Class 85381700 (English: Diagnoses of fetus and newborn affected by complications of placenta, cord and membranes) là mã UNSPSC phân loại các chẩn đoán (diagnosis) liên quan đến biến chứng của nhau, dây rốn và màng ối ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Class này thuộc Family 85380000 Diagnoses of certain conditions originating in the perinatal period, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Các chẩn đoán trong mã này tham chiếu các mã bệnh ICD-10 từ P020 đến P029 — phân loại theo WHO cho các tình trạng liên quan đến sự phát triển bất thường hoặc tổn thương của cơ quan này ở giai đoạn sơ sinh."

Định nghĩa #

Class 85381700 bao gồm các hoạt động chẩn đoán y tế nhằm xác định tình trạng thai nhi hoặc trẻ sơ sinh bị ảnh hưởng bởi các biến chứng của nhau, dây rốn (rau thai, tĩnh mạch nhau) và màng ối (màng ối). Theo định nghĩa ICD-10 WHO, các chẩn đoán cụ thể bao gồm: nhau tiền đạo (Placenta praevia - P020), tách nhau và xuất huyết (Placental separation and haemorrhage - P021), dị dạng chức năng nhau (P022), hội chứng truyền máu nhau (Placental transfusion syndromes - P023), dây rốn sa (Prolapsed cord - P024), chèn ép dây rốn (Cord compression - P025), các tình trạng dây rốn khác (P026), viêm màng ối (Chorioamnionitis - P027), các dị dạng màng ối khác (Abnormalities of membranes - P028, P029). Những chẩn đoán này được ghi nhận khi bệnh lý được phát hiện qua các phương pháp chẩn đoán như siêu âm, khám lâm sàng, xét nghiệm trong giai đoạn thai kỳ hoặc sơ sinh.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85381700 khi hồ sơ y tế, hợp đồng dịch vụ hoặc báo cáo y tế ghi nhận chẩn đoán liên quan đến biến chứng nhau, dây rốn hoặc màng ối ở thai nhi/sơ sinh. Ví dụ: báo cáo siêu âm ghi 'thai nhi bị nhau tiền đạo', hồ sơ sơ sinh ghi 'trẻ sơ sinh bị dây rốn sa', hoặc điều trị viêm màng ối thai kỳ. Nếu chẩn đoán liên quan đến tình trạng mẹ chứ không phải ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi/sơ sinh, ưu tiên mã 85381600 (Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal complications of pregnancy). Nếu liên quan đến biến chứng của quá trình sinh, dùng 85381800 (Diagnoses of fetus and newborn affected by peripheral complications of labour and delivery).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85381600 Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal complications of pregnancy Chẩn đoán bệnh lý của mẹ (tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ, nhiễm trùng đường tiết niệu) — không bao gồm biến chứng nhau/dây rốn/màng ối cụ thể
85381800 Diagnoses of fetus and newborn affected by peripheral complications of labour and delivery Chẩn đoán liên quan đến quá trình sinh nở, tổn thương khi giao thai (chấn thương sinh, thiếu oxy) — không phải biến chứng nhau/dây rốn/màng ối trước sinh
85381500 Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal conditions that may be unrelated to present pregnancy Chẩn đoán tình trạng mẹ không liên quan đến thai kỳ hiện tại (tim mạch, tiểu đường, động kinh) — không liên quan đến nhau/dây rốn/màng ối
85381900 Diagnoses of fetus and newborn affected by noxious influences transmitted via placenta or breast milk Chẩn đoán ảnh hưởng độc tố qua nhau (nhiễm trùng, chất gây dị ứng, dị dạng) — tập trung vào tác nhân truyền qua, không phải bệnh lý cơ quan nhau/dây rốn/màng ối

Phân biệt chính: 85381700 giới hạn trong bệnh lý cấu trúc/chức năng của cơ quan nhau, dây rốn, màng ối; các mã khác bao gồm nguyên nhân bệnh lý của mẹ hoặc ảnh hưởng toàn thân đến thai nhi.

Các chẩn đoán tiêu biểu #

Các commodity (mã 8-digit con) trong class 85381700 ứng với các chẩn đoán cụ thể theo ICD-10:

Tên (EN) Tên VN
85381701 Diagnosis of fetus and newborn affected by placenta praevia Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị nhau tiền đạo
85381702 Diagnosis of fetus and newborn affected by placental transfusion syndromes Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị hội chứng truyền máu nhau
85381703 Diagnosis of fetus and newborn affected by prolapsed cord Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị dây rốn sa
85381704 Diagnosis of fetus and newborn affected by chorioamnionitis Chẩn đoán thai nhi/sơ sinh bị viêm màng ối

Khi ghi nhận chẩn đoán cụ thể từ ICD-10, ưu tiên dùng commodity 8-digit nếu có. Khi ghi chung các chẩn đoán nhau/dây rốn/màng ối không cần tách rời, dùng class 85381700.

Câu hỏi thường gặp #

Mã này có liên quan đến dịch vụ chẩn đoán hình ảnh (siêu âm) không?

85381700 phân loại chẩn đoán (kết quả/tình trạng bệnh lý) chứ không phải dịch vụ/quy trình chẩn đoán. Dịch vụ siêu âm thai kỳ thuộc các mã khác trong segment dịch vụ y tế. Mã này dùng để ghi nhận chẩn đoán sau khi đã phát hiện bệnh lý.

Tách nhau và xuất huyết mẹ có thuộc mã này không?

Không. Tách nhau xuất huyết ở mẹ (placental abruption — người mẹ chảy máu) thuộc 85381600 (Maternal complications of pregnancy). Mã 85381700 chỉ dùng khi tình trạng ảnh hưởng đến thai nhi/sơ sinh cụ thể.

Dị dạng tim ở sơ sinh sinh ra do nhau tiền đạo thuộc mã nào?

Nếu chẩn đoán chính là 'nhau tiền đạo ảnh hưởng đến thai nhi' → 85381700. Nếu chẩn đoán chính là 'dị dạng tim' riêng biệt, cần xem có liên quan trực tiếp đến nhau/dây rốn/màng ối hay không. Nếu dị dạng tim không liên quan → dùng mã bệnh lý khác (Segment 85 cho chẩn đoán khác).

Viêm màng ối thai kỳ của mẹ và viêm màng ối ảnh hưởng đến thai nhi có khác nhau không?

Có. Viêm màng ối ở mẹ mà không ghi nhận ảnh hưởng rõ ràng đến thai nhi → 85381600. Viêm màng ối mà ghi nhận ảnh hưởng/chẩn đoán ở thai nhi/sơ sinh (ví dụ: sốt sơ sinh, nhiễm trùng) → 85381700.

Mã này có dùng cho diagnosis coding trong hồ sơ bệnh nhân không?

Mã UNSPSC 85381700 là taxonomy procurement/dịch vụ y tế, không dùng thay thế cho diagnosis coding trong hồ sơ bệnh nhân (dùng ICD-10). Trong VN, hồ sơ bệnh nhân vẫn dùng ICD-10 (P020-P029); UNSPSC 85381700 dùng cho mục đích procurement (gói dịch vụ chẩn đoán/điều trị sơ sinh) hoặc phân loại dạng vụ y tế.

Xem thêm #

Danh mục