Mã UNSPSC 85831400 — Hành động chẩn đoán hoặc điều trị liên quan đến rối loạn bài tiết
Cấp lớp 85831400 – Hành động chẩn đoán hoặc điều trị liên quan đến rối loạn bài tiết (English: Diagnostic or therapeutic actions related to excretory dysfunction) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán và điều trị liên quan đến rối loạn chức năng bài tiết (excretory dysfunction), bao gồm rối loạn hệ tiết niệu và chức năng đào thải của cơ thể. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85830000 – Hỗ trợ, duy trì và trị liệu ngoài cơ thể hoặc toàn thân cho các hệ thống sinh lý Extracorporeal or systemic assistance, performance and therapies for physiological systems, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Các can thiệp y tế trong cấp lớp này tuân thủ các quy định của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) theo tiêu chuẩn phân loại bệnh tật quốc tế ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) mã 5A và 6A.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85831400 bao gồm các hành động chẩn đoán hoặc điều trị liên quan đến rối loạn bài tiết — cụ thể là rối loạn chức năng bài tiết nước tiểu, chất cặn và các chất thải khác qua hệ tiết niệu. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, cấp lớp này gom các can thiệp tiêu chuẩn (standard interventions) bên ngoài cơ thể (extracorporeal) hoặc hỗ trợ hệ thống cơ thể (systemic assistance), bao gồm hỗ trợ chức năng, cải thiện hiệu suất cơ thể hoặc các liệu pháp điều trị. Mỗi hành động được mã hóa chi tiết theo ICD-10 PCS (mã dạng 5A và 6A của WHO), không phải dược phẩm hay thiết bị vật lý bán riêng lẻ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85831400 hoặc cấp hàng hóa con khi hợp đồng dịch vụ y tế bao gồm: (1) liệu pháp điện từ (electromagnetic therapy) cho rối loạn tiết niệu hoặc chức năng đào thải; (2) hỗ trợ cơ học hoặc điện từ cho bệnh nhân có suy giảm chức năng bài tiết; (3) các can thiệp tiêu chuẩn được mã hóa theo ICD-10 PCS 5A hoặc 6A; (4) dịch vụ xử trí ngoài cơ thể hỗ trợ chức năng thận hoặc hệ tiết niệu. Nếu dịch vụ là tư vấn/khám bệnh đơn thuần mà không có can thiệp cụ thể, hoặc nếu là bán dược phẩm hoặc thiết bị riêng lẻ, xem xét các.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85831300 – Các biện pháp chẩn đoán hoặc trị liệu liên quan đến máu hoặc bạch huyết | Diagnostic or therapeutic actions related to blood or lymph | Liên quan đến rối loạn máu/bạch huyết, không phải chức năng bài tiết |
| 85831500 – Hành động chẩn đoán hoặc điều trị rối loạn thần kinh | Diagnostic or therapeutic actions related to nervous system dysfunction | Can thiệp thần kinh trung ương/ngoại biên, không phải hỗ trợ bài tiết |
| 85831000 – Chẩn đoán hoặc điều trị các rối loạn tim mạch và tuần hoàn | Diagnostic or therapeutic actions related to cardiovascular or circulatory dysfunction | Liên quan đến tim mạch, tuần hoàn máu, không phải hệ tiết niệu |
| 85831100 – Hành động chẩn đoán hoặc điều trị rối loạn hô hấp | Diagnostic or therapeutic actions related to respiratory dysfunction | Liên quan đến hô hấp, phổi, không phải bài tiết |
Phân biệt chính: Cấp lớp 85831400 tập trung vào chức năng bài tiết nước tiểu và hệ tiết niệu. Nếu can thiệp hỗ trợ hệ thống khác (tim mạch, thần kinh, máu), chọn class mã cùng cấp tương ứng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 85831400 mô tả cụ thể loại can thiệp:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85831401 | Electromagnetic therapy, urinary, multiple | Liệu pháp điện từ, tiết niệu, nhiều lần |
| 85831402 | Electromagnetic therapy, urinary, single | Liệu pháp điện từ, tiết niệu, lần đơn |
Khi hợp đồng dịch vụ xác định rõ loại can thiệp (số lần điều trị, phương pháp cụ thể), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại can thiệp khác nhau liên quan đến rối loạn bài tiết, dùng Cấp lớp 85831400.
Câu hỏi thường gặp #
- Liệu pháp điện từ cho rối loạn tiết niệu thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 85831400 hoặc cấp hàng hóa con 85831401 (nhiều lần) / 85831402 (lần đơn) tùy số lần điều trị trong hợp đồng. Nếu không xác định số lần, dùng Cấp lớp 85831400.
- Dịch vụ chẩn đoán rối loạn tiết niệu bằng siêu âm có thuộc 85831400 không?
Siêu âm chẩn đoán riêng lẻ thường không thuộc 85831400. Cấp lớp 85831400 tập trung vào can thiệp điều trị hoặc hỗ trợ chức năng (therapeutic interventions), không phải hình ảnh chẩn đoán (diagnostic imaging) đơn thuần. Siêu âm thường mã hóa tại các cấp lớp chẩn đoán hình ảnh khác.
- Suy thận cấp cần can thiệp ngoài cơ thể thuộc mã nào?
Nếu can thiệp là lọc máu ngoài cơ thể (hemodialysis) hay liệu pháp hỗ trợ thận khác, thuộc Cấp lớp 85831400 nếu được mã hóa theo ICD-10 PCS 5A/6A và liên quan đến chức năng bài tiết. Chi tiết mã hóa phụ thuộc vào loại can thiệp cụ thể.
- Khi nào phân biệt giữa 85831400 và 85831300 (blood or lymph)?
Phân biệt theo chức năng sinh lý hỗ trợ: 85831400 hỗ trợ hệ tiết niệu/bài tiết; 85831300 hỗ trợ hệ máu/bạch huyết. Nếu can thiệp vừa là lọc máu vừa xử lý chất cặn thận, xác định chức năng chính để chọn mã.
- Can thiệp bằng ultrasonics hoặc sóng xung kích cho sỏi tiết niệu có thuộc 85831400 không?
Tùy loại can thiệp. Nếu là liệu pháp vật lý hỗ trợ chức năng tiết niệu theo ICD-10 PCS 5A/6A, có thể thuộc 85831400. Nếu là phẫu thuật xác định loại (ví dụ thủ thuật nội soi), có thể mã hóa tại các cấp lớp phẫu thuật riêng biệt (cấp ngành khác).