Nhóm HS 2904 — Dẫn xuất sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của hydrocarbon, đã hoặc chưa halogen hóa
Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2904 | Dẫn xuất sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của hydrocarbon, đã hoặc chưa halogen hóa | ||
| 2904.10.00 | - Các dẫn xuất chỉ chứa các nhóm sulpho, muối và etyl este của chúng | kg/lít | 3% |
| 2904.20 | - Các dẫn xuất chỉ chứa các nhóm nitro hoặc chỉ chứa các nhóm nitroso: | ||
| 2904.20.10 | - - Trinitrotoluen | kg/lít | 3% |
| 2904.20.90 | - - Loại khác | kg/lít | 3% |
| - Perfluorooctane sulphonic axit, muối của nó và perfluorooctane sulphonyl fluoride: | |||
| 2904.31.00 | - - Perfluorooctane sulphonic axit | kg/lít | 3% |
| 2904.32.00 | - - Ammonium perfluorooctane sulphonate | kg/lít | 3% |
| 2904.33.00 | - - Lithium perfluorooctane sulphonate | kg/lít | 3% |
| 2904.34.00 | - - Kali perfluorooctane sulphonate | kg/lít | 3% |
| 2904.35.00 | - - Muối khác của perfluorooctane sulphonic axit | kg/lít | 3% |
| 2904.36.00 | - - Perfluorooctane sulphonyl fluoride | kg/lít | 3% |
| - Loại khác: | |||
| 2904.91.00 | - - Trichloronitromethane (chloropicrin) | kg/lít | 3% |
| 2904.99.00 | - - Loại khác | kg/lít | 3% |