Hóa chất có mã HS gợi ý thuộc Chương 29

Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý

Chương 29: Hóa chất hữu cơ. Mã HS ở đây là gợi ý sàng lọc của bộ dữ liệu, chưa phải kết quả phân loại. Mã HS thực tế xác định theo hàng hóa, thành phần và quy tắc phân loại hải quan. Xem chương này trong Biểu thuế HS.

211 kết quả.

Tên chất / hàngCASCông thứcMã HS gợi ýLoại
n-Hexan
n-Hexane
110-54-3 C6H14 2901.10.60 Chất đơn
n-Heptan
n-Heptane
142-82-5 C7H16 2901.10.70 Chất đơn
Isobutylen
Isobutylene
115-11-7 C4H8 2901.23.00 Chất đơn
Axetylen
Acetylene
74-86-2 C2H2 2901.29.10 Chất đơn
Xyclohexan
Cyclohexane
110-82-7 C6H12 2902.11.00 Chất đơn
Toluen
Methyl benzene
108-88-3 C7H8 2902.30.00 Chất đơn
Etyl benzen
Ethylbenzene
100-41-4 C8H10 2902.60.00 Chất đơn
Cumen
Cumene
98-82-8 C9H12 2902.70.00 Chất đơn
Dicloromethan
Dichloromethane
75-09-2 CH2Cl2 2903.12.00 Chất đơn
Cloroform
Chloroform
67-66-3 CHCl3 2903.13.00 Chất đơn
Carbon tetraclorit
Carbon tetrachloride
56-23-5 CCl4 2903.14.00 Chất đơn
1,2-Dicloetan
1,2-Dichloroethane
107-06-2 C2H4Cl2 2903.15.00 Chất đơn
Tricloetylen
Trichloroethylene
79-01-6 C2HCl3 2903.23.00 Chất đơn
Perc
Perchloroethylene
127-18-4 C2Cl4 2903.24.00 Chất đơn
Clorobenzen
Chlorobenzene
108-90-7 C6H5Cl 2903.69.10 Chất đơn
Cyclopentyl bromide 137-43-9 C5H9Br 2903.89.00 Chất đơn
Cyclopentyl chloride 930-28-9 C5H9Cl 2903.89.00 Chất đơn
Cyclopentyl magnesium bromide 33240-34-5 2903.89.00 Chất đơn
Hexabromocyclododecane (HBCDD) 25637-99-4; 3194-55-6; 134237-50-6; 134237-51-7; 134237-52-8 2903.89.00 Chất đơn
o-Diclorobenzen
1,2-Dichlorobenzene
95-50-1 C6H4Cl2 2903.91.00 Chất đơn
Polychlorinated naphthalenes (PCN) 70776-03-3 2903.99.00 Chất đơn
Nitrobenzen
Nitrobenzene
98-95-3 C6H5NO2 2904.20.10 Chất đơn
Nhiên liệu nitromethane / nitro fuel
Nitromethane blend / nitro fuel
2904.20 / 3824 (tùy thành phần) Hỗn hợp / tên thương mại
Nitroethane 79-24-3 2904.20.90 Chất đơn
Nitro metan >= 96%
Nitromethane >= 96%
72-52-5 CH3NO2 2904.20.90 Chất đơn
PFOS, PFOSF và muối
PFOS, PFOSF and salts
1763-23-1; 307-35-7; 2795-39-3; 29457-72-5; 29081-56-9; 70225-14-8; 56773-42-3; 251099-16-8 2904.31.00; 2904.32.00; 2904.33.00; 2904.34.00; 2904.35.00; 2904.36.00; 3824.87.00 Chất đơn
Metanol
Methanol
67-56-1 CH4O 2905.11.00 Chất đơn
Isopropanol
Isopropyl alcohol
67-63-0 C3H8O 2905.12.00 Chất đơn
Propanol
1-Propanol
71-23-8 C3H8O 2905.12.00 Chất đơn
Dung dịch IPA / chất vệ sinh điện tử
IPA cleaner / electronics cleaner
2905.12 / 3814 / 3402 (tùy thành phần và công dụng) Hỗn hợp / tên thương mại
Isobutanol 78-83-1 C4H10O 2905.14.00 Chất đơn
Propylen glycol
Propylene glycol
57-55-6 C3H8O2 2905.32.00 Chất đơn
Butane-1,4-diol
1,4-Butanediol
110-63-4 C4H10O2 2905.39.00 Chất đơn
Glycerin
Glycerol
56-81-5 C3H8O3 2905.45.00 Chất đơn
BHT
Butylated hydroxytoluene
128-37-0 C15H24O 2907.19.00 Chất đơn
Nonylphenol 25154-52-3 C15H24O 2907.19.00 Chất đơn
Resorcinol 108-46-3 C6H6O2 2907.21.00 Chất đơn
Hydroquinone 123-31-9 C6H6O2 2907.22.00 Chất đơn
Bisphenol A 80-05-7 C15H16O2 2907.23.00 Chất đơn
Catechol 120-80-9 C6H6O2 2907.29.00 Chất đơn
Pyrogallol 87-66-1 C6H6O3 2907.29.00 Chất đơn
Ethyl ether 60-29-7 2909.11.00 Chất đơn
Decabromodiphenyl ether (DBDE) 1163-19-5 2909.30.00; 3824.88.00 Chất đơn
Hexabromodiphenyl ether và Heptabromodiphenyl ether
Hexabromodiphenyl ether and Heptabromodiphenyl ether
68631-49-2; 207122-15-4; 446255-22-7; 207122-16-5 2909.30.00; 3824.88.00 Chất đơn
Tetrabromodiphenyl ether và Pentabromodiphenyl ether
Tetrabromodiphenyl ether and Pentabromodiphenyl ether
5436-43-1; 60348-60-9 2909.30.00; 3824.88.00 Chất đơn
Butyl glycol
2-Butoxyethanol
111-76-2 C6H14O2 2909.43.00 Chất đơn
Cellosolve
2-Ethoxyethanol
110-80-5 C4H10O2 2909.43.00 Chất đơn
DEGBE
Diethylene glycol monobutyl ether
112-34-5 C8H18O3 2909.49.00 Chất đơn
DEGEE
Diethylene glycol monoethyl ether
111-90-0 C6H14O3 2909.49.00 Chất đơn
Methyl cellosolve
2-Methoxyethanol
109-86-4 C3H8O2 2909.49.00 Chất đơn
PGME
Propylene glycol monomethyl ether
107-98-2 C4H10O2 2909.49.00 Chất đơn
BHA
Butylated hydroxyanisole
25013-16-5 C11H16O2 2909.50.00 Chất đơn
Propylen oxit
Propylene oxide
75-56-9 C3H6O 2910.20.00 Chất đơn
Epiclorohydrin
Epichlorohydrin
106-89-8 C3H5ClO 2910.30.00 Chất đơn
Formaldehyde 50-00-0 CH2O 2912.11.00 Chất đơn
Formalin
Formaldehyde solution / formalin
2912.11 / 3824 (tùy nồng độ và cách mô tả) Hỗn hợp / tên thương mại
Acrolein 107-02-8 C3H4O 2912.19.10 Chất đơn
Glutaraldehyde 111-30-8 C5H8O2 2912.19.90 Chất đơn
Glyoxal 107-22-2 C2H2O2 2912.19.90 Chất đơn
Benzoic aldehyde
Benzaldehyde
100-52-7 C7H6O 2912.21.00 Chất đơn
Paraformaldehyde 30525-89-4 (CH2O)n 2912.60.00 Chất đơn
Acetone 67-64-1 2914.11.00 Chất đơn
Methyl ethyl ketone (MEK)
2-Butanone
78-93-3 C4H8O 2914.12.00 Chất đơn
MIBK
Methyl isobutyl ketone
108-10-1 C6H12O 2914.13.00 Chất đơn
o-Chlorophenyl cyclopentyl ketone 6740-85-8 2914.29.90 Chất đơn
1-phenyl-2-propanone (P2P)
Phenylacetone
103-79-7 C9H10O 2914.31.00 Chất đơn
Propiophenone 93-55-0 C9H10O 2914.39.00 Chất đơn
Alpha-bromo-(o-chlorophenyl)-cyclopentyl ketone 2914.79.00 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
Axit fomic
Formic acid
64-18-6 2915.11.00 Chất đơn
Ammonium formate 540-69-2 2915.12.00 Chất đơn
Axit Axetic (GAA)
Ethanoic acid
64-19-7 C2H4O2 2915.21.00 Chất đơn
Anhydrit axetic (AA)
Acetic oxide
108-24-7 C4H6O3 2915.24.00 Chất đơn
Etyl axetat
Ethyl acetate
141-78-6 C4H8O2 2915.31.00 Chất đơn
Vinyl axetat
Vinyl acetate
108-05-4 C4H6O2 2915.32.00 Chất đơn
n-Butyl axetat
n-Butyl acetate
123-86-4 C6H12O2 2915.33.00 Chất đơn
Cellosolve acetate
2-Ethoxyethyl acetate
111-15-9 C6H12O3 2915.39.90 Chất đơn
Ethylene diacetate 111-55-7 2915.39.90 Chất đơn
Isobutyl axetat
Isobutyl acetate
110-19-0 C6H12O2 2915.39.90 Chất đơn
Iso propyl axetat
Isopropyl acetate
108-21-4 C5H10O2 2915.39.90 Chất đơn
Methyl cellosolve acetate
2-Methoxyethyl acetate
110-49-6 C5H10O3 2915.39.90 Chất đơn
PGMEA
Propylene glycol monomethyl ether acetate
108-65-6 C6H12O3 2915.39.90 Chất đơn
Propyl axetat
Propyl acetate
109-60-4 C5H10O2 2915.39.90 Chất đơn
Axit propionic
Propionic acid
79-09-4 C3H6O2 2915.50.00 Chất đơn
Acetyl chloride 75-36-5 2915.90.90 Chất đơn
Axit peraxetic
Peracetic acid
79-21-0 C2H4O3 2915.90.90 Chất đơn
2-Ethylhexyl acrylate 103-11-7 C11H20O2 2916.12.00 Chất đơn
Ethyl acrylate 140-88-5 C5H8O2 2916.12.00 Chất đơn
Axit methacrylic
Methacrylic acid
79-41-4 C4H6O2 2916.13.00 Chất đơn
Methyl methacrylate 80-62-6 C5H8O2 2916.14.00 Chất đơn
Axit benzoic
Benzoic acid
65-85-0 C7H6O2 2916.31.00 Chất đơn
Benzoyl peroxit
Benzoyl peroxide
94-36-0 C14H10O4 2916.32.10 Chất đơn
Benzoyl clorua
Benzoyl chloride
98-88-4 C7H5ClO 2916.32.20 Chất đơn
Phenyl acetic acid
Phenylacetic acid
103-82-2 C8H8O2 2916.34.00 Chất đơn
Axit oxalic
Oxalic acid
144-62-7 C2H2O4 2917.11.00 Chất đơn
Axit adipic
Adipic acid
124-04-9 C6H10O4 2917.12.00 Chất đơn
Axit sebacic
Sebacic acid
111-20-6 C10H18O4 2917.13.00 Chất đơn
Anhydrit maleic
Maleic anhydride
108-31-6 C4H2O3 2917.14.00 Chất đơn
DOP
Bis(2-ethylhexyl) phthalate
117-81-7 C24H38O4 2917.32.00 Chất đơn
DBP
Dibutyl phthalate
84-74-2 C16H22O4 2917.34.00 Chất đơn
Anhydrit phtalic
Phthalic anhydride
85-44-9 C8H4O3 2917.35.00 Chất đơn
Chất xúc tiến cobalt
Cobalt accelerator / cobalt drier
2917 / 3824 (tùy thành phần muối cobalt/chế phẩm) Hỗn hợp / tên thương mại
Anhydrit trimellitic
Trimellitic anhydride
552-30-7 C9H4O5 2917.39.90 Chất đơn
DINP
Diisononyl phthalate
28553-12-0 2917.39.90 Chất đơn
DOTP
Dioctyl terephthalate
6422-86-2 C24H38O4 2917.39.90 Chất đơn
TOTM
Trioctyl trimellitate
3319-31-1 C33H54O6 2917.39.90 Chất đơn
Axit lactic
Lactic acid
50-21-5 C3H6O3 2918.11.00 Chất đơn
Axit tactric và các đồng phân
Tartaric acid and isomers
526-83-0; 87-69-4; 4133-37-9 2918.12.00 Chất đơn
Axit citric
Citric acid
77-92-9 C6H8O7 2918.14.00 Chất đơn
Natri gluconat
Sodium gluconate
527-07-1 C6H11NaO7 2918.16.90 Chất đơn
MAPA 16648-44-5 2918.30.00 Chất đơn
P-2-P methyl glycidic acid 25547-51-7 2918.99.00 Chất đơn
P-2-P methyl glycidic acid, butyl ester 2918.99.00 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
P-2-P methyl glycidic acid, ethyl ester 41232-97-7 2918.99.00 Chất đơn
P-2-P methyl glycidic acid, isobutyl ester 2918.99.00 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
P-2-P methyl glycidic acid, isopropyl ester 2918.99.00 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
P-2-P methyl glycidic acid, methyl ester 80532-66-7 2918.99.00 Chất đơn
P-2-P methyl glycidic acid, propyl ester 2918.99.00 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
P-2-P methyl glycidic acid, sec-butyl ester 2918.99.00 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
P-2-P methyl glycidic acid, tert-butyl ester 2918.99.00 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
Dimethyl phosphite 868-85-9 C2H7O3P 2920.21.00 Chất đơn
Diethyl phosphite 762-04-9 C4H11O3P 2920.22.00 Chất đơn
Trimethyl phosphite 121-45-9 C3H9O3P 2920.23.00 Chất đơn
Triethyl phosphite 122-52-1 C6H15O3P 2920.24.00 Chất đơn
Dimethylamine 124-40-3 C2H7N 2921.11.00 Chất đơn
Methylamine 74-89-5 2921.11.00 Chất đơn
Diethyl amine
Diethylamine
109-89-7 2921.19.00 Chất đơn
Ethylamine 75-04-7 C2H7N 2921.19.00 Chất đơn
tert-Butylamine 75-64-9 C4H11N 2921.19.00 Chất đơn
Triethylamine 121-44-8 C6H15N 2921.19.00 Chất đơn
Ethylenediamine 107-15-3 C2H8N2 2921.21.00 Chất đơn
Hexamethylenediamine 124-09-4 C6H16N2 2921.22.00 Chất đơn
Diethylenetriamine 111-40-0 C4H13N3 2921.29.00 Chất đơn
Tetraethylenepentamine 112-57-2 C8H23N5 2921.29.00 Chất đơn
Triethylenetetramine 112-24-3 C6H18N4 2921.29.00 Chất đơn
Dicyclohexylamine 101-83-7 C12H23N 2921.30.00 Chất đơn
N,N-Dimethylaniline 121-69-7 C8H11N 2921.42.00 Chất đơn
m-Toluidin
m-Toluidine
108-44-1 C7H9N 2921.43.00 Chất đơn
o-Toluidin
o-Toluidine
95-53-4 C7H9N 2921.43.00 Chất đơn
p-Toluidin
p-Toluidine
106-49-0 C7H9N 2921.43.00 Chất đơn
Benzylamine 100-46-9 C7H9N 2921.49.00 Chất đơn
Monoethanolamine 141-43-5 C2H7NO 2922.11.00 Chất đơn
Diethanolamine 111-42-2 C4H11NO2 2922.12.00 Chất đơn
Triethanolamine 102-71-6 C6H15NO3 2922.15.00 Chất đơn
Monoisopropanolamine 78-96-6 C3H9NO 2922.19.10 Chất đơn
Diisopropanolamine 110-97-4 C6H15NO2 2922.19.90 Chất đơn
Axit anthranilic
2-Aminobenzoic acid
118-92-3 C7H7NO2 2922.43.00 Chất đơn
EDTA 60-00-4 C10H16N2O8 2922.49.10 Chất đơn
EDTA dinatri
Disodium EDTA
139-33-3 2922.49.10 Chất đơn
EDTA tetranatri
Tetrasodium EDTA
64-02-8 2922.49.10 Chất đơn
DMAc
Dimethylacetamide
127-19-5 C4H9NO 2924.19.00 Chất đơn
DMF
Dimethylformamide
68-12-2 C3H7NO 2924.19.00 Chất đơn
Acrylamide 79-06-1 C3H5NO 2924.19.10 Chất đơn
Formamide 75-12-7 2924.19.90 Chất đơn
N-acetylanthranilic acid
N-Acetylanthranilic acid
89-52-1 C9H9NO3 2924.23.00 Chất đơn
APAA 4433-77-6 2924.29.90 Chất đơn
Hydroxylimine 6740-87-0 2925.29.00 Chất đơn
Acrylonitrile 107-13-1 C3H3N 2926.10.00 Chất đơn
Alpha-phenyl acetoacetonitrile (APAAN)
3-oxo-2-phenylbutanenitrile
4468-48-8 C10H9NO 2926.40.00 Chất đơn
2-Phenylacetonitrile
Benzyl cyanide
140-29-4 C8H7N 2926.90.00 Chất đơn
o-Bromobenzonitrile 2042-37-7 C7H4BrN 2926.90.00 Chất đơn
o-Chlorobenzonitrile 873-32-5 C7H4ClN 2926.90.00 Chất đơn
H12MDI
Hydrogenated MDI
5124-30-1 C15H22N2O2 2929.10.20 Chất đơn
HDI
Hexamethylene diisocyanate
822-06-0 C8H12N2O2 2929.10.20 Chất đơn
IPDI
Isophorone diisocyanate
4098-71-9 C10H16N2O2 2929.10.20 Chất đơn
MDI
Methylene diphenyl diisocyanate
101-68-8 C15H10N2O2 2929.10.20 Chất đơn
TDI
Toluene diisocyanate
26471-62-5 2929.10.20 Chất đơn
DMSO
Dimethyl sulfoxide
67-68-5 C2H6OS 2930.90.90 Chất đơn
Dimethyl methylphosphonate 756-79-6 C3H9O3P 2931.41.00 Chất đơn
THF
Tetrahydrofuran
109-99-9 C4H8O 2932.11.00 Chất đơn
1,4-Dioxan
1,4-Dioxane
123-91-1 C4H8O2 2932.20.90 Chất đơn
Gamma-butyro lactone (GBL)
Gamma-butyrolactone
96-48-0 C4H6O2 2932.20.90 Chất đơn
Isosafrole 120-58-1 C10H10O2 2932.91.00 Chất đơn
Piperonyl methyl ketone 4676-39-5 C9H8O3 2932.92.00 Chất đơn
Piperonal 120-57-0 C8H6O3 2932.93.00 Chất đơn
Safrole 94-59-7 C10H10O2 2932.94.00 Chất đơn
3,4-MDP-2P-methyl glycidate 13605-48-6 2932.99.90 Chất đơn
3,4-MDP-2P-methyl glycidic acid 2167189-50-4 2932.99.90 Chất đơn
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, butyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, ethyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, isobutyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, isopropyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, propyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, sec-butyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, tert-butyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
Viên clo / chlorine tablets
Chlorine tablets / pool chlorine
2933 / 2828 / 3808 (tùy hoạt chất) Hỗn hợp / tên thương mại
Piperidine 110-89-4 C5H11N 2933.32.00 Chất đơn
3-Quinuclidinol 1619-34-7 C7H13NO 2933.35.00 Chất đơn
ANPP 21409-26-7 2933.36.00 Chất đơn
1-boc-4-AP 125541-22-2 2933.39.90 Chất đơn
1-boc-4-piperidone 79099-07-3 2933.39.90 Chất đơn
4-AP 23056-29-3 2933.39.90 Chất đơn
4-Piperidone 41661-47-6 2933.39.90 Chất đơn
Morpholine 110-91-8 C4H9NO 2933.39.90 Chất đơn
Norfentanyl 1609-66-1 2933.39.90 Chất đơn
NPP 39742-60-4 2933.39.90 Chất đơn
Diazinon 333-41-5 2933.59.10 Chất đơn
Piperazine 110-85-0 C4H10N2 2933.59.90 Chất đơn
Melamine 108-78-1 C3H6N6 2933.61.00 Chất đơn
Caprolactam 105-60-2 C6H11NO 2933.71.00 Chất đơn
NMP
N-Methyl-2-pyrrolidone
872-50-4 C5H9NO 2933.79.90 Chất đơn
N-Vinyl-2-pyrrolidone 88-12-0 C6H9NO 2933.79.90 Chất đơn
Ephedrine 299-42-3 2939.41.00 Chất đơn
N-Ethylephedrine 7681-79-0 2939.42.00 Chất đơn
Pseudoephedrine 90-82-4 2939.42.00 Chất đơn
Norephedrine 14838-15-4 2939.44.00 Chất đơn
N-Ethylpseudoephedrine 258827-65-5 2939.49.00 Chất đơn
N-Methylephedrine 552-79-4 2939.49.00 Chất đơn
N-Methyl pseudoephedrine 51018-28-1 2939.49.00 Chất đơn
Ergometrine 60-79-7 2939.61.00 Chất đơn
Ergotamine 113-15-5 2939.62.00 Chất đơn
Lysergic acid 82-58-6 C16H16N2O2 2939.63.00 Chất đơn

← Tra cứu hóa chất

Dữ liệu sàng lọc lấy từ một bộ tra cứu hóa chất do bên thứ ba biên soạn, cập nhật đến 05/11/2026; không phải văn bản chính thức. Dùng kết quả để biết cần kiểm tra văn bản nào, rồi đối chiếu nguyên văn phụ lục, SDS, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi kết luận nghĩa vụ quản lý. Nguồn và giới hạn dữ liệu