Family 85670000 (English: Surgical interventions or procedures of bursae and ligaments) là nhóm mã UNSPSC phân loại các thủ thuật phẫu thuật (surgical procedures) tác động lên túi hoạt dịch (bursae) và dây chằng (ligaments) của cơ thể người. Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và được xây dựng theo cấu trúc của Bảng phân loại bệnh quốc tế (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems — ICD-10 PCS), tương ứng mã gốc 0M Bursae and Ligaments. Trong bối cảnh mua sắm dịch vụ y tế tại Việt Nam, family này liên quan đến các gói dịch vụ phẫu thuật chỉnh hình, phục hồi chức năng cơ xương khớp tại bệnh viện công lập và tư nhân.

Định nghĩa #

Family 85670000 bao gồm toàn bộ các can thiệp và thủ thuật phẫu thuật nhằm vào túi hoạt dịch và dây chằng — hai cấu trúc mô liên kết quan trọng trong hệ cơ xương khớp. Túi hoạt dịch là các túi chứa dịch nhầy giúp giảm ma sát giữa gân, xương và da; dây chằng là các dải mô sợi kết nối xương với xương, duy trì ổn định khớp.

Theo định nghĩa UNSPSC, family này được xây dựng dựa trên ICD-10 PCS mã 0M — Bursae and Ligaments, do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành. Phạm vi bao gồm:

  • Phẫu thuật tại vùng bụng và đáy chậu (abdomen perineum)
  • Phẫu thuật chi dưới (lower extremities)
  • Phẫu thuật chi trên (upper extremities)
  • Phẫu thuật vùng thân mình (trunk)
  • Phẫu thuật vùng đầu cổ (head and neck)

Phân biệt theo phương pháp tiếp cận phẫu thuật (surgical approach):

  • Tiếp cận ngoài (External approach): không xâm nhập da
  • Tiếp cận mở (Open approach): rạch da mở trực tiếp
  • Tiếp cận qua da (Percutaneous approach): đưa dụng cụ qua lỗ nhỏ xuyên da
  • Tiếp cận nội soi qua da (Percutaneous endoscopic approach): kết hợp nội soi và đường vào qua da

Family này không bao gồm các thủ thuật nội khoa (không phẫu thuật) như tiêm khớp, vật lý trị liệu, hoặc phục hồi chức năng không xâm lấn — những dịch vụ đó thuộc Family 85120000 Medical practice hoặc các mã dịch vụ không phẫu thuật khác trong Segment 85000000.

Cấu trúc mã con (Class và Commodity) #

Các class trong family 85670000 được tổ chức theo vùng giải phẫu (anatomical region), mỗi class lại chia thành các commodity theo phương pháp tiếp cận phẫu thuật. Đây là cách phân tầng đặc trưng của nhóm mã dịch vụ phẫu thuật trong UNSPSC:

Class Vùng giải phẫu
85671000 Bụng và đáy chậu (Abdomen perineum)
85671400 Chi dưới — khớp không xác định (Lower extremities unspecified joint articulation)

Mỗi class phân thành các commodity theo phương pháp tiếp cận:

  • External approach (tiếp cận ngoài)
  • Open approach (tiếp cận mở)
  • Percutaneous approach (tiếp cận qua da)
  • Percutaneous endoscopic approach (tiếp cận nội soi qua da)

Cách tổ chức này phù hợp với phân loại thủ thuật trong hồ sơ bệnh án theo ICD-10 PCS, giúp đơn vị mua sắm y tế tham chiếu chéo với bảng giá dịch vụ kỹ thuật y tế do Bộ Y tế Việt Nam ban hành (Thông tư 13/2023/TT-BYT và các văn bản liên quan).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 85670000 (hoặc class/commodity con tương ứng) khi đối tượng mua sắm hoặc lập hồ sơ thầu là dịch vụ phẫu thuật tác động trực tiếp lên túi hoạt dịch hoặc dây chằng. Các tình huống thực tế tại Việt Nam:

  1. Đấu thầu dịch vụ kỹ thuật y tế tại bệnh viện: Gói thầu dịch vụ phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo gối (ACL reconstruction) — chọn class con tương ứng chi dưới với percutaneous endoscopic approach.
  2. Hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật theo đầu ca: Bệnh viện ký hợp đồng với bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình ngoài biên chế cho các ca mổ dây chằng vai, cổ chân.
  3. Báo cáo phân loại dịch vụ y tế theo UNSPSC: Đơn vị cần mã hóa danh mục dịch vụ phẫu thuật nội bộ phục vụ kiểm toán hoặc tích hợp hệ thống ERP bệnh viện.
  4. Mua sắm gói dịch vụ trọn gói (bundled service): Bao gồm phẫu thuật + vật tư tiêu hao phẫu thuật (implant dây chằng nhân tạo, chỉ khâu) — tuy nhiên khi vật tư chiếm tỷ trọng lớn, cần đánh giá tách mã vật tư riêng theo Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies.

Nếu thủ thuật là tiêm nội khớp (không rạch da, không nội soi), không dùng 85670000 mà dùng các mã thủ thuật nội khoa trong 85120000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85670000 có thể bị nhầm với các family và segment sau:

Tên Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Thủ thuật nội khoa, không phẫu thuật (tiêm khớp, băng bó, vật lý trị liệu). Không có rạch da hay nội soi.
85140000 Alternative and holistic medicine Y học cổ truyền, châm cứu, vật lý trị liệu thay thế — không phải phẫu thuật xâm lấn.
85160000 Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services Dịch vụ bảo trì/sửa chữa thiết bị phẫu thuật, không phải thực hiện phẫu thuật.
42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies Vật tư, dụng cụ, implant dùng trong phẫu thuật (nẹp dây chằng, chỉ khâu) — mã sản phẩm, không phải mã dịch vụ.
8568000085690000 (nếu có) Các family phẫu thuật cùng cấp khác Phẫu thuật các hệ cơ quan khác (xương khớp nói chung, cơ, gân) — phân biệt theo cấu trúc giải phẫu đích của thủ thuật.

Lưu ý quan trọng: Ranh giới giữa 85670000 và các family phẫu thuật liên quan (gân — tendons, cơ — muscles, xương — bones) đôi khi không rõ ràng trên lâm sàng, vì nhiều ca phẫu thuật can thiệp đồng thời nhiều cấu trúc. Trong trường hợp đó, UNSPSC khuyến nghị phân loại theo mục tiêu chính (primary target) của thủ thuật.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu y tế Việt Nam, dịch vụ phẫu thuật thường được đấu thầu hoặc đặt hàng theo hai hình thức chính:

  1. Theo kỹ thuật y tế (danh mục kỹ thuật): Bộ Y tế ban hành danh mục kỹ thuật y tế (Thông tư 43/2013/TT-BYT và các bổ sung). Các kỹ thuật liên quan đến túi hoạt dịch và dây chằng nằm trong nhóm Chuyên khoa Ngoại — Chỉnh hìnhPhẫu thuật nội soi. Khi lập hồ sơ mời thầu, đơn vị có thể dùng mã UNSPSC 85670000 làm mã phân loại quốc tế bổ sung bên cạnh mã kỹ thuật y tế trong nước.

  2. Theo nhóm bệnh (DRG): Việt Nam đang triển khai thí điểm thanh toán theo nhóm chẩn đoán (Diagnosis Related Groups — DRG). Các ca phẫu thuật dây chằng, túi hoạt dịch sẽ được xếp vào nhóm DRG cơ xương khớp (Musculoskeletal DRG). Mã UNSPSC 85670000 có thể hỗ trợ đối chiếu khi xây dựng bảng giá DRG.

Đơn vị mua sắm cần lưu ý: mã UNSPSC chỉ phân loại loại dịch vụ, không thay thế mã ICD-10 chẩn đoán hoặc mã thủ thuật trong hồ sơ bệnh án. Hai hệ thống mã này bổ trợ nhau trong quản lý procurement và thanh toán bảo hiểm y tế.

Câu hỏi thường gặp #

Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo gối (ACL) thuộc mã UNSPSC nào?

Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo gối (ACL reconstruction) thuộc Family 85670000, cụ thể là class liên quan đến chi dưới (lower extremities). Nếu thực hiện qua nội soi, commodity tương ứng sẽ là phương pháp percutaneous endoscopic approach. Cần xác định class con chính xác theo vùng giải phẫu khi lập hồ sơ thầu chi tiết.

Tiêm corticosteroid vào túi hoạt dịch (bursa injection) có dùng mã 85670000 không?

Không. Tiêm nội khớp hoặc tiêm túi hoạt dịch là thủ thuật nội khoa không phẫu thuật, không có rạch da hay nội soi. Thủ thuật này thuộc Family 85120000 Medical practice, không phải 85670000 vốn chỉ dành cho các can thiệp phẫu thuật xâm lấn.

Mã 85670000 có bao gồm dụng cụ và vật tư phẫu thuật không?

Không. Mã 85670000 phân loại dịch vụ phẫu thuật (service), không bao gồm vật tư tiêu hao hay thiết bị phẫu thuật. Implant dây chằng nhân tạo, chỉ khâu phẫu thuật, dụng cụ nội soi thuộc Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies. Khi lập hồ sơ thầu trọn gói, cần tách riêng mã dịch vụ và mã vật tư.

Sự khác biệt giữa các commodity theo phương pháp tiếp cận (approach) trong family này là gì?

Mỗi commodity trong 85670000 phân biệt theo mức độ xâm lấn: external approach (không xâm nhập da), open approach (mổ mở rạch da rộng), percutaneous approach (đưa kim/dụng cụ qua lỗ nhỏ xuyên da không nội soi), và percutaneous endoscopic approach (nội soi qua da). Phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn vì chi phí, thời gian phục hồi và yêu cầu trang thiết bị của từng phương pháp khác nhau đáng kể.

Family 85670000 liên quan đến mã ICD-10 nào trong hệ thống bệnh viện Việt Nam?

Family 85670000 được xây dựng theo ICD-10 PCS mã 0M — Bursae and Ligaments do WHO ban hành. Tại Việt Nam, Bộ Y tế áp dụng ICD-10 cho phân loại chẩn đoán (ICD-10-CM), còn mã thủ thuật trong hồ sơ bệnh án có thể tham chiếu ICD-10 PCS hoặc danh mục kỹ thuật y tế của Bộ Y tế. Mã UNSPSC 85670000 đóng vai trò phân loại procurement quốc tế, bổ trợ (không thay thế) các mã lâm sàng trong hồ sơ bệnh án.

Khi gói thầu bao gồm phẫu thuật nhiều cấu trúc (gân, cơ và dây chằng cùng lúc), dùng mã nào?

UNSPSC khuyến nghị phân loại theo mục tiêu chính (primary target) của thủ thuật. Nếu dây chằng là cấu trúc đích chính, dùng 85670000. Nếu gói thầu bao gồm nhiều thủ thuật độc lập trên các cấu trúc khác nhau, có thể liệt kê nhiều mã UNSPSC tương ứng trong hồ sơ mời thầu, hoặc dùng mã family cấp cha 85000000 Healthcare Services khi phạm vi quá rộng.

Phẫu thuật viêm túi hoạt dịch mãn tính (chronic bursitis) ở vai có thuộc 85670000 không?

Có. Phẫu thuật cắt bỏ hoặc dẫn lưu túi hoạt dịch viêm mãn tính tại vùng vai là can thiệp phẫu thuật trực tiếp lên bursae, thuộc Family 85670000. Class cụ thể sẽ phụ thuộc vào vùng giải phẫu (chi trên — upper extremities) và phương pháp tiếp cận được sử dụng trong ca mổ.

Xem thêm #

Danh mục