2203.00.19 Bia đen hoặc bia nâu – Loại khác (SEN)

Bia sản xuất từ malt › Bia đen hoặc bia nâu › Loại khác (SEN)

Other

Đơn vị tính: lít/kg

Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 22030019.

Thuế suất chính

NK ưu đãi 35%
NK thông thường 52,5%
VAT 10% / 8%
TTĐB 65%
BVMT Không
XK —

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)

Đang hiện FTA có ưu đãi · Hiện tất cả

Thuế suất FTA cho mã HS 2203.00.19
Hiệp địnhThuế suấtMẫu C/OGhi chú
ATIGA 0% D
ACFTA 0% E Không áp dụng: KH, LA, MM, SG
VJEPA 0% VJ
VN-EAEU 0% EAV
VN-CU 0% VN-CU
VN-LAO 0% S
CPTPP 15% CPTPP Mexico: 18%
EVFTA 22% EUR.1
UKVFTA 22% EUR.1
RCEP Theo nhóm nước xuất xứ RCEP
Theo nhóm nước (A–F)
  • RCEP (ASEAN): 23,3%
  • RCEP (Úc): 23,3%
  • RCEP (Trung Quốc): 26,3%
  • RCEP (Nhật Bản): 35%
  • RCEP (Hàn Quốc): 35%
  • RCEP (New Zealand): 23,3%
Hiển thị theo cột nhóm nước; quy tắc chọn mức khi các phụ lục khác nhau xem NĐ 129/2022/NĐ-CP.
VKFTA 35% VK
VIFTA 35% VIFTA
AANZFTA 40% AANZ
VCFTA 40% VC
AJCEP 50% AJ
AKFTA 50% AK
AIFTA 50% AI

Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.

Chính sách quản lý mặt hàng

Mã cùng nhóm HS 2203

2203 — Bia sản xuất từ malt

Văn bản áp dụng

Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi