Mã UNSPSC 85671200 — Phẫu thuật túi dịch và dây chằng vùng bụng, tiếp cận qua da (Bursae ligaments-abdomen perineum, percutaneous approach)
Class 85671200 (English: Bursae ligaments-abdomen perineum, percutaneous approach) là mã UNSPSC phân loại các quy trình phẫu thuật trên túi dịch và dây chằng vùng bụng, vùng khoảng (English: perineum) bằng phương pháp tiếp cận qua da (percutaneous approach). Class này nằm trong Family 85670000 (Surgical interventions or procedures of bursae and ligaments), Segment 85000000 (Healthcare Services). Mã theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) — ICD-10 PCS mã 0M — đặc tả 19 loại can thiệp tiêu chuẩn.
Định nghĩa #
Class 85671200 bao gồm các can thiệp phẫu thuật trên túi dịch (bursae) và dây chằng (ligaments) nằm trong vùng bụng (abdomen) và vùng khoảng (perineum). Phương pháp tiếp cận là qua da (percutaneous approach) — tức là không mở lớp da rộng (không phải open approach) mà dùng kim hoặc ống nhỏ để chạm tới cơ quan. Theo WHO ICD-10 PCS mã 0M, class này chuẩn hóa 19 loại can thiệp phẫu thuật tiêu chuẩn như: sửa chữa (repair), giải phóng (release), khắc phục (excision), theo dõi (inspection) và các can thiệp tương đương.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85671200 khi hợp đồng dịch vụ y tế hoặc dấu hiệu bảo hiểm xác định rõ: (1) vị trí: túi dịch hoặc dây chằng vùng bụng / vùng khoảng; (2) phương pháp: tiếp cận qua da (không mở rộng lớp cơ, không nội soi). Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật sửa chữa túi dịch vùng bụng bằng kỹ thuật qua da, hoặc yêu cầu tư vấn định giá can thiệp giải phóng dây chằng bụng bằng needle aspiration. Nếu phương pháp là mở (open approach) → chọn 85671100. Nếu dùng nội soi (percutaneous endoscopic) → chọn 85671300.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã UNSPSC | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85671000 | Bursae ligaments-abdomen perineum, external approach | Tiếp cận ngoài (external) — không chọc qua da, không mở lớp cơ, chỉ tác động bề mặt ngoài |
| 85671100 | Bursae ligaments-abdomen perineum, open approach | Tiếp cận mở (open) — phẫu thuật mở rộng lớp da, cơ, phơi bày trực tiếp cơ quan |
| 85671300 | Bursae ligaments-abdomen perineum, percutaneous endoscopic approach | Tiếp cận qua da có nội soi (percutaneous endoscopic) — dùng ống soi nội soi để nhìn, khác với percutaneous mù |
Các mã 85671400-85671800 thay vì vùng bụng là chi dưới (lower extremities) — phân biệt rõ vị trí giải phẫu.
Các quy trình tiêu biểu #
Class 85671200 bao gồm các commodity 8 chữ số chỉ định rõ loại can thiệp:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85671201 | Repair perineum bursa and ligament, percutaneous approach | Sửa chữa túi dịch dây chằng vùng khoảng, tiếp cận qua da |
| 85671202 | Repair left abdomen bursa and ligament, percutaneous approach | Sửa chữa túi dịch dây chằng bụng trái, tiếp cận qua da |
| 85671203 | Repair right abdomen bursa and ligament, percutaneous approach | Sửa chữa túi dịch dây chằng bụng phải, tiếp cận qua da |
| 85671204 | Release perineum bursa and ligament, percutaneous approach | Giải phóng túi dịch dây chằng vùng khoảng, tiếp cận qua da |
| 85671205 | Release left abdomen bursa and ligament, percutaneous approach | Giải phóng túi dịch dây chằng bụng trái, tiếp cận qua da |
Khi yêu cầu định giá hoặc thanh toán bảo hiểm cần xác định chính xác can thiệp (sửa chữa, giải phóng, v.v.) và bên phải/trái, dùng commodity 8 chữ số.
Câu hỏi thường gặp #
- Tiếp cận qua da (percutaneous) khác gì với tiếp cận mở (open)?
Tiếp cận qua da: chạm tới mục tiêu qua một lỗ nhỏ bằng kim hoặc catheter, không cần mở rộng lớp cơ. Tiếp cận mở: mở rộng lớp da và cơ để nhìn và xử lý trực tiếp cơ quan. Percutaneous ít xâm lấn, phục hồi nhanh hơn nhưng giới hạn bởi tầm nhìn.
- Khi nào chọn 85671200 thay vì 85671300 (percutaneous endoscopic)?
Cả hai đều là tiếp cận qua da nhưng 85671200 không dùng nội soi, 85671300 dùng ống soi nội soi để nhìn. Nếu hợp đồng xác định có ống soi → chọn 85671300; nếu chỉ dùng kim hoặc catheter mù → chọn 85671200.
- Có bao nhiêu loại can thiệp trong class 85671200?
Theo WHO ICD-10 PCS mã 0M, class này chuẩn hóa 19 loại can thiệp tiêu chuẩn (ví dụ: repair, release, excision, inspection, drainage). Mã commodity con (8 chữ số) chỉ định loại can thiệp cụ thể.
- Túi dịch (bursa) và dây chằng (ligament) là gì?
Túi dịch là những túi nhỏ chứa dịch giảm ma sát giữa các cơ, xương, gân. Dây chằng là mô liên kết dạo dặc nối xương với xương. Cả hai cấu trúc hỗ trợ chuyển động và ổn định khớp.
- Vùng khoảng (perineum) nằm ở đâu?
Vùng khoảng là vùng hình thoi nằm giữa hai xương tọa (ischium) ở dưới xương chậu, bao gồm cơ và mô liên kết xung quanh các cơ quan sinh dục và hậu môn.