Class 92112300 (English: Military bases) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ và hoạt động liên quan đến quản lý, vận hành và duy trì các căn cứ quân sự — bao gồm căn cứ quân sự trong nước, căn cứ quân sự ở nước ngoài, căn cứ hải quân, và các cơ sở quân sự chuyên biệt khác. Class này thuộc Family 92110000 Military services and national defense, Segment 92000000 Public Order and Security and Safety Services. Đối tượng sử dụng bao gồm các bộ, ban, ngành quân sự; cơ quan quốc phòng; và các tổ chức liên quan đến an ninh quốc phòng tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 92112300 bao gồm tất cả các dịch vụ, công việc, hoạt động liên quan đến thiết lập, quản lý, bảo dưỡng và vận hành các căn cứ quân sự. Theo ngữ cảnh UNSPSC, "quân sự" (military) không giới hạn loại lực lượng, mà bao phủ các cơ sở thuộc quân đội, hải quân, không quân, lực lượng cảnh sát quân sự, và các bộ phận quốc phòng được công nhân viên chính thức.

Căn cứ quân sự (military base) được định nghĩa là một địa điểm địa lý cố định hoặc bán cố định được sử dụng cho các hoạt động quân sự — bao gồm huấn luyện, triển khai, hậu cấp, chỉ huy, và tác chiến. Mã này bao phủ các dịch vụ vận hành hạ tầng (điện, nước, xử lý chất thải), dịch vụ bảo vệ, bảo dưỡng tòa nhà, quản lý tài sản, cung cấp thực phẩm và nhu yếu phẩm, và hoạt động hành chính nội bộ.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 92112300 khi hạng mục đấu thầu / hợp đồng mua sắm liên quan trực tiếp đến dịch vụ vận hành, bảo dưỡng hoặc quản lý một căn cứ quân sự cụ thể. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ vệ sinh, cấp điện, bảo dưỡng toà nhà; hợp đồng vận chuyển hậu cấp; dịch vụ ăn uống cho quân nhân tại căn cứ; dịch vụ bảo vệ an ninh căn cứ. Nếu mục đích là huấn luyện quân sự chung chung (không cụ thể chỗ ở căn cứ nào), dùng mã khác trong family. Nếu cần chỉ định rõ loại căn cứ (trong nước vs nước ngoài, hay hải quân), có thể dùng mã commodity con tiêu biểu.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
92111700 Military science and research Hoạt động nghiên cứu, đào tạo lý thuyết quân sự; không phải dịch vụ vận hành căn cứ
92111800 Military personnel and discipline Dịch vụ nhân sự, kỷ luật, tuyển quân; không liên quan hạ tầng căn cứ
92112000 Military zones Hạng mục chính sách, quy hoạch, định giới khu vực quân sự; không phải dịch vụ vận hành thực tế
92112100 Nuclear warfare Dịch vụ liên quan tác chiến hạt nhân; không áp dụng cho căn cứ thông thường
92112200 Military tactics Hoạt động chiến thuật tác chiến; không phải dịch vụ vận hành hạ tầng

Phân biệt rõ: 92112300 tập trung vào dịch vụ vận hành, bảo dưỡng một căn cứ quân sự hiện hữu; các mã anh em khác tập trung vào chính sách, chiến lược, nhân sự, tác chiến hoặc khoa học nghiên cứu.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 92112300 mô tả loại căn cứ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
92112301 Domestic military bases Căn cứ quân sự trong nước
92112302 Foreign military bases Căn cứ quân sự ở nước ngoài
92112303 Naval bases Căn cứ hải quân

Khi hợp đồng mua sắm có phạm vi rõ ràng (ví dụ: dịch vụ vệ sinh cho một căn cứ hải quân cụ thể), có thể dùng 92112303 để chỉ định chính xác hơn.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ vệ sinh, bảo dưỡng tòa nhà tại căn cứ quân sự có thuộc 92112300 không?

Có. Các dịch vụ vận hành hạ tầng, bảo dưỡng toà nhà, quản lý cơ sở vật chất tại một căn cứ quân sự (cấp điện, cấp nước, xử lý chất thải, vệ sinh, bảo dưỡng máy móc) được phân loại vào 92112300.

Dịch vụ huấn luyện quân sự chung chung có dùng 92112300 không?

Không. Nếu huấn luyện là mục đích chính và không gắn với vận hành một căn cứ cụ thể, dùng mã khác trong family 92110000, như 92111700 Military science and research hoặc một mã chuyên biệt về đào tạo.

Hợp đồng cung cấp lương thực, nhu yếu phẩm cho quân nhân tại căn cứ có thuộc 92112300 không?

Có. Dịch vụ cấp phát thực phẩm, nhu yếu phẩm, hậu cấp tiêu hao tại một căn cứ quân sự thuộc 92112300.

Điểm khác giữa 92112300 (Military bases) và 92112000 (Military zones)?

92112000 tập trung vào chính sách, quy hoạch, định giới khu vực quân sự (quyết định, đề án); 92112300 tập trung vào dịch vụ vận hành, bảo dưỡng một căn cứ quân sự hiện hữu (thực tế hàng ngày).

Căn cứ quân sự ở nước ngoài (như sứ quán quân sự, đại sứ quán có lực lượng bảo vệ quân sự) có dùng 92112302 không?

Có. Commodity 92112302 (Foreign military bases) bao phủ các căn cứ quân sự nằm trên lãnh thổ nước ngoài hoặc cơ sở quân sự liên kết quốc tế.

Xem thêm #