Class 85641500 (English: Subcutaneous tissue fascia-trunk torso, anterior posterior, percutaneous approach-part B) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật tác động vào mô dưới da (subcutaneous tissue) và cân cơ (fascia) ở vùng thân người (trunk/torso) — bao gồm phía trước (anterior) và phía sau (posterior) — sử dụng kỹ thuật tiếp cận qua da không mở rộng vết mổ (percutaneous approach). Class này nằm trong Family 85640000 Surgical interventions or procedures of the subcutaneous tissue and fascia, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa ngoại tổng hợp, đơn vị cung cấp dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ, và các trung tâm y tế chuyên biệt.

Định nghĩa #

Class 85641500 bao gồm một hoặc nhiều trong số 17 phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn tác động vào mô dưới da và cân cơ của vùng thân người (trunk/torso) — cụ thể là vùng trước (anterior) và vùng sau (posterior) — được thực hiện bằng cách tiếp cận qua da (percutaneous approach) mà không cần mở rộng vết mổ lớn. Các phương pháp phẫu thuật này được liệt kê trong Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và các Vấn đề Sức khoẻ (ICD-10) phiên bản mã PCS dưới mã 0J của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Mã này thuộc nhóm "part B" của phương pháp percutaneous approach trên vùng thân người — có nghĩa nó bao gồm loạt thứ hai (commodity con thứ 17-34 hoặc tương tự) trong tập hợp 17 phương pháp tiêu chuẩn, phân chia để quản lý dữ liệu trong procurement dịch vụ y tế.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85641500 khi dịch vụ mua sắm hoặc hợp đồng y tế liên quan đến phẫu thuật trên mô dưới da và cân cơ vùng thân người — cụ thể là:

  • Các phương pháp can thiệp qua da (tiêm, chọc, lấy biopsy, cấy ghép vật liệu) vào mô dưới da thân trước hoặc thân sau
  • Cấy ghép thiết bị (bơm truyền dịch, thiết bị truyền dịch, vật liệu phóng xạ, bộ mở rộng mô) vào mô dưới da vùng thân người
  • Kiểm tra (inspection) / chẩn đoán có xâm lấn tối thiểu vào mô dưới da thân người
  • Dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ hoặc tái tạo liên quan đến mô dưới da thân người theo phương pháp percutaneous

Nếu phẫu thuật là cắt bỏ lớn, cầu chỉnh vết mổ rộng (open approach) → chọn sibling 85641100 hoặc 85641200. Nếu chỉ tác động bên ngoài da không xâm nhập mô dưới da → 85641000 (external approach).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85641000 Subcutaneous tissue fascia-trunk torso, anterior posterior, external approach Chỉ tác động bên ngoài da, không xâm nhập mô dưới da
85641100 Subcutaneous tissue fascia-trunk torso, anterior posterior, open approach-part A Mở vết mổ rộng để tiếp cận trực tiếp, chứ không phải percutaneous
85641200 Subcutaneous tissue fascia-trunk torso, anterior posterior, open approach-part B Mở vết mổ rộng để tiếp cận trực tiếp, chứ không phải percutaneous
85641400 Subcutaneous tissue fascia-trunk torso, anterior posterior, percutaneous approach-part A Cùng kỹ thuật percutaneous nhưng phần A (loạt thứ nhất), không phải phần B
85641600 Subcutaneous tissue fascia-extremities, external approach Tác động vào mô dưới da chi (extremities: tay, chân), chứ không phải thân người
85641700 Subcutaneous tissue fascia-extremities, open approach-part A Phẫu thuật mô dưới da chi với open approach, không phải thân người

Phân biệt chính yếu: vị trí giải phẫu (thân vs. chi), kỹ thuật tiếp cận (external vs. percutaneous vs. open), và phần thứ tự (part A vs. part B).

Các thủ thuật tiêu biểu trong class #

Class 85641500 bao gồm các commodity con (8 chữ số) mô tả cụ thể từng thủ thuật phẫu thuật:

Code Tên (EN) Tên VN
85641501 Inspection of trunk subcutaneous tissue and fascia, percutaneous approach Kiểm tra mô dưới da và cân cơ thân người, tiếp cận qua da
85641502 Insertion of infusion pump into trunk subcutaneous tissue and fascia, percutaneous approach Cấy ghép bơm truyền dịch vào mô dưới da thân người, tiếp cận qua da
85641503 Insertion of infusion device into trunk subcutaneous tissue and fascia, percutaneous approach Cấy ghép thiết bị truyền dịch vào mô dưới da thân người, tiếp cận qua da
85641504 Insertion of radioactive element into trunk subcutaneous tissue and fascia, percutaneous approach Cấy ghép vật liệu phóng xạ vào mô dưới da thân người, tiếp cận qua da
85641505 Insertion of tissue expander into buttock subcutaneous tissue and fascia, percutaneous approach Cấy ghép bộ mở rộng mô vào mô dưới da vùng mông, tiếp cận qua da

Khi mô tả chi tiết thủ thuật cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gợi thầu gộp chung phương pháp percutaneous trên thân người mà chưa xác định thủ thuật riêng → dùng class 85641500.

Câu hỏi thường gặp #

Class 85641500 khác với 85641400 (percutaneous approach-part A) thế nào?

Cả hai đều dùng kỹ thuật percutaneous trên vùng thân người, nhưng chia thành hai phần (part A và part B) để phục vụ tổ chức dữ liệu trong procurement lớn. Part A bao gồm loạt thủ thuật thứ 1-8 (hoặc tương tự), part B bao gồm loạt tiếp theo. Khi gợi thầu, xác định số hiệu thủ thuật cụ thể (ví dụ 85641502) thay vì dùng class tổng hợp.

Khi nào dùng mã external approach (85641000) thay vì percutaneous (85641500)?

External approach dùng khi can thiệp chỉ tác động bên ngoài da, không xâm nhập vào mô dưới da (ví dụ thoa thuốc trên da, băng chèn, massage). Percutaneous dùng khi cần tiêm, chọc, hoặc cấy ghép vật liệu vào mô dưới da mà không mở vết mổ rộng.

Cấy ghép bơm truyền dịch phải dùng 85641502 hay có thể dùng class 85641500?

Nếu hồ sơ thầu cần mã chính xác tới thủ thuật, dùng 85641502 (commodity 8 chữ số). Nếu gợi thầu rộng không xác định cụ thể, dùng class 85641500. Tương tự các thủ thuật khác trong class.

Phẫu thuật mô dưới da chi (tay, chân) dùng mã nào?

Dùng class khác trong family 85640000, ví dụ 85641600 (Subcutaneous tissue fascia-extremities, external approach) hoặc 85641700 (open approach-part A). Class 85641500 chỉ dành cho vùng thân người (trunk/torso).

ICD-10 PCS mã 0J là gì?

Là mã phẫu thuật trong hệ thống phân loại ICD-10 của WHO, dùng để mã hóa các phẫu thuật trên mô dưới da (subcutaneous tissue). UNSPSC class 85641500 tham chiếu nhóm mã 0J này để xác định ranh giới thủ thuật được bao gồm.

Xem thêm #

Danh mục