Mã UNSPSC 85392000 — Chẩn đoán biến chứng tĩnh mạch và trĩ trong thai kỳ
Class 85392000 (English: Diagnoses of venous complications and haemorrhoids in pregnancy) là mã UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán biến chứng tĩnh mạch (venous complications) và trĩ (haemorrhoids) phát sinh trong thai kỳ. Class này tham chiếu tiêu chuẩn phân loại bệnh tật ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới, cụ thể mã hạng mục ba chữ số O22 và các phân loại bốn chữ số con như O220 (Giãn tĩnh mạch chi dưới trong thai kỳ), O224 (Trĩ trong thai kỳ), O225 (Huyết khối tĩnh mạch não). Class thuộc Family 85390000 (Diagnoses of pregnancy, childbirth conditions and the puerperium) trong Segment 85000000 (Healthcare Services).
Định nghĩa #
Class 85392000 gom các dịch vụ chẩn đoán y tế liên quan đến biến chứng tĩnh mạch và bệnh trĩ xảy ra trong thời kỳ mang thai. Biến chứng tĩnh mạch bao gồm giãn tĩnh mạch chi dưới, giãn tĩnh mạch ở cơ quan sinh dục, viêm tĩnh mạch nông, huyết khối tĩnh mạch sâu, huyết khối tĩnh mạch não và các biến chứng tĩnh mạch khác. Trĩ trong thai kỳ là bệnh lý mạch máu ở vùng hậu môn phát triển do áp lực tăng và thay đổi nội tiết tố. Mã này chỉ áp dụng cho các hoạt động chẩn đoán, xác định bệnh tật, không bao gồm điều trị hay can thiệp.
Các mã con 8-chữ-số cụ thể hóa loại biến chứng: chẩn đoán giãn tĩnh mạch chi dưới (85392001), chẩn đoán trĩ (85392005), v.v.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85392000 (hoặc commodity con tương ứng) khi dịch vụ mua sắm là chẩn đoán, khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng nhằm phát hiện biến chứng tĩnh mạch hoặc trĩ ở phụ nữ mang thai. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ siêu âm Doppler cho bà bầu nghi ngờ huyết khối, dịch vụ khám tổng quát ghi nhận giãn tĩnh mạch, hoặc hợp đồng tư vấn chẩn đoán bệnh trĩ trong thai kỳ tại phòng khám sản phụ khoa.
Nếu dịch vụ là điều trị (tiêm thuốc, can thiệp ngoại khoa, thủ thuật cắt trĩ, v.v.), không dùng 85392000 — thay vào đó dùng các mã điều trị tương ứng trong các family khác của segment 85000000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85391700 | Diagnoses of pre-eclampsia | Chẩn đoán tiền sản giật — loại bệnh khác (tăng huyết áp + protein niệu), không phải biến chứng tĩnh mạch |
| 85391800 | Diagnoses of eclampsia | Chẩn đoán sản giật — phát triển nặng từ tiền sản giật, không liên quan tĩnh mạch |
| 85392100 | Diagnoses of infections of genitourinary tract in pregnancy | Chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu — bệnh lý nhiễm khuẩn, khác với biến chứng tĩnh mạch |
| 85392200 | Diagnoses of diabetes mellitus in pregnancy | Chẩn đoán tiểu đường trong thai kỳ — bệnh lý chuyển hóa, không phải mạch máu |
| 85392300 | Diagnoses of peripheral conditions or malformations associated with pregnancy | Chẩn đoán tình trạng ngoại vi hoặc dị tật liên quan thai kỳ — bao quát các bệnh lý khác không liên quan tĩnh mạch |
Phân biệt rõ: 85392000 là chẩn đoán biến chứng tĩnh mạch và trĩ cụ thể (tham chiếu ICD-10 mã O22 và O22 con). Các mã sibling khác nhắm đến bệnh lý thai kỳ khác như tiền sản giật, nhiễm trùng, tiểu đường — chúng có loại mã bệnh ICD-10 khác nhau.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8-chữ-số trong class 85392000 mô tả cụ thể loại biến chứng được chẩn đoán:
| Code | Tên EN | Tên VN |
|---|---|---|
| 85392001 | Diagnosis of varicose veins of lower extremity in pregnancy | Chẩn đoán giãn tĩnh mạch chi dưới trong thai kỳ |
| 85392002 | Diagnosis of genital varices in pregnancy | Chẩn đoán giãn tĩnh mạch cơ quan sinh dục trong thai kỳ |
| 85392003 | Diagnosis of superficial thrombophlebitis in pregnancy | Chẩn đoán viêm tĩnh mạch nông trong thai kỳ |
| 85392004 | Diagnosis of deep phlebothrombosis in pregnancy | Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu trong thai kỳ |
| 85392005 | Diagnosis of haemorrhoids in pregnancy | Chẩn đoán trĩ trong thai kỳ |
Khi hồ sơ thầu chỉ định loại biến chứng cần chẩn đoán, ưu tiên commodity 8-chữ-số. Khi gói mua bao quát nhiều loại biến chứng tĩnh mạch hoặc không xác định rõ loại, dùng class 85392000.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ siêu âm Doppler cho bà bầu nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu thuộc mã nào?
Thuộc 85392000, cụ thể là commodity con 85392004 (Diagnosis of deep phlebothrombosis in pregnancy) nếu yêu cầu chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu cụ thể. Nếu gói mua bao gồm siêu âm tổng quát kiểm tra biến chứng tĩnh mạch mà chưa chỉ định rõ loại, dùng class 85392000.
- Điều trị giãn tĩnh mạch hoặc cắt trĩ ở phụ nữ mang thai thuộc mã nào?
Không thuộc 85392000 — đó là mã chẩn đoán. Dịch vụ điều trị can thiệp ngoại khoa thuộc các mã điều trị khác trong segment 85000000, ví dụ các mã liên quan thủ thuật phẫu thuật sản phụ khoa hoặc ngoại khoa mạch máu.
- Khám lâm sàng tổng quát sản phụ khoa ghi nhận giãn tĩnh mạch chi dưới có dùng 85392000 không?
Có — nếu khám tổng quát bao gồm kiểm tra và chẩn đoán giãn tĩnh mạch hoặc biến chứng tĩnh mạch khác, dùng 85392000 hoặc commodity con tương ứng (85392001 cho giãn tĩnh mạch chi dưới). Nếu khám chỉ là tuyến sàng chung không chẩn đoán bệnh cụ thể, có thể dùng mã khám bệnh chung khác.
- Huyết khối tĩnh mạch não trong thai kỳ (O225 theo ICD-10) thuộc mã nào?
Vẫn thuộc class 85392000, vì O225 nằm trong mã hạng mục O22 (Venous complications in pregnancy). Không có commodity con 8-chữ-số riêng cho huyết khối não, nên dùng class 85392000 khi chẩn đoán loại bệnh lý tĩnh mạch hiếm gặp này.
- Tư vấn, chỉ định chẩn đoán qua tele-health cho bà bầu lo sợ bị trĩ thuộc mã này không?
Có thể — nếu tư vấn/chẩn đoán dẫn đến kết luận về bệnh trĩ hoặc biến chứng tĩnh mạch, và được mã hóa như dịch vụ chẩn đoán, dùng 85392000 hoặc commodity con 85392005 (Diagnosis of haemorrhoids in pregnancy). Mã này gom các hình thức cung cấp dịch vụ chẩn đoán khác nhau, từ khám trực tiếp đến tư vấn từ xa.