Mã UNSPSC 85831100 — Hành động chẩn đoán hoặc điều trị rối loạn hô hấp (Diagnostic or therapeutic actions related to respiratory dysfunction)
Class 85831100 (English: Diagnostic or therapeutic actions related to respiratory dysfunction) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ hỗ trợ hệ thống hô hấp (respiratory support), chẩn đoán và điều trị các rối loạn hô hấp thông qua can thiệp cơ khí hoặc hệ thống. Class này nằm trong Family 85830000 (Extracorporeal or systemic assistance, performance and therapies for physiological systems), thuộc Segment 85000000 Healthcare Services. Định nghĩa UNSPSC tham chiếu các mã can thiệp trong ICD-10 PCS (Procedural Classification System) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) — đặc biệt các thủ tục mã 5A (Extracorporeal assistance and performance) và 6A (Respiratory rehabilitation).
Tại Việt Nam, mã này dùng để phân loại dịch vụ thông khí cơ học (mechanical ventilation), hỗ trợ hô hấp ngoài cơ thể (ECMO — extracorporeal membrane oxygenation), kiểm soát khí quyển (atmospheric control), và các thủ tục hô hấp chuyên sâu tại bệnh viện.
Định nghĩa #
Class 85831100 bao gồm một hoặc nhiều trong 20 dạng can thiệp tiêu chuẩn hỗ trợ ngoài cơ thể hoặc hệ thống liên quan đến rối loạn hô hấp. Những can thiệp này là các thủ tục chẩn đoán hoặc điều trị ở mức độ nặng, yêu cầu thiết bị hỗ trợ sống (life support), thường dùng trong đơn vị chăm sóc tích cực (ICU), phòng mổ, phòng phục hồi hô hấp.
Những can thiệp tiêu biểu gồm: (1) Thông khí cơ học (mechanical ventilation) — sử dụng máy thở để hỗ trợ hoặc thay thế hô hấp tự nhiên, phân độ theo thời gian; (2) Kiểm soát khí quyển — điều chỉnh áp suất, nồng độ oxy, CO2 trong môi trường điều trị; (3) Hỗ trợ hô hấp ngoài cơ thể (ECMO) — máy tuần hoàn ngoài cơ thể hỗ trợ trao đổi khí khi phổi suy. Class này KHÔNG bao gồm hỗ trợ hô hấp sơ cấp (oxy thông thường, các thiết bị không can thiệp sâu).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85831100 khi hồ sơ mua sắm hoặc hợp đồng dịch vụ y tế liên quan đến: (1) Dịch vụ thông khí cơ học tại ICU — hợp đồng cung cấp dịch vụ máy thở 24/7 cho bệnh nhân suy hô hấp; (2) Dịch vụ ECMO — hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể cho bệnh nhân suy hô hấp nặng hoặc sốc tim phổi; (3) Dịch vụ kiểm soát khí quyển chuyên biệt — phòng chẩn đoán áp suất dương hoặc kiểm soát khí; (4) Gói điều trị phục hồi hô hấp sau phẫu thuật. Khi gói thầu cụ thể định mức thời gian (ví dụ "thông khí >96 giờ" hoặc "24-96 giờ"), ưu tiên dùng commodity 10 chữ số (85831103, 85831104, 85831105) để độ chính xác cao hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 85831100 thường bị nhầm với các sibling khác cùng family 85830000 (Extracorporeal or systemic assistance, performance and therapies):
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85831000 | Diagnostic or therapeutic actions related to cardiovascular or circulatory dysfunction | Hỗ trợ tim mạch — máy tuần hoàn (ECMO, intra-aortic balloon pump). 85831100 tập trung vào hô hấp, 85831000 tập trung vào tim/mạch |
| 85831200 | Diagnostic or therapeutic actions related to hepatobiliary dysfunction | Hỗ trợ gan — lọc máu, hỗ trợ chức năng gan. Khác hoàn toàn phạm vi |
| 85831500 | Diagnostic or therapeutic actions related to nervous system dysfunction | Hỗ trợ thần kinh — ví dụ kích thích não sâu (DBS). Không liên quan hô hấp |
| 85831400 | Diagnostic or therapeutic actions related to excretory dysfunction | Hỗ trợ thận/tiểu tiện — lọc thận nhân tạo (dialysis). Khác phạm vi hoàn toàn |
Nếu bệnh nhân cần hỗ trợ đồng thời hô hấp và tim mạch (ECMO tim-phổi), ưu tiên 85831000 (tim mạch ưu tiên) hoặc ghi chú rõ loại ECMO. Nếu bệnh nhân cần kiểm soát khí quyển trong phòng sạch (clean room) không liên quan điều trị y tế, hành động đó không thuộc 85831100.
Các commodity tiêu biểu (mã con) #
Class 85831100 được chia thành 5 commodity theo loại can thiệp và thời gian:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 85831101 | Atmospheric control, multiple | Kiểm soát khí quyển, nhiều loại | Can thiệp kiểm soát nhiều yếu tố khí quyển (áp suất, oxy, CO2, độ ẩm) đồng thời |
| 85831102 | Atmospheric control, single | Kiểm soát khí quyển, một loại | Can thiệp kiểm soát một yếu tố khí quyển duy nhất |
| 85831103 | Respiratory ventilation, greater than 96 consecutive hours | Thông khí hô hấp, >96 giờ liên tục | Máy thở hỗ trợ kéo dài >96 giờ (4 ngày trở lên) |
| 85831104 | Respiratory ventilation, 24-96 consecutive hours | Thông khí hô hấp, 24-96 giờ liên tục | Máy thở hỗ trợ từ 1-4 ngày |
| 85831105 | Respiratory ventilation, less than 24 consecutive hours | Thông khí hô hấp, <24 giờ | Máy thở hỗ trợ dưới 24 giờ (hồi sức sau mổ ngắn hạn) |
Khi lập hồ sơ thầu, nếu biết chính xác loại can thiệp và thời gian, hãy dùng commodity (10 chữ số) để tránh nhầm lẫn.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy thở ICU (mechanical ventilation) trong hợp đồng dịch vụ y tế thuộc mã nào?
Thuộc class 85831100 (hoặc commodity con 85831103/85831104/85831105 tùy thời gian hỗ trợ). Nếu hợp đồng cung cấp máy thở + nhân viên chuyên biệt + monitor, toàn bộ dịch vụ là 85831100. Nếu mua riêng thiết bị máy thở (phần cứng), có thể thuộc segment vật tư y tế khác.
- ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) thuộc 85831100 hay 85831000?
ECMO là hỗ trợ ngoài cơ thể vừa thay tim vừa thay phổi. Nếu chủ yếu hỗ trợ hô hấp → 85831100. Nếu chủ yếu hỗ trợ tim → 85831000. Trong thực tế lâm sàng VN, ECMO thường ghi nhận ở 85831000 do chức năng tim-phổi trùm lấp. Khuyến nghị ghi chú rõ loại ECMO trong hồ sơ.
- Oxy (oxygen) thông thường cung cấp cho bệnh nhân suy hô hấp có dùng 85831100 không?
Không. Oxy thông thường không kèm can thiệp cơ khí hay hệ thống hỗ trợ không thuộc 85831100. Oxy là thuốc/khí dùng hỗ trợ và phân loại riêng biệt trong pharmaceutical services hoặc medical gas. 85831100 chỉ cho các can thiệp hệ thống (máy thở, ECMO, kiểm soát khí áp suất).
- Dịch vụ phục hồi hô hấp (respiratory rehabilitation) sau phẫu thuật có thuộc 85831100 không?
Có — nếu phục hồi hô hấp sử dụng thiết bị hỗ trợ cơ học hoặc can thiệp hệ thống (ví dụ thở áp suất dương, máy máu hóa). Nếu phục hồi chỉ bằng vật lý trị liệu và tập luyện hô hấp thông thường, thuộc dịch vụ phục hồi chức năng chung (rehabilitation services) khác.
- Nếu bệnh nhân cần thông khí từ 80 giờ, dùng commodity nào?
Dùng commodity 85831104 (Respiratory ventilation, 24-96 consecutive hours), vì 80 giờ nằm trong khoảng 24-96 giờ.