2939.45.00 Alkaloit – Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate và muối của chúng
Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng › Alkaloit của ephedra và dẫn xuất của chúng; muối của chúng › Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate và muối của chúng
Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate and their salts
Đơn vị tính: kg/lít
Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 29394500.
Thuế suất chính
NK ưu đãi
0%
NK thông thường
5%
VAT
5% / 8% / 10%
TTĐB
—
BVMT
Không
XK
—
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)
Đang hiện FTA có ưu đãi · Hiện tất cả
| Hiệp định | Thuế suất | Mẫu C/O | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ATIGA | 0% | D | |
| ACFTA | 0% | E | |
| AJCEP | 0% | AJ | |
| VJEPA | 0% | VJ | |
| AKFTA | 0% | AK | |
| VKFTA | 0% | VK | |
| AANZFTA | 0% | AANZ | |
| AIFTA | 0% | AI | |
| AHKFTA | 0% | AHK | |
| VCFTA | 0% | VC | |
| CPTPP | 0% | CPTPP | |
| EVFTA | 0% | EUR.1 | |
| UKVFTA | 0% | EUR.1 | |
| VN-LAO | 0% | S | |
| VIFTA | 0% | VIFTA | |
| RCEP | 0% | RCEP |
Theo nhóm nước (A–F)
|
Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Mã cùng nhóm HS 2939
- 2939.11.10 - - - Cao thuốc phiện và muối của chúng
- 2939.11.90 - - - Loại khác
- 2939.19.00 - - Loại khác
- 2939.20.10 - - Quinine và các muối của nó
- 2939.20.90 - - Loại khác
- 2939.30.00 - Cafein và các muối của nó
- 2939.41.00 - - Ephedrine và muối của nó
- 2939.42.00 - - Pseudoephedrine (INN) và muối của nó
- 2939.43.00 - - Cathine (INN) và muối của nó
- 2939.44.00 - - Norephedrine và muối của nó
- 2939.45.00 - - Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate và muối của chúng
- 2939.49.00 - - Loại khác
- 2939.51.00 - - Fenetylline (INN) và muối của nó
- 2939.59.00 - - Loại khác
- 2939.61.00 - - Ergometrine (INN) và các muối của nó
- 2939.62.00 - - Ergotamine (INN) và các muối của nó
- 2939.63.00 - - Axit lysergic và các muối của nó
- 2939.69.00 - - Loại khác
- 2939.72.00 - - Cocaine, ecgonine; các muối, este và các dẫn xuất khác của chúng
- 2939.79.00 - - Loại khác
- 2939.80.00 - Loại khác
Văn bản áp dụng
- 112/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 113/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 115/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 116/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 117/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 118/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 119/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 120/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 121/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 122/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 123/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 124/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 125/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 126/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 129/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 131/2024/NĐ-CP (hiệu lực 15/10/2024)
- 15/2023/QĐ-TTg (hiệu lực 15/07/2023)
- 181/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2025)
- 206/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/07/2025)
- 26/2023/NĐ-CP (hiệu lực 15/07/2023)
Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi