Mã UNSPSC 85451500 — Chẩn đoán theo dõi sau điều trị u bướu ác tính
Class 85451500 (English: Diagnoses of follow-up examination after treatment for malignant neoplasms) trong UNSPSC phân loại các hoạt động khám chẩn đoán theo dõi sức khỏe bệnh nhân sau khi hoàn tất liệu pháp điều trị u bướu ác tính (ung thư). Class này tương ứng với mã ICD-10 Z08 theo bộ phân loại Bệnh tật của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bao gồm các loại khám theo dõi sau phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, hoặc phối hợp điều trị. Class thuộc Family 85450000 (The diagnosis of factors influencing health status and contact with health services), trong Segment 85000000 (Healthcare Services). Đối tượng sử dụng tại VN gồm bệnh viện, trung tâm ung bướu, phòng khám chuyên khoa, và dịch vụ theo dõi sức khỏe sau điều trị ung thư.
Định nghĩa #
Class 85451500 bao gồm các hoạt động khám chẩn đoán y tế được thực hiện để theo dõi tình trạng sức khỏe bệnh nhân sau khi kết thúc các liệu pháp điều trị ung thư (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, hoặc phối hợp). Mục đích chính của các khám theo dõi này là phát hiện sớm tái phát, di căn, hoặc các biến chứng liên quan đến điều trị. Khám chẩn đoán theo dõi tương ứng với mã ICD-10 Z08 trong phân loại bệnh tật của WHO. Class này khác biệt với class 85451600 (Diagnoses of follow-up examination after treatment for conditions other than malignant neoplasms) — class hiện tại chỉ dành riêng cho u ác tính, không áp dụng cho các bệnh lý khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85451500 khi dịch vụ y tế được cung cấp có mục đích chính là khám chẩn đoán theo dõi bệnh nhân ung thư đã hoàn tất điều trị. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ khám lâm sàng hàng quý cho 100 bệnh nhân ung thư vú sau phẫu thuật; gói khám hình ảnh (siêu âm, CT, MRI) theo dõi bệnh nhân ung thư phổi sau xạ trị; dịch vụ khám và xét nghiệm máu theo dõi bệnh nhân ung thư gan sau hóa trị. Khi xác định được loại liệu pháp cụ thể (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, hoặc phối hợp), có thể sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng. Nếu khám theo dõi dùng cho bệnh lý không phải ung thư → dùng class 85451600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85451400 | Diagnoses of examination and observation for other reasons | Khám chẩn đoán tổng quát hoặc khám khác không phải theo dõi sau điều trị ung thư |
| 85451600 | Diagnoses of follow-up examination after treatment for conditions other than malignant neoplasms | Khám theo dõi sau điều trị các bệnh lý khác (không phải ung thư): tiểu đường, tim mạch, huyết áp |
| 85451700 | Diagnoses of special screening examination for neoplasms | Sàng lọc phát hiện ung thư ở người không có triệu chứng, không phải theo dõi sau điều trị |
Phân biệt chính: class 85451500 dành cho sau điều trị ung thư, class 85451600 dành cho sau điều trị bệnh khác, class 85451700 dành cho sàng lọc phát hiện (không phải theo dõi). Nếu bệnh nhân đã hoàn tất liệu pháp ung thư, dùng 85451500. Nếu chưa xác định ung thư nhưng cần khám sàng lọc, dùng 85451700.
Các dịch vụ tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85451500 phân biệt theo loại liệu pháp điều trị ung thư đã tiến hành:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85451501 | The diagnosis of follow-up examination after surgery for malignant neoplasm | Chẩn đoán theo dõi sau phẫu thuật ung thư |
| 85451502 | The diagnosis of follow-up examination after radiotherapy for malignant neoplasm | Chẩn đoán theo dõi sau xạ trị ung thư |
| 85451503 | The diagnosis of follow-up examination after chemotherapy for malignant neoplasm | Chẩn đoán theo dõi sau hóa trị ung thư |
| 85451504 | The diagnosis of follow-up examination after combined treatment for malignant neoplasm | Chẩn đoán theo dõi sau phối hợp điều trị ung thư |
| 85451505 | The diagnosis of follow-up examination after other treatment for malignant neoplasm | Chẩn đoán theo dõi sau các phương pháp điều trị khác ung thư |
Khi hợp đồng thầu cần xác định loại khám cụ thể theo phương pháp điều trị, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại khám theo dõi không phân biệt liệu pháp, dùng class 85451500.
Câu hỏi thường gặp #
- Khám theo dõi bệnh nhân ung thư sau phẫu thuật thuộc mã nào?
Thuộc class 85451500 hoặc commodity 85451501 (The diagnosis of follow-up examination after surgery for malignant neoplasm). Nếu gói thầu xác định là khám sau phẫu thuật riêng, dùng 85451501. Nếu gộp nhiều loại liệu pháp, dùng 85451500.
- Khác biệt giữa 85451500 và 85451700 là gì?
Class 85451500 dùng cho khám sau khi đã điều trị ung thư (theo dõi tái phát / di căn). Class 85451700 dùng cho sàng lọc phát hiện ung thư ở người không có triệu chứng hoặc lịch sử bệnh. Khác biệt: đã điều trị vs chưa xác định bệnh.
- Khám hàng năm theo dõi bệnh nhân ung thư buồng trứng đã mổ thuộc mã nào?
Thuộc 85451500 (nếu gộp chung) hoặc 85451501 (nếu xác định là sau phẫu thuật). Khám định kỳ hàng năm là hoạt động theo dõi sức khỏe bệnh nhân sau điều trị, không phải khám sàng lọc ban đầu.
- Khám theo dõi sau hóa trị ung thư phổi thuộc mã nào?
Thuộc class 85451500 hoặc commodity 85451503 (The diagnosis of follow-up examination after chemotherapy for malignant neoplasm). Nếu cần xác định loại liệu pháp, dùng 85451503.
- Khám xét nghiệm theo dõi sau điều trị ung thư gan có cần dùng class khác không?
Không. Xét nghiệm máu, hình ảnh (CT, MRI, siêu âm) trong bối cảnh khám theo dõi ung thư vẫn phân loại vào 85451500 (hoặc 85451504 nếu điều trị kết hợp phẫu thuật + hóa trị). UNSPSC phân loại theo mục đích khám (theo dõi sau điều trị), không phải theo từng kiểu xét nghiệm lẻ.