Class 85451100 (English: Diagnoses of other, special examinations and investigations of persons without complaint or reported diagnosis) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ khám xét đặc biệt và điều tra sức khỏe dành cho người không có triệu chứng bệnh tại thời điểm khám. Class này thuộc Family 85450000 The diagnosis of factors influencing health status and contact with health services, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Ở Việt Nam, các dịch vụ này liên quan tới các chương trình sàng lọc sức khỏe định kỳ, khám sức khỏe dự phòng, và các xét nghiệm tầm soát bệnh lý phổ biến."

Định nghĩa #

Class 85451100 bao gồm các hoạt động chẩn đoán thông qua khám xét và điều tra đặc biệt của người không có bệnh kêu ca hay chẩn đoán ban đầu. Theo phân loại ICD-10 (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) của Tổ chức Y tế Thế giới, class này tương ứng với category Z01 và các hạng mục con: Z01.0 (khám mắt và thị lực), Z01.1 (khám tai và thính lực), Z01.2 (khám nha khoa), Z01.3 (khám huyết áp), Z01.4 (khám phụ khoa), Z01.5 (xét nghiệm da và phản ứng dị ứng), Z01.6 (chụp X-quang), Z01.7 (xét nghiệm hóa sinh), Z01.8 (khám đặc biệt khác), Z01.9 (khám đặc biệt không xác định).

Class này khác biệt với các class anh em ở chỗ tập trung vào những khám xét không liên quan tới bệnh đã báo cáo hay triệu chứng hiển hiện, mà chủ yếu là khám phòng ngừa hoặc sàng lọc tổng quát.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85451100 khi dịch vụ mua sắm là các hoạt động khám xét sức khỏe định kỳ, sàng lọc tổng quát, hoặc điều tra sức khỏe của người không có triệu chứng hay bệnh xác định. Ví dụ: hợp đồng dịch vụ khám sức khỏe toàn diện cho nhân viên công ty, chương trình sàng lọc bệnh tim mạch ở cộng đồng, khám nhân lực định kỳ tại trường học, khám sàng lọc ung thư tầm soát. Khi người bệnh có triệu chứng rõ ràng hay chẩn đoán sơ bộ, ưu tiên các class khác trong cùng family (ví dụ 85451300 cho khám theo dõi bệnh nghi ngờ, 85451500 cho theo dõi sau điều trị ung thư).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
85451000 Diagnoses of general examination and investigation of persons without complaint and reported diagnosis Khám tổng quát cơ bản, không chuyên sâu; 85451100 là khám đặc biệt chi tiết hơn
85451200 Diagnoses of examination and encounter for administrative purposes Khám phục vụ hành chính (cấp giấy phép, nhập cư), không phải sàng lọc sức khỏe
85451300 Diagnoses of medical observation and evaluation for suspected diseases and conditions Khám theo dõi bệnh nghi ngờ, người bệnh có triệu chứng; 85451100 là người không triệu chứng
85451500 Diagnoses of follow-up examination after treatment for malignant neoplasms Theo dõi sau điều trị ung thư, có tiền sử bệnh; 85451100 là sàng lọc ban đầu
85451600 Diagnoses of follow-up examination after treatment for conditions other than malignant neoplasms Theo dõi sau điều trị bệnh khác, có tiền sử điều trị
85451700 Diagnoses of special screening examination for neoplasms Sàng lọc ung thư chuyên biệt; 85451100 là sàng lọc khác, không chuyên ung thư
85451800 Diagnoses of special screening examination for other diseases and disorders Sàng lọc chuyên biệt cho bệnh khác (tim mạch, tiểu đường); 85451100 là sàng lọc tổng quát không chuyên biệt

Các dịch vụ khám tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 85451100 chi tiết hóa loại khám cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
85451101 The diagnosis of examination of eyes and vision Chẩn đoán khám mắt và thị lực
85451102 The diagnosis of examination of ears and hearing Chẩn đoán khám tai và thính lực
85451103 The diagnosis of dental examination Chẩn đoán khám nha khoa
85451104 The diagnosis of examination of blood pressure Chẩn đoán khám huyết áp
85451105 The diagnosis of gynaecological examination, general or routine Chẩn đoán khám phụ khoa tổng quát hoặc định kỳ

Khi gói thầu khám sức khỏe cần mã chính xác đến loại khám cụ thể (chỉ mắt, chỉ tai, chỉ nha khoa), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói gộp nhiều loại khám không chuyên hoặc không xác định từng loại, dùng class 85451100.

Câu hỏi thường gặp #

Khác biệt giữa 85451100 (khám đặc biệt không triệu chứng) và 85451300 (khám bệnh nghi ngờ) là gì?

85451100 dành cho người không có bệnh kêu ca hay triệu chứng — dùng cho sàng lọc phòng ngừa. 85451300 dành cho người có dấu hiệu nghi ngờ bệnh nhất định — dùng khi bệnh nhân đã có triệu chứng hoặc tiên sử nghi ngờ.

Khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên công ty thuộc mã nào?

Thường dùng 85451100, vì đó là khám tổng quát không liên quan tới bệnh cụ thể. Nếu gói khám gồm chỉ sàng lọc tim mạch chuyên biệt, có thể xem xét 85451700 hoặc 85451800 tùy nội dung.

Chương trình sàng lọc ung thư tầm soát (cancer screening) thuộc 85451100 hay 85451700?

Chương trình sàng lọc ung thư chuyên biệt thuộc 85451700 (Diagnoses of special screening examination for neoplasms). 85451100 dành cho sàng lọc tổng quát không chuyên ung thư.

Khám để cấp giấy phép lái xe hay nhập cư thuộc mã nào?

Thuộc 85451200 (Diagnoses of examination and encounter for administrative purposes), không phải 85451100. Mục đích là hành chính chứ không phải sàng lọc sức khỏe tổng quát.

Xét nghiệm máu định kỳ cho người không triệu chứng thuộc 85451100 không?

Có. Xét nghiệm máu để sàng lọc hoặc theo dõi sức khỏe của người không triệu chứng (ví dụ sàng lọc lipid máu, glucose) thuộc 85451100, cụ thể là commodity một mã cùng family hoặc một mã cùng family (xét nghiệm hóa sinh).

Xem thêm #

Danh mục