Class 92112200 (English: Military tactics) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến chiến thuật quân sự (military tactics) — bao gồm lập kế hoạch, đào tạo, triển khai vũ khí, trinh sát quân sự, và các hoạt động chiến đấu có tính chiến lược. Class này thuộc Family 92110000 Military services and national defense, Segment 92000000 Public Order and Security and Safety Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam là các bộ/ngành quốc phòng, quân đội nhân dân, cơ quan an ninh, và đối tác hỗ trợ quốc phòng theo quy định pháp luật."

Định nghĩa #

Class 92112200 theo định nghĩa UNSPSC bao gồm các dịch vụ và hoạt động chiến thuật quân sự cấp chiến dịch hoặc cấp chiến lược. Nội hàm không giới hạn chặt chẽ về loại hình dịch vụ (tư vấn, đào tạo, triển khai, hỗ trợ logistik chiến đấu), miễn là mục đích chính là hỗ trợ các hoạt động chiến thuật. Class này khác với Class 92111700 Military science and research (đào tạo/nghiên cứu học thuật) và Class 92112000 Military zones (quản lý cơ sở quân sự) — class 92112200 tập trung vào việc thực hiện chiến thuật trực tiếp.

Commodity tiêu biểu: Weapons deployment (triển khai vũ khí), Military reconnaissance (trinh sát quân sự), Arms transfers (chuyển giao vũ khí), Military assistance (hỗ trợ quân sự), Troop withdrawals (rút quân).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 92112200 khi hợp đồng mua sắm / ký kết là dịch vụ hoặc sản phẩm hỗ trợ chiến thuật quân sự. Ví dụ: dịch vụ tư vấn chiến lược, hợp đồng đào tạo các kỹ năng chiến đấu, dịch vụ trinh sát quân sự, hoặc hỗ trợ logistics cho các hoạt động quân sự. Nếu hợp đồng chỉ liên quan đến chính sách quân sự mà không liên quan đến chiến thuật cụ thể → 92111900 Military policy. Nếu liên quan đến xây dựng / bảo trì căn cứ quân sự → 92112300 Military bases.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
92111700 Military science and research Đào tạo/nghiên cứu học thuật, không thực hiện chiến thuật
92111900 Military policy Chính sách quốc phòng, không phải hoạt động chiến thuật cụ thể
92112000 Military zones Quản lý cơ sở / khu vực quân sự, không phải chiến thuật
92112100 Nuclear warfare Chiến tranh hạt nhân chuyên biệt, thuộc nhánh riêng
92112300 Military bases Xây dựng / bảo trì căn cứ quân sự, không phải chiến thuật

Điểm chính để phân biệt: 92112200 là chiến thuật (kế hoạch + thực hiện chiến đấu), 92111700 là học thuật (giáo dục lý thuyết), 92111900 là chính sách (định hướng quốc gia).

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ đào tạo kỹ năng chiến đấu cho quân sự thuộc mã nào?

Nếu đào tạo là để áp dụng chiến thuật cụ thể (lập kế hoạch, triển khai) → 92112200. Nếu đào tạo lý thuyết học thuật quân sự không liên quan chiến thuật → 92111700 Military science and research.

Hợp đồng chuyển giao vũ khí / quân sự viện trợ thuộc mã nào?

Thuộc 92112200 vì liên quan đến triển khai vũ khí (Weapons deployment, Arms transfers, Military assistance) là các commodity con của class này.

Dịch vụ xây dựng căn cứ quân sự có thuộc 92112200 không?

Không. Xây dựng / bảo trì căn cứ quân sự thuộc 92112300 Military bases. Class 92112200 tập trung vào hoạt động chiến thuật, không phải cơ sở vật chất.

Dịch vụ trinh sát quân sự thuộc mã nào?

Thuộc 92112200 vì Military reconnaissance là một trong các commodity chính của class này (92112202).

Chính sách quân sự quốc gia nhưng không phải chiến thuật cụ thể thuộc mã nào?

Thuộc 92111900 Military policy — tập trung vào quy định chính sách, không phải thực hiện chiến thuật trực tiếp.

Xem thêm #