Nhóm HS 0902 — Chè, đã hoặc chưa pha hương liệu
Thuộc Chương 09 — Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 0902 | Chè, đã hoặc chưa pha hương liệu | ||
| 0902.10 | - Chè xanh (chưa ủ men) đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3 kg: | ||
| 0902.10.10 | - - Lá chè | kg | 40% |
| 0902.10.90 | - - Loại khác | kg | 40% |
| 0902.20 | - Chè xanh khác (chưa ủ men): | ||
| 0902.20.10 | - - Lá chè | kg | 40% |
| 0902.20.90 | - - Loại khác | kg | 40% |
| 0902.30 | - Chè đen (đã ủ men) và chè đã ủ men một phần, đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3kg: | ||
| 0902.30.10 | - - Lá chè | kg | 40% |
| 0902.30.90 | - - Loại khác | kg | 40% |
| 0902.40 | - Chè đen khác (đã ủ men) và chè khác đã ủ men một phần: | ||
| 0902.40.10 | - - Lá chè | kg | 40% |
| 0902.40.90 | - - Loại khác | kg | 40% |