Nhóm HS 2933 — Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ

Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 2933 — Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
2933 Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ
- Hợp chất có chứa một vòng pyrazol chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc:
2933.11.00 - - Phenazon (antipyrin) và các dẫn xuất của nó kg/lít 0%
2933.19.00 - - Loại khác kg/lít 0%
- Hợp chất có chứa một vòng imidazol chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc:
2933.21.00 - - Hydantoin và các dẫn xuất của nó kg/lít 0%
2933.29.00 - - Loại khác kg/lít 0%
- Hợp chất có chứa một vòng pyridin chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc:
2933.31.00 - - Piridin và muối của nó kg/lít 0%
2933.32.00 - - Piperidin và muối của nó kg/lít 0%
2933.33.00 - - Alfentanil (INN), anileridine (INN), bezitramide (INN), bromazepam (INN), carfentanil (INN), difenoxin (INN), diphenoxylate (INN), dipipanone (INN), fentanyl (INN), ketobemidone (INN), methylphenidate (INN), pentazocine (INN), pethidine (INN), pethidine (INN) intermediate A, phencyclidine (INN) (PCP), phenoperidine (INN), pipradrol (INN), piritramide (INN), propiram (INN), remifentanil (INN) và trimeperidine (INN); các muối của chúng kg/lít 0%
2933.34.00 - - Các fentanyl khác và các dẫn xuất của chúng kg/lít 0%
2933.35.00 - - 3-Quinuclidinol kg/lít 0%
2933.36.00 - - 4-Anilino-N-phenethylpiperidine (ANPP) kg/lít 0%
2933.37.00 - - N-Phenethyl-4-piperidone (NPP) kg/lít 0%
2933.39 - - Loại khác:
2933.39.10 - - - Clopheniramin và isoniazid kg/lít 0%
2933.39.30 - - - Muối paraquat kg/lít 0%
2933.39.90 - - - Loại khác kg/lít 0%
- Hợp chất chứa trong cấu trúc 1 vòng quinolin hoặc hệ vòng isoquinolin (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêm:
2933.41.00 - - Levorphanol (INN) và muối của nó kg/lít 0%
2933.49 - - Loại khác:
2933.49.10 - - - Dextromethorphan kg/lít 0%
2933.49.90 - - - Loại khác kg/lít 0%
- Hợp chất có chứa 1 vòng pyrimidin (đã hoặc chưa hydro hóa) hoặc vòng piperazin trong cấu trúc:
2933.52.00 - - Malonylurea (axit barbituric) và các muối của nó kg/lít 0%
2933.53.00 - - Allobarbital (INN), amobarbital (INN), barbital (INN), butalbital (INN), butobarbital, cyclobarbital (INN), methylphenobarbital (INN), pentobarbital (INN), phenobarbital (INN), secbutabarbital (INN), secobarbital (INN) và vinylbital (INN); các muối của chúng kg/lít 0%
2933.54.00 - - Các dẫn xuất khác của malonylurea (axit barbituric); muối của chúng kg/lít 0%
2933.55.00 - - Loprazolam (INN), mecloqualone (INN), methaqualone (INN) và zipeprol (INN); các muối của chúng kg/lít 0%
2933.59 - - Loại khác:
2933.59.10 - - - Diazinon kg/lít 0%
2933.59.90 - - - Loại khác kg/lít 0%
- Hợp chất chứa một vòng triazin chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc:
2933.61.00 - - Melamin kg/lít 0%
2933.69.00 - - Loại khác kg/lít 0%
- Lactams:
2933.71.00 - - 6-Hexanelactam (epsilon-caprolactam) kg/lít 0%
2933.72.00 - - Clobazam (INN) và methyprylon (INN) kg/lít 0%
2933.79.00 - - Lactam khác kg/lít 0%
- Loại khác:
2933.91.00 - - Alprazolam (INN), camazepam (INN), chlordiazepoxide (INN), clonazepam (INN), clorazepate, delorazepam (INN), diazepam (INN), estazolam (INN), ethyl loflazepate (INN), fludiazepam (INN), flunitrazepam (INN), flurazepam (INN), halazepam (INN), lorazepam (INN), lormetazepam (INN), mazindol (INN), medazepam (INN), midazolam (INN), nimetazepam (INN), nitrazepam (INN), nordazepam (INN), oxazepam (INN), pinazepam (INN), prazepam (INN), pyrovalerone (INN), temazepam (INN), tetrazepam (INN) và triazolam (INN); các muối của chúng kg/lít 0%
2933.92.00 - - Azinphos-methyl (ISO) kg/lít 0%
2933.99 - - Loại khác:
2933.99.10 - - - Mebendazole và parbendazole kg/lít 0%
2933.99.90 - - - Loại khác kg/lít 0%