2202.99.20 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác… – Loại khác – Đồ uống sữa đậu nành

Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu, và đồ uống không chứa cồn khác, không bao gồm nước quả ép, nước ép từ quả hạch (nut) hoặc nước rau ép thuộc nhóm 20.09 › Loại khác › Loại khác › Đồ uống sữa đậu nành

Soya milk drinks

Đơn vị tính: lít/kg

Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 22029920.

Thuế suất chính

NK ưu đãi 30%
NK thông thường 45%
VAT 10% / 8%
TTĐB —
BVMT Không
XK —

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)

Chỉ hiện FTA có ưu đãi

Thuế suất FTA cho mã HS 2202.99.20
Hiệp địnhThuế suấtMẫu C/OGhi chú
ATIGA 0% D
ACFTA 0% E Không áp dụng: TH
AJCEP 0% AJ
VJEPA 0% VJ
AKFTA 0% AK Không áp dụng: TH
VKFTA 0% VK
AANZFTA 0% AANZ
AIFTA 0% AI
VCFTA 0% VC
VN-EAEU 0% EAV
CPTPP 0% CPTPP
VN-LAO 0% S
EVFTA 3,7% EUR.1
UKVFTA 3,7% EUR.1
AHKFTA 6% AHK
RCEP Theo nhóm nước xuất xứ RCEP
Theo nhóm nước (A–F)
  • RCEP (ASEAN): 15%
  • RCEP (Úc): 15%
  • RCEP (Trung Quốc): 15%
  • RCEP (Nhật Bản): 16,4%
  • RCEP (Hàn Quốc): 15%
  • RCEP (New Zealand): 15%
Hiển thị theo cột nhóm nước; quy tắc chọn mức khi các phụ lục khác nhau xem NĐ 129/2022/NĐ-CP.
VIFTA 21% VIFTA
VN-CU — VN-CU
VN-CAM — S

Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.

Chính sách quản lý mặt hàng

Mã cùng nhóm HS 2202

2202 — Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu, và đồ uống không chứa cồn khác, không bao gồm nước quả ép, nước ép từ quả hạch (nut) hoặc nước rau ép thuộc nhóm 20.09

Văn bản áp dụng

Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi