Mã UNSPSC 85771600 — Tay và khuỷu tay, phương pháp nội soi qua da-phần B
Class 85771600 (English: Arm and elbow, percutaneous endoscopic approach-part B) là mã UNSPSC thuộc nhóm dịch vụ phẫu thuật, phân loại các thủ thuật can thiệp trên cơ quan tay và khuỷu tay thông qua phương pháp nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Mã này tuân theo phân loại ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cụ thể nhóm code 0X. Class 85771600 chứa phần B của 16 thủ thuật chuẩn trong cơ chế này, bao gồm các can thiệp trên tay dưới, tay trên, và vùng khuỷu tay cả hai bên.
Định nghĩa #
Class 85771600 bao gồm các thủ thuật phẫu thuật (surgical procedures) can thiệp vào các phần mềm, xương, cơ, gân và khớp của tay và khuỷu tay, sử dụng phương pháp nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Phương pháp này đặc trưng bằng việc đưa dụng cụ phẫu thuật và camera nội soi qua các lỗ nhỏ (trocar) trong da mà không cắt mở mô mềm sâu hơn.
Mã này là phần B của bộ hai phần, chứa từ thủ thuật thứ 9-16 trong tiêu chuẩn 16 thủ thuật của WHO ICD-10 PCS code 0X. Các sample commodity con (85771601-85771605) mô tả cụ thể từng thủ thuật theo vị trí giải phẫu (tay trên, tay dưới, khuỷu tay) và bên người (trái/phải).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85771600 khi thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên vùng tay-khuỷu tay (upper extremity từ bả vai đến bàn tay) và thỏa đồng thời các tiêu chí: (1) phương pháp tiếp cận là nội soi qua da (percutaneous endoscopic) — không phải mổ hở (open approach) hay chỉ tiêm qua da không nội soi (percutaneous approach), (2) thủ thuật là một trong 16 thủ thuật chuẩn của WHO ICD-10 PCS code 0X, (3) mã commodity con (8 chữ số cấp thấp hơn) nếu có sẽ xác định chính xác thủ thuật và bên người. Ví dụ hợp đồng mua sắm: khám, kỹ thuật phẫu thuật nội soi tay-khuỷu tay tại bệnh viện, cung cấp dịch vụ phẫu thuật nội soi vùng tay.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 85771600 dễ nhầm lẫn với các sibling cùng family 85770000 (Surgical interventions or procedures of anatomic regions-upper extremities):
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85771000 | Arm and elbow, external approach | Phương pháp tiếp cận từ bên ngoài (không xâm lấn), không nội soi |
| 85771100 | Arm and elbow, open approach-part A | Mổ hở, phần A |
| 85771200 | Arm and elbow, open approach-part B | Mổ hở, phần B |
| 85771300 | Arm and elbow, percutaneous approach-part A | Chỉ tiêm qua da (không nội soi), phần A |
| 85771400 | Arm and elbow, percutaneous approach-part B | Chỉ tiêm qua da (không nội soi), phần B |
| 85771500 | Arm and elbow, percutaneous endoscopic approach-part A | Nội soi qua da, phần A (thủ thuật 1-8) |
| 85771600 | Arm and elbow, percutaneous endoscopic approach-part B | Nội soi qua da, phần B (thủ thuật 9-16) — MÃ CẦN CHỌN |
Phân biệt chính: (1) external approach (85771000) không xâm lấn, không nội soi; (2) percutaneous approach (85771300/85771400) chỉ tiêm qua da mà không dùng nội soi; (3) open approach (85771100/85771200) là mổ hở; (4) percutaneous endoscopic approach-part A (85771500) là nội soi qua da nhưng phần A (thủ thuật 1-8); (5) 85771600 là nội soi qua da phần B (thủ thuật 9-16).
Các thủ thuật tiêu biểu #
Các commodity con của class 85771600 (code 8 chữ số) mô tả cụ thể từng thủ thuật:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85771601 | Excision of left lower arm, percutaneous endoscopic approach | Cắt bỏ mô tay dưới trái, nội soi qua da |
| 85771602 | Excision of right lower arm, percutaneous endoscopic approach | Cắt bỏ mô tay dưới phải, nội soi qua da |
| 85771603 | Excision of left elbow region, percutaneous endoscopic approach | Cắt bỏ mô vùng khuỷu tay trái, nội soi qua da |
| 85771604 | Excision of right elbow region, percutaneous endoscopic approach | Cắt bỏ mô vùng khuỷu tay phải, nội soi qua da |
| 85771605 | Excision of left upper arm, percutaneous endoscopic approach | Cắt bỏ mô tay trên trái, nội soi qua da |
Ngoài excision (cắt bỏ), 16 thủ thuật chuẩn của WHO ICD-10 PCS code 0X còn bao gồm: drainage (dẫn lụ), drainage with irrigation (dẫn lụ và rửa), drainage with foreign body removal (dẫn lụ loại bỏ dị vật), inspection (soi kiểm tra), and others. Commodity con xác định chính xác thủ thuật và bên người (trái/phải).
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp percutaneous endoscopic approach khác gì với percutaneous approach?
Percutaneous approach (85771400) chỉ tiêm/chích qua da mà không dùng nội soi — thủ thuật mù không nhìn trực tiếp. Percutaneous endoscopic approach (85771600) sử dụng camera nội soi đưa qua lỗ nhỏ — cho phép bác sĩ nhìn thẳng vào vùng phẫu thuật, nên an toàn và chính xác hơn.
- Phần A và phần B trong mã có ý nghĩa gì?
WHO ICD-10 PCS quy định 16 thủ thuật chuẩn cho mỗi cơ chế tiếp cận. Phần A (85771500) chứa thủ thuật 1-8, phần B (85771600) chứa thủ thuật 9-16. Để tránh vượt quá 99 commodity con cấp dưới, UNSPSC chia thành hai class (A/B) cùng mã segment-family-cha.
- Khi nào dùng mã 85771600 thay vì 85771400 hoặc 85771200?
Dùng 85771600 khi (1) phương pháp là nội soi qua da (có camera + dụng cụ qua lỗ nhỏ), (2) thủ thuật là một trong 16 thủ thuật chuẩn ICD-10 PCS code 0X, (3) thủ thuật thuộc phần B (thứ 9-16). Nếu mổ hở → 85771200. Nếu chỉ tiêm qua da không nội soi → 85771400.
- Mã 85771603 (Excision of left elbow region) bao gồm những cấu trúc giải phẫu nào?
Vùng khuỷu tay (elbow region) bao gồm khớp khuỷu tay, xương quay, xương trụ, cơ và mô quanh khớp từ đầu tay dưới đến đầu tay trên. Excision là cắt bỏ mô bệnh lý (u, sẹo, mô viêm, etc.). Commodity con không chi tiết rõ từng cấu trúc cụ thể — đó là chi tiết trong ICD-10 PCS đầy đủ.
- Nội soi qua da (percutaneous endoscopic) có đốt, khâu hay các thủ thuật khác ngoài excision không?
Có. 16 thủ thuật chuẩn của WHO ICD-10 PCS code 0X bao gồm excision, drainage, foreign body removal, inspection, và các thủ thuật khác. Mã 85771600 chứa tất cả, nhưng tên commodity con (ví dụ 85771601-85771605 là excision) chỉ mô tả một vài thủ thuật tiêu biểu.