì?
85381900 (Noxious influences) dùng khi trẻ bị ảnh hưởng do mẹ sử dụng hoặc phơi nhiễm chất cụ thể (thuốc, độc chất). 85381600 (Maternal complications of pregnancy) dùng khi trẻ bị ảnh hưởng do tình trạng bệnh lý thai kỳ của mẹ (tiền sản giật, chảy máu, v.v.), không phải do chất noxious.
- Trẻ sơ sinh có vấn đề phát triển nhưng mẹ không sử dụng bất kỳ chất noxious nào. Có thuộc 85381900 không?
Không. 85381900 chỉ dùng khi nguyên nhân gốc là do mẹ sử dụng hoặc phơi nhiễm yếu tố noxious. Nếu nguyên nhân không rõ hoặc liên quan tình trạng sức khỏe mẹ, dùng các class sibling khác hoặc các mã chẩn đoán khác trong UNSPSC segment 85.