Mã UNSPSC 85831000 — Chẩn đoán hoặc điều trị các rối loạn tim mạch và tuần hoàn
Class 85831000 (English: Diagnostic or therapeutic actions related to cardiovascular or circulatory dysfunction) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ y tế liên quan đến chẩn đoán và điều trị rối loạn tim mạch (cardiovascular dysfunction) cũng như các rối loạn tuần hoàn (circulatory dysfunction). Mã này bao gồm các can thiệp ngoài cơ thể (extracorporeal interventions) hoặc hỗ trợ toàn thân (systemic assistance) theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Trong bối cảnh y tế Việt Nam, class này áp dụng cho các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa tim mạch cung cấp dịch vụ chẩn đoán và điều trị bệnh lý tim, mạch máu.
Định nghĩa #
Class 85831000 gồm các can thiệp (interventions) hoặc thủ thuật (procedures) chẩn đoán và điều trị liên quan đến rối loạn tim mạch và tuần hoàn. Theo định nghĩa UNSPSC, class này bao gồm những can thiệp ngoài cơ thể (extracorporeal) hoặc hỗ trợ hệ thống (systemic assistance) để hỗ trợ, cải thiện hoặc thay thế chức năng tim mạch bị suy yếu hoặc rối loạn.
Nguồn tiêu chuẩn phân loại gốc là ICD-10 PCS (International Classification of Diseases, 10th Revision, Procedure Coding System) của WHO, cụ thể các mã từ 5A (Extracorporeal Assistance and Performance — hỗ trợ và thay thế chức năng cơ thể) và 6A (Extracorporeal Therapies — liệu pháp ngoài cơ thể). Các commodity con trong class bao gồm những kỹ thuật siêu âm liệu pháp (ultrasound therapy), máy hỗ trợ tim (mechanical circulatory support), chạy thận ngoài cơ thể (extracorporeal renal support) và các hình thức hỗ trợ tuần hoàn khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85831000 hoặc commodity con khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ y tế liên quan đến chẩn đoán hoặc điều trị bệnh lý tim mạch bằng phương pháp can thiệp ngoài cơ thể hoặc hỗ trợ hệ thống tuần hoàn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ siêu âm liệu pháp cho bệnh nhân mạch máu ngoại biên, dịch vụ hỗ trợ tim (ECMO — extracorporeal membrane oxygenation) cho bệnh nhân sốc tim, dịch vụ chạy tim phổi nhân tạo (cardiopulmonary bypass) trong phẫu thuật tim. Khi xác định rõ loại can thiệp cụ thể, ưu tiên commodity con (85831001, 85831002, 85831003, v.v.) để mô tả chính xác phương pháp.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85831100 | Diagnostic or therapeutic actions related to respiratory dysfunction | Điều trị rối loạn hô hấp (phổi, đường thở), không phải tim mạch |
| 85831200 | Diagnostic or therapeutic actions related to hepatobiliary dysfunction | Điều trị rối loạn gan, mật, không liên quan tuần hoàn |
| 85831300 | Diagnostic or therapeutic actions related to blood or lymph | Điều trị rối loạn máu, bạch huyết; khác với điều trị rối loạn tim mạch |
| 85831400 | Diagnostic or therapeutic actions related to excretory dysfunction | Điều trị rối loạn tiết niệu, không phải rối loạn tim mạch |
| 85831500 | Diagnostic or therapeutic actions related to nervous system dysfunction | Điều trị rối loạn thần kinh, não, tuỷ sống |
Phân biệt chính: Class 85831000 tập trung vào tim, mạch máu, và tuần hoàn, trong khi các sibling khác phục vụ các hệ thống sinh học khác. Nếu can thiệp hỗ trợ cả tim và phổi (ví dụ ECMO), class 85831000 được ưu tiên vì đối tượng chính là tim mạch.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85831000 mô tả cụ thể loại can thiệp:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85831001 | Ultrasound therapy, circulatory, multiple | Liệu pháp siêu âm cho tuần hoàn (nhiều vị trí) |
| 85831002 | Ultrasound therapy of other vessels, multiple | Liệu pháp siêu âm cho các mạch máu khác (nhiều vị trí) |
| 85831003 | Ultrasound therapy of peripheral vessels, multiple | Liệu pháp siêu âm cho mạch máu ngoại biên (nhiều vị trí) |
| 85831004 | Ultrasound therapy of heart, multiple | Liệu pháp siêu âm trái tim (nhiều vị trí) |
| 85831005 | Ultrasound therapy of head and neck vessels, multiple | Liệu pháp siêu âm cho mạch máu đầu, cổ (nhiều vị trí) |
Khi hợp đồng cần mô tả chính xác loại can thiệp (ví dụ chỉ siêu âm liệu pháp tim, không phải mạch ngoại biên), dùng commodity con. Khi mua gói dịch vụ tổng hợp nhiều loại can thiệp tim mạch, dùng class 85831000.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ siêu âm chẩn đoán tim (chụp siêu âm tim) thuộc mã nào?
Siêu âm chẩn đoán tim (diagnostic echocardiography) là kỹ thuật hình ảnh chẩn đoán, thuộc class khác (class một mã cùng family-một mã cùng family liên quan đến dịch vụ hình ảnh y tế). Class 85831000 chỉ bao gồm liệu pháp siêu âm điều trị (therapeutic ultrasound) — sử dụng siêu âm để hỗ trợ hoặc điều trị bệnh lý, không phải chẩn đoán.
- Dịch vụ ECMO (hỗ trợ tim phổi nhân tạo) thuộc mã nào?
ECMO (extracorporeal membrane oxygenation) là hình thức hỗ trợ ngoài cơ thể cho cả tim và phổi, phân loại vào class 85831000 vì đối tượng chính là hỗ trợ chức năng tim mạch. Khi cần chi tiết, có thể lựa chọn commodity con mô tả chính xác loại hỗ trợ.
- Liệu pháp huyết lưu động học (hemodialysis) thuộc mã nào?
Hemodialysis là thủ thuật lọc máu để hỗ trợ chức năng thận, thuộc class 85831400 (Diagnostic or therapeutic actions related to excretory dysfunction) chứ không phải 85831000, mặc dù cũng sử dụng can thiệp ngoài cơ thể.
- Phẫu thuật bắc cầu ngoài tim (bypass) thuộc mã nào?
Phẫu thuật bắc cầu chính là một can thiệp điều trị rối loạn tim mạch, thường áp dụng mã class 85831000 hoặc commodity con nếu dịch vụ mua sắm là hỗ trợ intraoperative. Tuy nhiên, nếu hợp đồng là dịch vụ phẫu thuật toàn diện, có thể dùng class một mã cùng family-một mã cùng family (phẫu thuật) tùy vào mô tả hợp đồng.