Mã UNSPSC 85392300 — Chẩn đoán các bệnh lý ngoại vi hoặc dị tật liên quan đến thai kỳ (Diagnoses of peripheral conditions or malformations associated with pregnancy)
Class 85392300 (English: Diagnoses of peripheral conditions or malformations associated with pregnancy) là mã UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán bệnh lý ngoại vi (peripheral conditions) hoặc dị tật (malformations) liên quan đến thai kỳ. Class này thuộc Family 85390000 Diagnoses of pregnancy, childbirth conditions and the puerperium, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Mã được sử dụng trong lập danh sách khoán (specification) dịch vụ chẩn đoán sản phụ khoa tại Việt Nam, nhất là trong các hợp đồng cấp phát dịch vụ điều trị thai kỳ tại bệnh viện, phòng khám, hoặc trung tâm y tế.
Định nghĩa #
Mã 85392300 bao gồm các hoạt động chẩn đoán liên quan đến bệnh lý ngoại vi và dị tật thai kỳ — tức các tình trạng y học xảy ra trong thai kỳ nhưng không phải là các biến chứng cơ bản như tăng huyết áp, tiền sản giật, hay bệnh tiểu đường theo định nghĩa UNSPSC. Phạm vi bao gồm: chẩn đoán những biến chứng khác của thai kỳ (suy dinh dưỡng, biến chứng gây tê, thai đa, các phát hiện bất thường trên siêu âm sàng lọc), dị tật thai kỳ, hoặc các tình trạng y tế ngoại vi kéo theo do thai kỳ gây ra hoặc phức tạp hóa.
Theo cấu trúc UNSPSC, mã này phân biệt với các class anh em cùng family (85391500-85392200) mà mỗi class lại chuyên biệt cho một nhóm bệnh lý cụ thể (tăng huyết áp, tiền sản giật, viêm tiết niệu, v.v.).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85392300 khi dịch vụ cấp phát là chẩn đoán một tình trạng y tế liên quan đến thai kỳ mà không rơi vào các danh mục chuyên biệt của các class anh em. Ví dụ: hợp đồng dịch vụ chẩn đoán suy dinh dưỡng ở thai phụ, chẩn đoán thai đa, chẩn đoán biến chứng gây tê trong quá trình gây mê phụ sản, hoặc chẩn đoán dị tật tiểu tiểu phát hiện trên siêu âm thai kỳ. Nếu chẩn đoán cụ thể là tăng huyết áp thai kỳ → dùng 85391500; tiền sản giật → 85391700; bệnh tiểu đường thai kỳ → 85392200. Dùng 85392300 làm mã mặc định khi tình trạng y tế không khớp với các class chuyên biệt.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85391500 | Diagnoses of pre-existing hypertension complicating pregnancy, childbirth and the puerperium | Chẩn đoán tăng huyết áp trước kỳ hoặc trong thai kỳ — chuyên biệt cho bệnh lý huyết áp |
| 85391600 | Diagnoses of gestational or pregnancy-induced oedema and proteinuria without hypertension | Chẩn đoán phù và mất protein thai kỳ không kèm tăng huyết áp — chuyên biệt cho biểu hiện thận-ngoại |
| 85391700 | Diagnoses of pre-eclampsia | Chẩn đoán tiền sản giật — bệnh lý cụ thể của thai kỳ |
| 85391800 | Diagnoses of eclampsia | Chẩn đoán động kinh do thai kỳ (sản giật) — bệnh lý cấp tính trong sanh đẻ |
| 85392000 | Diagnoses of venous complications and haemorrhoids in pregnancy | Chẩn đoán biến chứng tĩnh mạch và trĩ thai kỳ — chuyên biệt cho bệnh lý mạch máu |
| 85392100 | Diagnoses of infections of genitourinary tract in pregnancy | Chẩn đoán viêm tiết niệu thai kỳ — chuyên biệt cho nhiễm trùng |
| 85392200 | Diagnoses of diabetes mellitus in pregnancy | Chẩn đoán bệnh tiểu đường thai kỳ — chuyên biệt cho rối loạn chuyển hóa |
Phân biệt: Nếu tình trạng y tế cụ thể rơi vào nhóm bệnh lý được xác định của class anh em (tăng huyết áp, sản giật, tiểu đường, nhiễm trùng tiết niệu), ưu tiên dùng class chuyên biệt đó. Class 85392300 dùng cho các bệnh lý ngoại vi khác hoặc dị tật thai kỳ không thuộc các class trên.
Các commodity tiêu biểu #
Mã 85392300 có các commodity con (8 chữ số) mô tả chi tiết các chẩn đoán cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85392301 | Diagnosis of malnutrition in pregnancy | Chẩn đoán suy dinh dưỡng thai kỳ |
| 85392302 | Diagnosis of maternal care for peripheral conditions predominantly related to pregnancy | Chẩn đoán chăm sóc mẹ cho các bệnh lý ngoại vi liên quan thai kỳ |
| 85392303 | Diagnosis of abnormal findings on antenatal screening of peripheral | Chẩn đoán phát hiện bất thường trên sàng lọc thai kỳ |
| 85392304 | Diagnosis of complications of anaesthesia during pregnancy | Chẩn đoán biến chứng gây tê trong thai kỳ |
| 85392305 | Diagnosis of multiple gestation | Chẩn đoán thai đa |
Khi dịch vụ chẩn đoán cần xác định đến loại bệnh lý cụ thể, sử dụng mã commodity (8 chữ số). Khi gộp nhiều tình trạng chẩn đoán lại, hoặc chưa xác định chính xác loại chẩn đoán, dùng class 85392300.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán tăng huyết áp trong thai kỳ có thuộc mã 85392300 không?
Không. Tăng huyết áp thai kỳ (tiền sử hoặc mới phát) thuộc class 85391500 (Diagnoses of pre-existing hypertension complicating pregnancy), không phải 85392300. Class 85392300 chỉ dùng cho các bệnh lý ngoại vi khác không liên quan trực tiếp tới huyết áp.
- Chẩn đoán bệnh tiểu đường thai kỳ dùng mã nào?
Dùng class 85392200 (Diagnoses of diabetes mellitus in pregnancy), không dùng 85392300. Class 85392200 chuyên biệt cho bệnh tiểu đường (bao gồm tiểu đường thai kỳ và tiểu đường tiền tồn tại phức tạp hóa thai kỳ).
- Chẩn đoán thai đa thuộc mã nào trong 85392300?
Chẩn đoán thai đa thuộc commodity 85392305 (Diagnosis of multiple gestation), nằm trong class 85392300. Đây là ví dụ tiêu biểu của bệnh lý ngoại vi thai kỳ được bao gồm trong class này.
- Chẩn đoán viêm tiết niệu thai kỳ dùng mã nào?
Dùng class 85392100 (Diagnoses of infections of genitourinary tract in pregnancy), không dùng 85392300. Viêm tiết niệu là một nhóm bệnh lý cụ thể được UNSPSC phân loại riêng vào family 85390000.
- Chẩn đoán phát hiện bất thường trên siêu âm sàng lọc thai kỳ dùng mã nào?
Dùng commodity 85392303 (Diagnosis of abnormal findings on antenatal screening of peripheral), nằm trong class 85392300. Đây bao gồm các phát hiện bất thường từ siêu âm hoặc các xét nghiệm sàng lọc thai kỳ không phân loại vào các class chuyên biệt.