Class 85402100 (English: Diagnoses of congenital malformations of eyelid, lacrimal apparatus or optic nerves or orbit) là mã UNSPSC phân loại dịch vụ y tế chẩn đoán các dị tật bẩm sinh (congenital malformations) liên quan đến cấu trúc mắt: mi mắt, cơ quan tiết nước mắt, dây thần kinh thị lực và quỹ mắt. Những dị tật này được ghi nhận trong Phân loại Quốc tế Bệnh tật (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới dưới các mã Q100–Q107. Class này thuộc Family 85400000 Diagnoses of congenital malformations, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, dịch vụ này liên quan đến khám sàng lọc trẻ sơ sinh, chẩn đoán ngoại biên nhi và cấp cứu mắt trẻ em tại các cơ sở y tế.

Định nghĩa #

Class 85402100 bao gồm dịch vụ chẩn đoán y tế (diagnostic healthcare services) nhằm xác định các dị tật bẩm sinh thần kinh-mắt từ thời kỳ phôi thai. Theo ICD-10, group này gồm: Ptosis bẩm sinh (Q100) — mi mắt trên chùng; Ectropion bẩm sinh (Q101) — mi mắt ngoặn ra ngoài; Entropion bẩm sinh (Q102) — mi mắt cuộn vào trong; Dị tật mi mắt khác (Q103); Thiếu và không phát triển cơ quan tiết nước mắt (Q104); Hẹp và co thắt bẩm sinh ống nước mắt (Q105); Dị tật cơ quan tiết nước mắt khác (Q106); Dị tật quỹ mắt (Q107). Dịch vụ này không bao gồm điều trị hay phẫu thuật, chỉ nhằm mục đích xác định chẩn đoán.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85402100 khi gói thầu / hợp đồng mua dịch vụ y tế liên quan đến chẩn đoán dị tật bẩm sinh mắt ở trẻ em hoặc bệnh nhân có triệu chứng bẩm sinh liên quan cấu trúc nhìn. Ví dụ: hợp đồng với phòng khám nhi khoa hoặc bệnh viện để sàng lọc trẻ sơ sinh, khám phát hiện ptosis bẩm sinh, hoặc chẩn đoán bệnh liên quan ống nước mắt. Nếu gói thầu kèm theo điều trị phẫu thuật → ưu tiên các mã khác thuộc segment phẫu thuật mắt (một mã cùng family hoặc tương tự). Nếu chỉ khám sàng lọc bệnh mắt tổng quát không xác định dị tật bẩm sinh → dùng mã family chung hoặc khám mắt tổng quát.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85402200 Diagnoses of anophthalmos, microphthalmos and macrophthalmos Bất thường kích thước mắt (mắt không phát triển, mắt nhỏ, mắt lớn), không phải dị tật mi mắt / ống nước mắt
85402300 Diagnoses of congenital lens malformations Dị tật thể thủy tinh bẩm sinh, không phải mi mắt / cơ quan tiết nước mắt
85402400 Diagnoses of congenital malformations of anterior segment of eye Dị tật vùng trước của mắt (giác mạc, mống mắt, bộ phận khác), không phải mi mắt riêng biệt

Phân biệt 85402100 với các sibling khác: dấu hiệu chính là vị trí bệnh học trên cấu trúc mắt. Nếu dị tật chính là mi mắt, ống nước mắt, dây thần kinh thị lực hoặc quỹ mắt → 85402100; nếu ở mắt toàn thể, kích thước mắt, hay thể thủy tinh → dùng mã sibling tương ứng.

Các commodity tiêu biểu #

Các mã chẩn đoán cụ thể (commodity 9 chữ số) trong class 85402100:

Code Tên (EN) Tên VN
85402101 Diagnosis of congenital ptosis Chẩn đoán ptosis bẩm sinh
85402102 Diagnosis of congenital ectropion Chẩn đoán ectropion bẩm sinh
85402103 Diagnosis of congenital entropion Chẩn đoán entropion bẩm sinh
85402104 Diagnosis of absence and agenesis of lacrimal apparatus Chẩn đoán thiếu hoặc không phát triển cơ quan tiết nước mắt
85402105 Diagnosis of congenital stenosis and stricture of lacrimal duct Chẩn đoán hẹp ống nước mắt bẩm sinh

Khi xác định được dạng dị tật cụ thể (ví dụ ptosis bẩm sinh đơn thuần), cơ sở y tế hoặc hệ thống procurement VN có thể dùng mã commodity để chi tiết hóa gói dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp #

Class 85402100 có bao gồm dịch vụ phẫu thuật chữa trị dị tật không?

Không. Class 85402100 chỉ bao gồm dịch vụ chẩn đoán (diagnosis), không bao gồm phẫu thuật hoặc điều trị. Nếu gói thầu bao gồm cả chẩn đoán lẫn phẫu thuật, phần phẫu thuật cần dùng mã khác thuộc nhóm dịch vụ phẫu thuật mắt (surgical procedures).

Sàng lọc dị tật bẩm sinh mắt cho trẻ sơ sinh thuộc mã nào?

Sàng lọc (screening) nhằm tìm ra dị tật bẩm sinh mắt cụ thể (ptosis, ectropion, ống nước mắt...) thuộc 85402100. Nếu chỉ khám mắt định kỳ chung chung không nhắm vào dị tật bẩm sinh riêng → dùng mã khám mắt tổng quát khác.

Chẩn đoán dị tật mắt ở bệnh nhân lớn tuổi có dùng mã này không?

Class 85402100 nhắm vào chẩn đoán dị tật bẩm sinh (congenital), tức từ khi sinh ra. Nếu bệnh nhân lớn tuổi phát hiện dị tật bẩm sinh trước đó không biết → vẫn dùng mã này. Nếu bệnh nhân có tổn thương mắt sau này (do chấn thương, bệnh lý) → dùng mã chẩn đoán khác thuộc nhóm acquired diseases.

Chẩn đoán ectropion bẩm sinh cần dùng mã commodity hay class?

Nếu hợp đồng chi tiết rõ loại dị tật (ectropion bẩm sinh), có thể dùng mã commodity 85402102. Nếu gói dịch vụ gộp chẩn đoán nhiều loại dị tật bẩm sinh mi mắt + ống nước mắt, dùng class 85402100 là chung chung hơn.

Dị tật quỹ mắt (orbit) có thuộc 85402100 không?

Có. Mã này bao gồm cả dị tật quỹ mắt (Q107 trong ICD-10), tức không gian xương quanh mắt. Phân biệt với dị tật mắt toàn thể (kích thước mắt) thuộc sibling 85402200.

Xem thêm #

Danh mục