Mã UNSPSC 85641400 — Can thiệp phẫu thuật mô dưới da và cân mạnh, thân thể trước sau, phương pháp qua da — Phần A
Class 85641400 (English: Subcutaneous tissue fascia-trunk torso, anterior posterior, percutaneous approach-part A) trong UNSPSC là mã phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên mô dưới da (subcutaneous tissue) và cân mạnh (fascia) vùng thân thể trước sau (trunk torso, anterior posterior) bằng phương pháp xâm lấn tối thiểu qua da (percutaneous approach). Class này thuộc Family 85640000 Surgical interventions or procedures of the subcutaneous tissue and fascia, Segment 85000000 Healthcare Services. Mã này phục vụ phân loại dịch vụ phẫu thuật, tính toán chi phí hợp đồng khám chữa bệnh, và quản lý hồ sơ thủ tục y tế tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 85641400 bao gồm một hoặc nhiều can thiệp phẫu thuật tiêu chuẩn (17 standard surgical interventions or procedures theo WHO ICD-10 PCS code 0J) trên vùng mô dưới da và cân mạnh của thân thể (trunk torso) ở phía trước và phía sau, thực hiện qua phương pháp xâm lấn tối thiểu (percutaneous approach) — nghĩa là chỉ cần một lỗ nhỏ qua da, không cần mở mổ rộng.
Các can thiệp điển hình trong class này gồm: chuyển mô dưới da (transfer subcutaneous tissue), chuyển cân mạnh (transfer fascia), và các thủ tục tương tự trên vùng mông, bụng, ngực và lưng. Phương pháp percutaneous (qua da) khác biệt với phương pháp open (mở mổ) hoặc external (ngoài da), cho phép giảm thiểu chấn thương và thời gian hồi phục.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85641400 khi hợp đồng khám chữa bệnh, quyết toán bảo hiểm y tế, hoặc định giá dịch vụ phẫu thuật liên quan đến: (1) can thiệp phẫu thuật trên mô dưới da thân thể bằng phương pháp qua da; (2) khu vực phẫu thuật là thân thể trước sau (bao gồm mông, bụng, ngực, lưng); (3) loại can thiệp xảy ra phần A (phần đầu trong danh sách 17 thủ tục tiêu chuẩn). Nếu can thiệp tương tự nhưng thuộc phần B hoặc phương pháp khác (open hoặc external), dùng sibling code tương ứng (85641500 cho phần B percutaneous, 85641100-85641300 cho open approach).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85641300 | Subcutaneous tissue fascia-trunk torso, anterior posterior, open approach-part C | Phương pháp mở mổ (open), không phải qua da (percutaneous); dành cho ca phẫu thuật xâm lấn lớn |
| 85641500 | Subcutaneous tissue fascia-trunk torso, anterior posterior, percutaneous approach-part B | Cùng phương pháp percutaneous, cùng vùng thân thể, nhưng phần B của danh sách 17 thủ tục tiêu chuẩn |
| 85641000 | Subcutaneous tissue fascia-trunk torso, anterior posterior, external approach | Phương pháp ngoài da (external), không xâm lấn, dành cho can thiệp chỉ trên bề mặt |
| 85641700 | Subcutaneous tissue fascia-extremities, open approach-part A | Vùng phẫu thuật là chi thể (extremities), không phải thân thể (trunk) |
Cách phân biệt chủ yếu: xác định (1) phương pháp xâm lấn (percutaneous vs open vs external), (2) vùng sinh học (trunk vs extremities), (3) phần của danh sách tiêu chuẩn (part A vs B vs C).
Commodity tiêu biểu #
Các commodity cấp thấp hơn (9 chữ số) trong class 85641400 mô tả chi tiết loại can thiệp:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85641401 | Transfer buttock subcutaneous tissue and fascia, percutaneous approach | Chuyển mô dưới da và cân mạnh mông, phương pháp qua da |
| 85641402 | Transfer buttock subcutaneous tissue and fascia with skin, subcutaneous tissue and fascia, percutaneous approach | Chuyển mô dưới da, cân mạnh và da mông, phương pháp qua da |
| 85641403 | Transfer buttock subcutaneous tissue and fascia with skin and subcutaneous tissue, percutaneous approach | Chuyển mô dưới da, cân mạnh, da và mô dưới da mông, phương pháp qua da |
| 85641404 | Transfer abdomen subcutaneous tissue and fascia, percutaneous approach | Chuyển mô dưới da và cân mạnh bụng, phương pháp qua da |
| 85641405 | Transfer abdomen subcutaneous tissue and fascia with skin, subcutaneous tissue and fascia, percutaneous approach | Chuyển mô dưới da, cân mạnh và da bụng, phương pháp qua da |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu mã chính xác theo loại mô và vùng, dùng commodity 9 chữ số. Khi gộp nhiều loại can thiệp khác nhau, dùng class 85641400.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp percutaneous (qua da) khác gì so với open approach (mở mổ)?
Percutaneous là xâm lấn tối thiểu — chỉ cần một lỗ nhỏ qua da để đưa dụng cụ vào; không cắt rộng cơ hay xương. Open approach yêu cầu mở một vết mổ lớn để tiếp cận trực tiếp. Percutaneous có thời gian phục hồi ngắn hơn, đau ít hơn, nhưng giới hạn loại can thiệp.
- Can thiệp phẫu thuật mô dưới da chi thể (tay, chân) thuộc mã nào?
Thuộc sibling code 85641700 (Subcutaneous tissue fascia-extremities, open approach-part A) hoặc 85641800 (part B). Class 85641400 chỉ dành cho thân thể (trunk torso), không bao gồm chi thể.
- Sự khác biệt giữa part A và part B trong cùng một phương pháp là gì?
Theo chuẩn WHO ICD-10 PCS, 17 thủ tục tiêu chuẩn được chia thành các phần (part A, B, C, v.v.). Sự phân chia này dựa trên thứ tự ưu tiên hoặc phân loại lâm sàng của WHO, không phải sự khác biệt về mặt kỹ thuật. Part B (code 85641500) chứa các thủ tục khác nhau từ part A.
- Mã 85641400 có dùng để tính chi phí bảo hiểm y tế tại Việt Nam không?
Mã UNSPSC là phân loại hàng hóa/dịch vụ quốc tế, không phải mã tính toán chi phí bảo hiểm VN. Tuy nhiên, nó có thể được ánh xạ vào mã TCVN hoặc danh mục dịch vụ y tế trong hợp đồng procurement hoặc báo cáo quốc tế.
- Các vật tư y tế dùng trong can thiệp percutaneous thuộc mã UNSPSC nào?
Vật tư y tế (kim, dây, vải, v.v.) thuộc các segment khác của UNSPSC, chẳng hạn segment 42 (Medical Devices and Supplies) hoặc segment 40 (Healthcare and Hygiene Services), không phải segment 85 (Healthcare Services định nghĩa dịch vụ, không phải vật tư).