Family 85830000 (English: Extracorporeal or systemic assistance, performance and therapies for physiological systems) là nhóm UNSPSC tập hợp các dịch vụ hỗ trợ ngoài cơ thể (extracorporeal) hoặc toàn thân (systemic) nhằm duy trì, hỗ trợ hoặc phục hồi chức năng của các hệ thống sinh lý (physiological systems). Phạm vi của family này được ICD-10 PCS (Bảng phân loại thủ thuật lâm sàng quốc tế) ghi nhận tại các nhóm mã 5A và 6A: Extracorporeal or Systemic Assistance, Performance and Therapies — Physiological Systems.

Family 85830000 nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services — dịch vụ y tế và chăm sóc sức khoẻ. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam bao gồm các bệnh viện đa khoa và chuyên khoa, trung tâm lọc máu, đơn vị hồi sức tích cực, cơ sở ghép tạng và các tổ chức đấu thầu dịch vụ y tế theo yêu cầu của Bộ Y tế hoặc bảo hiểm y tế.

Định nghĩa #

Family 85830000 bao gồm các dịch vụ y tế can thiệp vào chức năng của hệ thống sinh lý bằng phương pháp ngoài cơ thể hoặc toàn thân, không phân biệt mục đích chẩn đoán hay điều trị. "Ngoài cơ thể" (extracorporeal) đề cập đến các quy trình trong đó máu hoặc dịch thể được dẫn ra ngoài cơ thể, xử lý bằng thiết bị chuyên dụng rồi trả lại — điển hình là thận nhân tạo (dialysis), tim-phổi nhân tạo (cardiopulmonary bypass) và trao đổi huyết tương (plasmapheresis). "Toàn thân" (systemic) đề cập đến các liệu pháp tác động lên toàn bộ cơ thể hoặc một hệ cơ quan mà không đòi hỏi tuần hoàn ngoài cơ thể — ví dụ liệu pháp oxy cao áp (hyperbaric oxygen therapy) hoặc thông khí nhân tạo (mechanical ventilation).

Theo định nghĩa ICD-10 PCS, các thủ thuật trong family này thuộc hai nhóm:

  • 5A — Extracorporeal or Systemic Assistance and Performance: hỗ trợ hoặc duy trì chức năng sinh lý bằng thiết bị bên ngoài (ví dụ: ECMO — oxy hoá máu ngoài cơ thể, lọc máu liên tục CRRT).
  • 6A — Extracorporeal or Systemic Therapies: áp dụng liệu pháp toàn thân nhằm điều chỉnh hoặc phục hồi chức năng sinh lý (ví dụ: liệu pháp điện từ, chiếu xạ toàn thân, liệu pháp phân tách huyết tương).

Family này không bao gồm dịch vụ phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật mở can thiệp trực tiếp vào cơ quan (thuộc Medical practice — 85120000), các dịch vụ chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm không can thiệp (nằm trong các nhánh khác của segment 85000000), hay dịch vụ cung cấp thiết bị y tế (thuộc Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies).

Cấu trúc các class con #

Family 85830000 được chia thành các class theo hệ thống sinh lý được can thiệp:

Mã class Tên (EN) Hệ thống sinh lý
85831000 Diagnostic or therapeutic actions related to cardiovascular or circulatory dysfunction Tim mạch / tuần hoàn
85831100 Diagnostic or therapeutic actions related to respiratory dysfunction Hô hấp
85831200 Diagnostic or therapeutic actions related to hepatobiliary dysfunction Gan mật
85831300 Diagnostic or therapeutic actions related to blood or lymph Máu / bạch huyết
85831400 Diagnostic or therapeutic actions related to excretory dysfunction Bài tiết / thận

Mỗi class gom các dịch vụ chẩn đoán hoặc điều trị theo rối loạn sinh lý đặc trưng, cho phép đơn vị mua sắm định danh chính xác loại dịch vụ cần đấu thầu.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 85830000 (hoặc class con tương ứng) khi gói dịch vụ y tế cần mua thuộc một trong các trường hợp sau:

  1. Dịch vụ lọc máu (dialysis): bao gồm thận nhân tạo chu kỳ (intermittent hemodialysis), lọc máu liên tục (CRRT/SLED), và lọc màng bụng (peritoneal dialysis) — chọn class 85831400 (bài tiết/thận).
  2. Dịch vụ ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation): hỗ trợ tim phổi bằng oxy hoá máu ngoài cơ thể cho bệnh nhân hồi sức nặng — chọn class 85831000 (tim mạch/tuần hoàn).
  3. Thông khí nhân tạo (mechanical ventilation): dịch vụ hỗ trợ hô hấp bằng máy thở tại đơn vị hồi sức tích cực — chọn class 85831100 (hô hấp).
  4. Trao đổi / lọc huyết tương (plasmapheresis / therapeutic plasma exchange): điều trị bệnh lý miễn dịch, ngộ độc — chọn class 85831300 (máu/bạch huyết).
  5. Dịch vụ hỗ trợ gan nhân tạo (extracorporeal liver support): MARS, Prometheus cho suy gan cấp — chọn class 85831200 (gan mật).
  6. Hợp đồng dịch vụ tổng thể hồi sức: khi gói thầu bao gồm nhiều loại hỗ trợ sinh lý, dùng mã family 85830000 thay vì một class con cụ thể.

Nguyên tắc chọn mã: nếu xác định được hệ thống sinh lý đích, ưu tiên class con 8 chữ số. Nếu gói thầu đa hệ thống hoặc chưa xác định rõ, dùng family 6 chữ số 85830000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85830000 thường bị nhầm với các mã sau trong cùng segment 85000000:

Tên (EN) Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Bao gồm khám, chẩn đoán, phẫu thuật, điều trị nội trú/ngoại trú thông thường — không nhất thiết là can thiệp ngoài cơ thể. 85830000 chỉ bao gồm các thủ thuật extracorporeal / systemic đặc thù.
85110000 Disease prevention and control Dịch vụ dự phòng, kiểm soát dịch bệnh, tiêm chủng — không phải can thiệp điều trị sinh lý trực tiếp.
85100000 Comprehensive health services Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ toàn diện, bao gồm cả sàng lọc và quản lý bệnh mãn tính — rộng hơn và không chuyên biệt vào thủ thuật extracorporeal.
85140000 Alternative and holistic medicine Y học thay thế và toàn diện (đông y, châm cứu, liệu pháp tự nhiên) — hoàn toàn khác phương pháp và thiết bị.

Lưu ý quan trọng cho procurement Việt Nam: Hợp đồng thuê dịch vụ lọc máu trọn gói (bao gồm vật tư tiêu hao như màng lọc, dây dẫn máu) cần phân tách: phần dịch vụ y tế → 85830000; phần vật tư tiêu hao → Segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories). Một số đơn vị mua sắm tại VN lầm phân loại toàn bộ hợp đồng lọc máu vào segment thiết bị y tế.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong bối cảnh đấu thầu y tế Việt Nam, family 85830000 thường xuất hiện trong các gói thầu:

  • Dịch vụ lọc máu (hemodialysis services) tại bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh và trung ương — đây là nhóm dịch vụ extracorporeal phổ biến nhất, liên quan đến Thông tư 15/2019/TT-BYT về giá dịch vụ khám chữa bệnh.
  • Dịch vụ ECMO và CRRT trong hợp đồng hồi sức tích cực (ICU services contract), thường áp dụng tại bệnh viện tuyến cuối.
  • Liệu pháp trao đổi huyết tương cho các bệnh lý thần kinh tự miễn (nhược cơ, hội chứng Guillain-Barré) — thường được bảo hiểm y tế thanh toán theo danh mục kỹ thuật.

Đơn vị procurement cần lưu ý rằng các dịch vụ trong 85830000 thường đòi hỏi chứng chỉ kỹ thuật chuyên sâu từ Bộ Y tế và không thể tách rời thiết bị đặc thù. Khi soạn hồ sơ mời thầu, cần tham chiếu đồng thời: mã UNSPSC dịch vụ (85830000) và mã UNSPSC thiết bị/vật tư tương ứng (Segment 42000000) để đảm bảo phân loại và định giá chính xác.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ lọc máu chu kỳ (hemodialysis) nên phân loại vào mã UNSPSC nào?

Dịch vụ lọc máu chu kỳ (hemodialysis) phân loại vào class 85831400 — Diagnostic or therapeutic actions related to excretory dysfunction, nằm trong family 85830000. Phần vật tư tiêu hao đi kèm (màng lọc, dây dẫn máu) được phân loại riêng vào Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories.

ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) thuộc class nào trong family 85830000?

ECMO thuộc class 85831000 — Diagnostic or therapeutic actions related to cardiovascular or circulatory dysfunction, vì đây là kỹ thuật hỗ trợ tim-phổi ngoài cơ thể. Nếu gói thầu kết hợp cả ECMO và thông khí nhân tạo, có thể dùng mã family 85830000 để bao quát cả hai.

Thông khí nhân tạo (mechanical ventilation) có thuộc family 85830000 không?

Có. Dịch vụ thông khí nhân tạo tại đơn vị hồi sức — với tư cách là một can thiệp hỗ trợ sinh lý toàn thân — phân loại vào class 85831100 (respiratory dysfunction) trong family 85830000. Cần phân biệt với hợp đồng thuê hoặc mua máy thở, vốn thuộc Segment 42000000.

Liệu pháp trao đổi huyết tương (plasmapheresis) thuộc class nào?

Plasmapheresis và therapeutic plasma exchange phân loại vào class 85831300 — Diagnostic or therapeutic actions related to blood or lymph, do các thủ thuật này can thiệp vào thành phần máu và hệ bạch huyết thông qua phương pháp ngoài cơ thể.

Phân biệt family 85830000 với family 85120000 (Medical practice) như thế nào?

85120000 bao gồm toàn bộ hoạt động khám, chẩn đoán, điều trị y khoa thông thường (phẫu thuật, nội trú, ngoại trú). 85830000 chỉ bao gồm các thủ thuật đặc thù sử dụng thiết bị hỗ trợ ngoài cơ thể hoặc liệu pháp toàn thân theo định nghĩa ICD-10 PCS nhóm 5A và 6A. Khi can thiệp có yếu tố extracorporeal rõ ràng, ưu tiên 85830000.

Hợp đồng dịch vụ hỗ trợ gan nhân tạo (MARS, Prometheus) nên dùng mã nào?

Dịch vụ hỗ trợ gan ngoài cơ thể như MARS (Molecular Adsorbent Recirculating System) và Prometheus phân loại vào class 85831200 — Diagnostic or therapeutic actions related to hepatobiliary dysfunction. Thiết bị và vật tư đi kèm phân loại riêng vào Segment 42000000.

Family 85830000 có áp dụng cho liệu pháp oxy cao áp (hyperbaric oxygen therapy) không?

Có. Liệu pháp oxy cao áp là can thiệp toàn thân (systemic therapy) tác động lên hệ hô hấp và tuần hoàn, phù hợp với phạm vi của family 85830000, cụ thể có thể thuộc class 85831100 (hô hấp) hoặc 85831000 (tim mạch/tuần hoàn) tuỳ mục đích điều trị chính.

Xem thêm #

Danh mục