Mã UNSPSC 85391500 — Chẩn đoán tăng huyết áp có sẵn trước khi mang thai biến chứng trong thai kỳ, sinh sản và sau sinh
Class 85391500 (English: Diagnoses of pre-existing hypertension complicating pregnancy, childbirth and the puerperium) là mã UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán bệnh tăng huyết áp có sẵn trước khi mang thai (pre-existing hypertension) khi nó gây biến chứng trong suốt thai kỳ, quá trình sinh sản và giai đoạn sau sinh (puerperium). Class này thuộc Family 85390000 Diagnoses of pregnancy, childbirth conditions and the puerperium, trong Segment 85000000 Healthcare Services, và tương ứng với danh mục ICD-10 ba ký tự mã O10 và các danh mục bốn ký tự con (O100–O109) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO — World Health Organization). Đối tượng áp dụng tại Việt Nam gồm các cơ sở y tế cung cấp dịch vụ sản phụ khoa, chẩn đoán tim mạch và chẩn đoán lâm sàng cho thai phụ có tiền sử tăng huyết áp.
Định nghĩa #
Class 85391500 bao gồm các hoạt động chẩn đoán y tế nhằm xác định và phân loại tình trạng tăng huyết áp có sẵn trước khi mang thai (pre-existing hypertension) có biến chứng trong thai kỳ, quá trình sinh sản hoặc sau sinh. Theo ICD-10 của WHO, mã O10 và các mã con bao gồm:
- O100 — Tăng huyết áp thiết yếu có sẵn biến chứng trong thai kỳ, sinh sản và sau sinh
- O101 — Bệnh tim tăng huyết áp có sẵn biến chứng trong thai kỳ, sinh sản và sau sinh
- O102 — Bệnh thận tăng huyết áp có sẵn biến chứng trong thai kỳ, sinh sản và sau sinh
- O103 — Bệnh tim và thận tăng huyết áp có sẵn biến chứng trong thai kỳ, sinh sản và sau sinh
- O104 — Tăng huyết áp thứ phát có sẵn biến chứng trong thai kỳ, sinh sản và sau sinh
- O109 — Tăng huyết áp có sẵn chưa xác định biến chứng trong thai kỳ, sinh sản và sau sinh
Class này phân biệt với các tình trạng tăng huyết áp khác phát sinh trong thai kỳ (ví dụ tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật) bởi vì nó chỉ áp dụng khi tăng huyết áp đã tồn tại trước khi mang thai và tiếp tục biến chứng trong các giai đoạn thai kỳ, sinh sản hoặc sau sinh.
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 85391500 khi dịch vụ chẩn đoán y tế cung cấp cho thai phụ có tiền sử tăng huyết áp trước khi có thai, và tình trạng này phát hiện hoặc biến chứng trong quá trình mang thai, sinh sản hoặc sau sinh. Ví dụ: (1) Khám sơ sinh cho thai phụ 28 tuổi có tiền sử tăng huyết áp thiết yế từ trước, được chẩn đoán xác nhận cao huyết áp tiếp tục trong lần khám 3 tháng. (2) Hợp đồng dịch vụ chẩn đoán tăng huyết áp và đánh giá chức năng tim-thận cho thai phụ theo dõi thai kỳ. (3) Dịch vụ chẩn đoán biến chứng tăng huyết áp được cung cấp lại sau sinh (puerperium). Khi chẩn đoán xác định rõ loại tăng huyết áp (ví dụ bệnh tim tăng huyết áp, bệnh thận tăng huyết áp), có thể dùng commodity 9 chữ số con (ví dụ 85391502) để mô tả chính xác hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85391600 | Diagnoses of gestational or pregnancy-induced oedema and proteinuria without hypertension | Chẩn đoán phù nề, mất protein trong nước tiểu do thai kỳ nhưng không có tăng huyết áp |
| 85391700 | Diagnoses of pre-eclampsia | Tiền sản giật — tăng huyết áp phát sinh lần đầu tiên trong thai kỳ (không có trước khi mang thai) kèm theo proteinuria/phù nề |
| 85391800 | Diagnoses of eclampsia | Sản giật — phức tạp tiền sản giật với co giật hoặc hôn mê, không phải tăng huyết áp có sẵn |
Khác biệt chính: Class 85391500 yêu cầu tiền sử tăng huyết áp trước khi mang thai, trong khi 85391700 (tiền sản giật) và 85391800 (sản giật) là tăng huyết áp phát sinh lần đầu trong thai kỳ. Nếu thai phụ chỉ phát triển tăng huyết áp lần đầu tiên khi mang thai (không có tiền sử), dùng 85391700 hoặc 85391800 thay vì 85391500.
Các commodity tiêu biểu #
Class 85391500 bao gồm các commodity 9 chữ số (5 chữ số cuối) mô tả loại tăng huyết áp cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85391501 | Diagnosis of pre-existing essential hypertension complicating pregnancy, childbirth and the puerperium | Chẩn đoán tăng huyết áp thiết yếu có sẵn biến chứng trong thai kỳ, sinh sản, sau sinh |
| 85391502 | Diagnosis of pre-existing hypertensive heart disease complicating pregnancy, childbirth and the puerperium | Chẩn đoán bệnh tim tăng huyết áp có sẵn biến chứng trong thai kỳ, sinh sản, sau sinh |
| 85391503 | Diagnosis of pre-existing hypertensive renal disease complicating pregnancy, childbirth and the puerperium | Chẩn đoán bệnh thận tăng huyết áp có sẵn biến chứng trong thai kỳ, sinh sản, sau sinh |
| 85391504 | Diagnosis of pre-existing hypertensive heart and renal disease complicating pregnancy, childbirth and the puerperium | Chẩn đoán bệnh tim và thận tăng huyết áp có sẵn biến chứng trong thai kỳ, sinh sản, sau sinh |
| 85391505 | Diagnosis of pre-existing secondary hypertension complicating pregnancy, childbirth and the puerperium | Chẩn đoán tăng huyết áp thứ phát có sẵn biến chứng trong thai kỳ, sinh sản, sau sinh |
Khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng dịch vụ cần xác định loại tăng huyết áp cụ thể (ví dụ tăng huyết áp thiết yếu, kèm theo bệnh tim hoặc bệnh thận), dùng commodity 9 chữ số. Khi gộp các loại, dùng class 85391500.
Câu hỏi thường gặp #
- Tăng huyết áp phát sinh lần đầu tiên trong thai kỳ (gestational hypertension) có thuộc mã 85391500 không?
Không. Gestational hypertension (tăng huyết áp thai kỳ) hay tiền sản giật (pre-eclampsia) là tăng huyết áp phát sinh lần đầu trong thai kỳ, không phải có sẵn trước. Dùng class 85391700 (tiền sản giật) hoặc các mã khác tương ứng. Class 85391500 chỉ dành cho tăng huyết áp đã tồn tại trước khi mang thai.
- Bệnh thận tăng huyết áp ở thai phụ có sẵn thuộc mã con nào?
Dùng commodity 85391503 — Diagnosis of pre-existing hypertensive renal disease complicating pregnancy, childbirth and the puerperium. Nếu vừa bệnh tim vừa bệnh thận, dùng 85391504.
- Chẩn đoán tăng huyết áp có sẵn kéo dài sau sinh (puerperium) có dùng mã 85391500 không?
Có. Class 85391500 bao gồm giai đoạn sau sinh (puerperium) — khi thai phụ vừa sinh xong và tăng huyết áp có sẵn tiếp tục biểu hiện hoặc cần chẩn đoán lại, vẫn dùng 85391500 hoặc commodity tương ứng.
- Sản giật (eclampsia) kèm theo tăng huyết áp có sẵn dùng mã nào?
Ưu tiên mã sản giật 85391800 (Diagnoses of eclampsia), vì sản giật là tình trạng nặng hơn. Nếu cần ghi rõ tăng huyết áp có sẵn trước đó, có thể dùng kết hợp (kỹ thuật coding UNSPSC cho phép multiple codes trong một hợp đồng). Nhưng mã chính là 85391800.
- Tăng huyết áp thứ phát do bệnh thận mạn tính ở thai phụ mang thai thuộc mã nào?
Nếu tăng huyết áp thứ phát có sẵn trước khi mang thai do bệnh thận mạn tính, dùng 85391505 (pre-existing secondary hypertension). Nếu loại bệnh thận cụ thể cần chi tiết hơn, có thể dùng các commodity con hoặc dùng kết hợp mã bệnh thận từ segment 85 khác.