Mã UNSPSC 85392200 — Chẩn đoán bệnh đái tháo đường trong thai kỳ (Diagnoses of diabetes mellitus in pregnancy)
Class 85392200 (English: Diagnoses of diabetes mellitus in pregnancy) thuộc UNSPSC bao phủ các hoạt động chẩn đoán bệnh đái tháo đường (diabetes mellitus) xảy ra hoặc tiền sử trước kỳ thai nghén. Class này nằm trong Family 85390000 Diagnoses of pregnancy, childbirth conditions and the puerperium, Segment 85000000 Healthcare Services. Theo tiêu chuẩn ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh đái tháo đường trong thai kỳ được phân loại vào các mã O240-O244. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám sản phụ khoa, trung tâm chẩn đoán y khoa, và các dịch vụ y tế cấp cơ sở có khả năng sàng lọc / chẩn đoán bệnh đái tháo đường cho bà bầu.
Định nghĩa #
Class 85392200 định nghĩa toàn bộ hoạt động y tế nhằm chẩn đoán bệnh đái tháo đường trong thai kỳ, bao gồm:
- Đái tháo đường tiền sử (Pre-existing diabetes mellitus) — bệnh nhân có bệnh đái tháo đường trước khi mang thai, chia thành:
- Loại phụ thuộc insulin (insulin-dependent)
- Loại không phụ thuộc insulin (non-insulin-dependent)
- Loại liên quan suy dinh dưỡng (malnutrition-related)
- Loại không xác định (unspecified)
- Đái tháo đường phát sinh trong thai kỳ (Diabetes mellitus arising in pregnancy) — bệnh mới phát hiện hoặc khởi phát trong kỳ thai nghén, thường gọi là gestational diabetes.
Class này chỉ bao gồm dịch vụ chẩn đoán, không bao gồm dịch vụ điều trị hay theo dõi sau chẩn đoán, cũng không bao gồm các biến chứng của bệnh đái tháo đường trong thai kỳ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85392200 khi hóa đơn dịch vụ y tế ghi nhận hoạt động chẩn đoán bệnh đái tháo đường ở bà bầu, bao gồm:
- Sàng lọc đái tháo đường trong thai kỳ (screening test) bằng xét nghiệm glucose, OGTT (oral glucose tolerance test)
- Chẩn đoán xác định bệnh đái tháo đường tiền sử hoặc phát sinh trong thai kỳ thông qua các xét nghiệm hóa học máu, nước tiểu
- Tư vấn và giải thích kết quả chẩn đoán cho bà bầu
- Phân loại loại bệnh đái tháo đường (insulin-dependent, non-insulin-dependent, v.v.) theo tiêu chuẩn ICD-10
Nếu hóa đơn ghi nhận dịch vụ điều trị bệnh đái tháo đường (tiêm insulin, kê đơn thuốc, tư vấn chế độ ăn điều trị) → chọn các mã điều trị khác. Nếu ghi nhận các biến chứng cụ thể của bệnh đái tháo đường (ví dụ: tiền sản giật do đái tháo đường) → ưu tiên mã sibling chuyên biệt khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85391500 | Diagnoses of pre-existing hypertension complicating pregnancy | Chẩn đoán tăng huyết áp tiền sử trong thai kỳ — khác bệnh đái tháo đường |
| 85391700 | Diagnoses of pre-eclampsia | Chẩn đoán tiền sản giật — là biến chứng của thai kỳ, không phải đái tháo đường |
| 85391900 | Diagnoses of excessive vomiting in pregnancy | Chẩn đoán nôn quá mức trong thai kỳ — triệu chứng, không phải chẩn đoán đái tháo đường |
| 85392100 | Diagnoses of infections of genitourinary tract in pregnancy | Chẩn đoán nhiễm trùng đường sinh dục tiết niệu — khác bệnh đái tháo đường |
| 85392300 | Diagnoses of peripheral conditions or malformations associated with pregnancy | Chẩn đoán các bệnh ngoại vi hoặc dị tật liên quan thai kỳ — không phải chẩn đoán đái tháo đường |
Các sibling khác trong family 85390000 đều chẩn đoán các biến chứng hoặc bệnh kèm theo của thai kỳ. Phân biệt 85392200 bằng cách xác định rõ bệnh được chẩn đoán: nếu là đái tháo đường trong thai kỳ → 85392200. Nếu là bệnh hoặc biến chứng khác → chọn sibling phù hợp.
Các dịch vụ tiêu biểu trong class #
Các commodity 8 chữ số con trong class 85392200 phân loại dịch vụ chẩn đoán theo loại bệnh đái tháo đường:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85392201 | Diagnosis of diabetes mellitus in pregnancy, pre-existing diabetes mellitus, insulin-dependent | Chẩn đoán đái tháo đường trong thai kỳ, loại tiền sử phụ thuộc insulin |
| 85392202 | Diagnosis of diabetes mellitus in pregnancy, pre-existing diabetes mellitus, non-insulin-dependent | Chẩn đoán đái tháo đường trong thai kỳ, loại tiền sử không phụ thuộc insulin |
| 85392203 | Diagnosis of diabetes mellitus in pregnancy, pre-existing malnutrition-related diabetes mellitus | Chẩn đoán đái tháo đường trong thai kỳ, loại tiền sử liên quan suy dinh dưỡng |
| 85392204 | Diagnosis of diabetes mellitus arising in pregnancy | Chẩn đoán đái tháo đường phát sinh trong thai kỳ (gestational diabetes) |
Khi procurement ghi nhận chẩn đoán cụ thể loại bệnh đái tháo đường, ưu tiên dùng commodity con (8 chữ số). Khi gộp chung các loại chẩn đoán đái tháo đường trong thai kỳ, dùng class 85392200.
Câu hỏi thường gặp #
- Sàng lọc bệnh đái tháo đường trong thai kỳ (screening) có được tính vào mã 85392200 không?
Có. Mã 85392200 bao phủ toàn bộ hoạt động chẩn đoán, gồm cả sàng lọc ban đầu (screening test) và chẩn đoán xác định (confirmatory diagnosis). Sàng lọc bằng xét nghiệm glucose hoặc OGTT trong thai kỳ đều thuộc class này.
- Điều trị bệnh đái tháo đường cho bà bầu (tiêm insulin, kê thuốc) có thuộc 85392200 không?
Không. Mã 85392200 chỉ ghi nhận dịch vụ chẩn đoán. Dịch vụ điều trị, theo dõi, tư vấn chế độ ăn uống điều trị thuộc các mã điều trị khác trong family 85000000 hoặc segments khác.
- Bà bầu có tiền sử đái tháo đường loại 1 được chẩn đoán lại trong thai kỳ dùng mã nào?
Dùng commodity 85392201 (Diagnosis of diabetes mellitus in pregnancy, pre-existing diabetes mellitus, insulin-dependent) — vì bệnh là tiền sử phụ thuộc insulin, được xác nhận lại trong thai kỳ.
- Gestational diabetes (đái tháo đường phát sinh trong thai kỳ) dùng mã nào?
Dùng commodity 85392204 (Diagnosis of diabetes mellitus arising in pregnancy) — đây là trường hợp bệnh khởi phát lần đầu tiên trong thai kỳ, khác với các loại tiền sử.
- Biến chứng của bệnh đái tháo đường trong thai kỳ (ví dụ tiền sản giật kèm đái tháo đường) dùng mã nào?
Nếu chẩn đoán chính là tiền sản giật → 85391700. Nếu chẩn đoán chính là đái tháo đường → 85392200. UNSPSC dùng mã chính của bệnh được chẩn đoán chính yếu; biến chứng kèm có thể ghi chú thêm nhưng không thay đổi mã chính.