Nhóm HS 2922 — Hợp chất amino chức oxy

Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 2922 — Hợp chất amino chức oxy
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
2922 Hợp chất amino chức oxy
- Rượu - amino, trừ loại chứa 2 chức oxy trở lên, ete và este của chúng; muối của chúng:
2922.11.00 - - Monoetanolamin và muối của nó kg/lít 3%
2922.12.00 - - Dietanolamin và muối của nó kg/lít 3%
2922.14.00 - - Dextropropoxyphene (INN) và muối của nó kg/lít 0%
2922.15.00 - - Triethanolamine kg/lít 3%
2922.16.00 - - Diethanolammonium perfluorooctane sulphonate kg/lít 3%
2922.17.00 - - Methyldiethanolamine và ethyldiethanolamine kg/lít 3%
2922.18.00 - - 2-(N,N-Diisopropylamino)ethanol kg/lít 3%
2922.19 - - Loại khác:
2922.19.10 - - - Ethambutol và muối của nó, este và các dẫn xuất khác kg/lít 0%
2922.19.20 - - - Rượu n-butyl D-2-Amino (D-2-Amino-n-Butyl-alcohol) kg/lít 3%
2922.19.90 - - - Loại khác kg/lít 3%
- Amino-naphthols và amino-phenols khác, trừ loại chứa hai chức oxy trở lên, ete và este của chúng; muối của chúng:
2922.21.00 - - Axit aminohydroxynaphthalensulphonic và muối của chúng kg/lít 3%
2922.29.00 - - Loại khác kg/lít 3%
- Amino - aldehyt, amino-xeton và amino-quinon, trừ loại chứa hai chức oxy trở lên; muối của chúng:
2922.31.00 - - Amfepramone (INN), methadone (INN) và normethadone (INN); muối của chúng kg/lít 0%
2922.39.00 - - Loại khác kg/lít 3%
- Axit - amino, trừ loại chứa 2 chức oxy trở lên, và este của chúng; muối của chúng:
2922.41.00 - - Lysin và este của nó; muối của chúng kg/lít 0%
2922.42 - - Axit glutamic và muối của nó:
2922.42.10 - - - Axit glutamic kg/lít 10%
2922.42.20 - - - Muối natri của axit glutamic (MSG) kg/lít 20%
2922.42.90 - - - Muối khác kg/lít 20%
2922.43.00 - - Axit anthranilic và muối của nó kg/lít 3%
2922.44.00 - - Tilidine (INN) và muối của nó kg/lít 3%
2922.49.00 - - Loại khác kg/lít 0%
2922.50 - Phenol-rượu-amino, phenol-axit-amino và các hợp chất amino khác có chức oxy:
2922.50.10 - - p-Aminosalicylic axit và muối, este và các dẫn xuất khác của nó kg/lít 0%
2922.50.90 - - Loại khác kg/lít 0%