Class 85451800 (English: Diagnoses of special screening examination for other diseases and disorders) là mã UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán liên quan đến khám sàng lọc đặc biệt (special screening examination) cho các bệnh lý và rối loạn không nhập vào nhóm sàng lọc ung thư hoặc các danh mục sàng lọc chuyên biệt khác. Mã này dựa trên phân loại quốc tế về bệnh tật ICD-10, đặc biệt là mục Z13 (Special screening examination for certain specified diseases and disorders). Class thuộc Family 85450000 — The diagnosis of factors influencing health status and contact with health services, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services.

Định nghĩa #

Class 85451800 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán y tế nhằm thực hiện khám sàng lọc đặc biệt (special screening examination) cho các bệnh lý không được phân loại vào các mã sàng lọc chuyên biệt khác. Theo ICD-10, những hoạt động này được mã hóa dưới mục Z13, bao gồm:

  • Z13.0: Khám sàng lọc đặc biệt cho bệnh máu và các rối loạn miễn dịch liên quan
  • Z13.1: Khám sàng lọc đặc biệt cho bệnh tiểu đường

Class này không bao gồm khám sàng lọc ung thư (thuộc 85451700), khám tổng quát không có triệu chứng (thuộc 85451000), hay khám theo dõi sau điều trị (thuộc 85451500-85451600). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế cộng đồng triển khai chương trình sàng lọc sức khỏe cộng đông.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85451800 khi hợp đồng, dự toán, hoặc báo cáo y tế cần phân loại dịch vụ: khám sàng lọc không triệu chứng cho bệnh máu, rối loạn miễn dịch, bệnh tiểu đường hoặc các bệnh lý đặc biệt khác (không phải ung thư). Ví dụ: chương trình khám sàng lọc bệnh tiểu đường trong cộng đồng, khám phát hiện sớm thiếu máu hoặc rối loạn đông máu ở nhóm cao nguy cơ. Nếu dịch vụ là khám sàng lọc ung thư → dùng 85451700. Nếu là khám tổng quát hình thức không có chỉ định cụ thể → dùng 85451000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85451000 Diagnoses of general examination and investigation of persons without complaint Khám tổng quát hình thức không có triệu chứng, không chỉ định sàng lọc bệnh cụ thể
85451100 Diagnoses of other special examinations and investigations Các khám chuyên biệt khác không cụ thể bệnh
85451700 Diagnoses of special screening examination for neoplasms Khám sàng lọc ung thư, không phải bệnh không ung thư
85451300 Diagnoses of medical observation and evaluation for suspected diseases Khám khi có nghi ngờ bệnh cụ thể (đã có triệu chứng), không phải sàng lọc không triệu chứng

Ranh giới chính: 85451800 áp dụng cho khám sàng lọc không triệu chứng (screening) nhằm phát hiện bệnh tiệm ẩn; 85451300 dùng cho khám khi bệnh nhân đã có biểu hiện hoặc nghi ngờ (diagnostic investigation).

Câu hỏi thường gặp #

Chẩn đoán khám sàng lọc bệnh tiểu đường ở cộng đồng có thuộc 85451800 không?

Có. Dịch vụ khám sàng lọc bệnh tiểu đường ở người không triệu chứng (theo ICD-10 mã Z13.1) được phân loại vào 85451800. Nếu khám do bệnh nhân có triệu chứng khát nước hay tiểu nhiều, thì là khám chẩn đoán bệnh đã nghi ngờ, thuộc 85451300.

Chương trình khám phát hiện sớm thiếu máu thuộc mã nào?

Chương trình sàng lọc thiếu máu không triệu chứng (ICD-10 mã Z13.0) phân loại vào 85451800. Nếu khám vì bệnh nhân đã có biểu hiện thiếu máu (mệt, hoa mắt), là khám chẩn đoán thuộc 85451300.

Khác biệt giữa 85451800 và 85451700 là gì?

85451800 dành cho sàng lọc bệnh không ung thư (máu, tiểu đường, rối loạn miễn dịch). 85451700 dành cho sàng lọc ung thư cụ thể.

Khám tổng quát hình thức không chỉ định bệnh cụ thể có thuộc 85451800 không?

Không. Khám tổng quát không có chỉ định sàng lọc cụ thể thường phân loại vào 85451000 (general examination). 85451800 yêu cầu chỉ định sàng lọc bệnh cụ thể (tiểu đường, máu, miễn dịch).

Khám theo dõi sau điều trị bệnh tiểu đường có dùng 85451800 không?

Không. Khám theo dõi sau điều trị (dù bệnh tiểu đường hay bệnh khác không ung thư) phân loại vào 85451600 (follow-up examination for conditions other than malignant neoplasms), không phải 85451800 (sàng lọc không triệu chứng).

Xem thêm #

Danh mục