Class 85451700 (English: Diagnoses of special screening examination for neoplasms) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán và kết quả từ khám sàng lọc đặc biệt nhằm phát hiện ung thư (neoplasm). Class này dựa trên Phân loại thống kê quốc tế về bệnh và tình trạng sức khỏe liên quan (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới, tương ứng với nhóm mã Z12 — chuyên dụng cho sàng lọc ung thư theo vị trí. Class 85451700 thuộc Family 85450000 (Diagnoses of factors influencing health status), Segment 85000000 (Healthcare Services), dùng để mã hóa dịch vụ y tế sàng lọc ung thư trong tuyên bố doanh thu, hợp đồng cung cấp dịch vụ, và quản lý chỉ tiêu khám chữa bệnh phòng chống ung thư tại cơ sở y tế Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 85451700 bao gồm các hoạt động khám sàng lọc đặc biệt (special screening examination) nhằm phát hiện ung thư ở các vị trí khác nhau trên cơ thể, từ đó đưa ra chẩn đoán hoặc kết quả sàng lọc. Theo ICD-10, đây là nhóm mã Z12 — không bao gồm các hoạt động theo dõi sau điều trị ung thư (Z09, thuộc class 85451500), mà chỉ giới hạn trong khám sàng lọc ở những người chưa có triệu chứng hoặc có yếu tố nguy cơ.

Các vị trí sàng lọc ung thư trong ICD-10 bao gồm: ung thư cổ tử cung (Z12.4), ung thư bàng quang (Z12.6), ung thư các vị trí khác (Z12.8), và ung thư chưa xác định vị trí (Z12.9). Class 85451700 không phân biệt theo bệnh nhân hay phương pháp sàng lọc cụ thể; nó mã hóa toàn bộ dịch vụ khám sàng lọc ung thư từ tư vấn ban đầu đến thông báo kết quả.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85451700 khi dịch vụ y tế được cung cấp là khám sàng lọc đặc biệt nhằm phát hiện ung thư, bao gồm:

  • Hợp đồng cung cấp dịch vụ sàng lọc ung thư từ cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám chuyên khoa, trung tâm phòng chống ung thư).
  • Tuyên bố doanh thu hoặc báo cáo chỉ tiêu khám sàng lọc ung thư theo vị trí (cổ tử cung, bàng quang, v.v.).
  • Đơn hàng mua sắm dịch vụ khám sàng lọc ung thư toàn bộ hoặc theo vị trí cụ thể.
  • Quản lý chương trình phòng chống ung thư cấp trung ương, địa phương, hoặc cơ sở y tế.

Nếu khám sàng lọc khác (không phải ung thư, ví dụ khám sàng lọc bệnh tim mạch, tiểu đường) → dùng class 85451800 (Diagnoses of special screening examination for other diseases and disorders). Nếu khám theo dõi sau điều trị ung thư → dùng class 85451500 (Diagnoses of follow-up examination after treatment for malignant neoplasms).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85451500 Diagnoses of follow-up examination after treatment for malignant neoplasms Khám theo dõi sau điều trị ung thư (bệnh nhân đã được điều trị)
85451600 Diagnoses of follow-up examination after treatment for conditions other than malignant neoplasms Khám theo dõi sau điều trị các bệnh không phải ung thư
85451800 Diagnoses of special screening examination for other diseases and disorders Khám sàng lọc đặc biệt các bệnh khác (không phải ung thư)
85451300 Diagnoses of medical observation and evaluation for suspected diseases and conditions Khám quan sát/đánh giá bệnh nghi ngờ (không phải sàng lọc ung thư)

Phân biệt chính: 85451700 là khám sàng lọc (screening) ung thư ở người chưa có triệu chứng hay chưa được chẩn đoán, trong khi 85451500 là khám theo dõi ở những người đã được xác định và điều trị ung thư. Nếu bệnh nhân vào bệnh viện có triệu chứng nghi ngờ ung thư và được khám chuyên sâu để chẩn đoán (không phải sàng lọc dự phòng) → dùng 85451300.

Các commodity tiêu biểu #

Các mã 8 chữ số con trong class 85451700 mô tả sàng lọc ung thư theo vị trí:

Code Tên (EN) Tên VN
85451701 The diagnosis of special screening examination for neoplasm of cervix Chẩn đoán khám sàng lọc ung thư cổ tử cung
85451702 The diagnosis of special screening examination for neoplasm of bladder Chẩn đoán khám sàng lọc ung thư bàng quang
85451703 The diagnosis of special screening examination for neoplasms of other sites Chẩn đoán khám sàng lọc ung thư các vị trí khác
85451704 The diagnosis of special screening examination for neoplasm, unspecified Chẩn đoán khám sàng lọc ung thư chưa xác định vị trí

Khi đơn hàng yêu cầu sàng lọc ung thư một vị trí cụ thể (ví dụ riêng ung thư cổ tử cung), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều vị trí hoặc không xác định vị trí cụ thể, dùng class 85451700.

Câu hỏi thường gặp #

Khác biệt giữa khám sàng lọc ung thư (85451700) và khám theo dõi sau điều trị ung thư (85451500) là gì?

Khám sàng lọc ung thư (85451700) dành cho những người chưa được chẩn đoán ung thư, nhằm phát hiện sớm ở những người có yếu tố nguy cơ hoặc tuổi cụ thể. Khám theo dõi (85451500) dành cho bệnh nhân đã được điều trị ung thư, để theo dõi tái phát hoặc biến chứng. Hai dịch vụ hoàn toàn khác nhau về đối tượng và mục đích.

Nếu khám phát hiện ung thư ở bệnh nhân sàng lọc, vẫn dùng mã 85451700 không?

Có. Khám sàng lọc ung thư được mã hóa 85451700 bất kể kết quả âm tính hay dương tính. Mã 85451700 phản ánh dịch vụ khám sàng lọc được thực hiện, không phản ánh kết quả chẩn đoán bệnh sau đó.

Khám sàng lọc ung thư cổ tử cung thuộc mã nào — 85451700 hay 85451701?

Nếu đơn hàng chỉ định rõ sàng lọc ung thư cổ tử cung, dùng 85451701. Nếu gộp nhiều vị trí hoặc không xác định vị trí, dùng class 85451700. Ưu tiên mã chi tiết khi có thể để quản lý chương trình sàng lọc.

Khám sàng lọc bệnh tim mạch có thuộc class 85451700 không?

Không. Khám sàng lọc bệnh tim mạch, tiểu đường, hoặc các bệnh không phải ung thư thuộc class 85451800 (Diagnoses of special screening examination for other diseases and disorders).

Dịch vụ tư vấn yếu tố nguy cơ ung thư (không khám) có thuộc 85451700 không?

Không. Dịch vụ tư vấn, giáo dục sức khỏe về ung thư không phải hoạt động chẩn đoán sàng lọc. Nếu có khám thực tế, mới áp dụng 85451700.

Xem thêm #

Danh mục